Share to:

2050

2050 trong lịch khác
Lịch Gregory2050
MML
Ab urbe condita2803
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch Armenia1499
ԹՎ ՌՆՂԹ
Lịch Assyria6800
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat2106–2107
 - Shaka Samvat1972–1973
 - Kali Yuga5151–5152
Lịch Bahá’í206–207
Lịch Bengal1457
Lịch Berber3000
Can ChiKỷ Tỵ (己巳年)
4746 hoặc 4686
    — đến —
Canh Ngọ (庚午年)
4747 hoặc 4687
Lịch Chủ thể139
Lịch Copt1766–1767
Lịch Dân QuốcDân Quốc 139
民國139年
Lịch Do Thái5810–5811
Lịch Đông La Mã7558–7559
Lịch Ethiopia2042–2043
Lịch Holocen12050
Lịch Hồi giáo1472–1473
Lịch Igbo1050–1051
Lịch Iran1428–1429
Lịch Juliustheo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma1412
Lịch Nhật BảnLệnh Hòa 32
(令和32年)
Phật lịch2594
Dương lịch Thái2593
Lịch Triều Tiên4383
Thời gian Unix2524608000–2556143999

Năm 2050 (số La Mã: MML). Trong lịch Gregory, nó sẽ là năm thứ 2050 của Công nguyên hay của Anno Domini; năm thứ 50 của thiên niên kỷ 3 và của thế kỷ 21; và năm đầu tiên của thập niên 2050.

Dự đoán sự kiện xảy ra

  • Vào tháng mười một năm 2006, Achim Steiner, giám đốc điều hành của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc, "cảnh báo về một sự tuyệt chủng toàn cầu của tất cả các loài sống dưới nước, nếu việc đánh bắt vẫn tiếp tục diễn ra như tốc độ hiện nay."[1]

Sự kiện

Tháng 1

Tháng 2

Tháng 3

Tháng 4

Tháng 5

Tháng 6

Tháng 7

Tháng 8

Tháng 9

Tháng 10

Tháng 11

Tháng 12

Sinh

Mất

Tham khảo

  1. ^ scsgc (ngày 19 tháng 7 năm 2008). "Climate Change and Ocean Health". S.C. Sea Grant Consortium (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
2050 trong lịch khác
Lịch Gregory2050
MML
Ab urbe condita2803
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch Armenia1499
ԹՎ ՌՆՂԹ
Lịch Assyria6800
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat2106–2107
 - Shaka Samvat1972–1973
 - Kali Yuga5151–5152
Lịch Bahá’í206–207
Lịch Bengal1457
Lịch Berber3000
Can ChiKỷ Tỵ (己巳年)
4746 hoặc 4686
    — đến —
Canh Ngọ (庚午年)
4747 hoặc 4687
Lịch Chủ thể139
Lịch Copt1766–1767
Lịch Dân QuốcDân Quốc 139
民國139年
Lịch Do Thái5810–5811
Lịch Đông La Mã7558–7559
Lịch Ethiopia2042–2043
Lịch Holocen12050
Lịch Hồi giáo1472–1473
Lịch Igbo1050–1051
Lịch Iran1428–1429
Lịch Juliustheo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma1412
Lịch Nhật BảnLệnh Hòa 32
(令和32年)
Phật lịch2594
Dương lịch Thái2593
Lịch Triều Tiên4383
Thời gian Unix2524608000–2556143999

Content Disclaimer

Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.

  1. The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
  2. There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
  3. It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
  4. Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
  5. Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.
Prefix: a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Portal di Ensiklopedia Dunia

Kembali kehalaman sebelumnya