Share to:

Search Results: 2119

Đổi hướng đến:


Thế kỷ 22
Jumat, 2026-02-27 22:09:22

Thế kỷ 22 là khoảng thời gian tính từ thời điểm năm 2101 đến hết năm 2200, nghĩa là bằng 100 năm, trong lịch Gregory. Sự cố năm 2106 là một lỗi của việc...

Click to read more »
Quốc kỳ Việt Nam Cộng hòa
Selasa, 2026-07-28 10:53:47

California, San Diego. ISBN 9780549560173. OCLC 255645997. ProQuest umi-ucsd-2119; Merritt ID ark:/20775/bb9796154t. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2025. ^ Chế...

Click to read more »
NGC 2119
Rabu, 2026-01-21 05:58:23

NGC 2119 (cũng được xác định là UGC 3380 hoặc PGC 18136) là một thiên hà hình elip trong chòm sao Lạp Hộ. Nó được phát hiện bởi Édouard Stephan vào ngày...

Click to read more »
Cenicero
Sabtu, 2025-09-13 19:29:43

Nha. Đô thị này có diện tích là 31,76 ki-lô-mét vuông, dân số năm 2009 là 2119 người với mật độ 66,72 người/km². Đô thị này có cự ly 22 km so với Logroño...

Click to read more »
Puente de Génave
Minggu, 2020-08-23 13:04:08

Jaén, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số 2005 (INE), đô thị này có dân số là 2119 người. 38°21′B 02°48′T / 38,35°B 2,8°T / 38.350; -2.800 x t s Wikimedia...

Click to read more »
Brasilândia do Tocantins
Selasa, 2022-06-28 16:40:49

Tocantins, Brasil. Đô thị này có diện tích 641,464 km², dân số năm 2007 là 2119 người, mật độ 3,3 người/km². ^ Dữ liệu lấy từ các bảng của từng mục riêng...

Click to read more »
Tướng (vua nhà Hạ)
Sabtu, 2021-02-13 09:51:04

Thái Khang trước kia và bị bầy tôi là Hàn Trác cướp ngôi năm 2120 TCN. Năm 2119 TCN, Hàn Trác nghe tin Hạ Tướng chuẩn bị binh lực ở nước Châm Tầm, bèn sai...

Click to read more »
Kỷ Mão
Senin, 2026-06-01 10:37:15

tháng 2, 1999 – 4 tháng 2, 2000) 2059 (12 tháng 2, 2059 – 1 tháng 2, 2060) 2119 2179 Ngày 1-1-1999, đồng tiền Euro đã chính thức được dùng trong thanh toán...

Click to read more »
Kẽm
Sabtu, 2026-07-25 15:14:36

Effect of Zinc on Immune Cells". Mol. Med. Quyển 14 số 5–6. tr. 353–7. doi:10.2119/2008-00033.Prasad. PMC 2277319. PMID 18385818. ^ Vai trò của kẽm trong vi...

Click to read more »
2119 Schwall
Selasa, 2022-12-13 22:32:30

2119 Schwall là một tiểu hành tinh vành đai chính. Nó được phát hiện bởi Max Wolf và Mario A. Ferrero ngày 30 tháng 8 năm 1930. Tên ban đầu của nó là 1930...

Click to read more »
Błażowa
Rabu, 2025-12-03 21:13:02

có diện tích 4 km². Đến ngày 1 tháng 1 năm 2011, dân số của thị trấn là 2119 người và mật độ 501 người/km². ^ Area and Population in the Territorial Profile...

Click to read more »
Hàn Trác
Kamis, 2026-03-05 21:27:36

chư hầu là Châm Tầm. Vua Châm Tầm ủng hộ Hạ Tướng khôi phục ngôi báu. Năm 2119 TCN, Hàn Trác nghe tin Hạ Tướng chuẩn bị binh lực ở nước Châm Tầm, bèn sai...

Click to read more »
Kuznetsky (huyện)
Sabtu, 2025-03-29 12:56:45

huyện hành chính tự quản (raion), của Tỉnh Penza, Nga. Huyện có diện tích 2119 km², dân số thời điểm ngày 1 tháng 1 năm 2000 là 41300 người. Trung tâm của...

Click to read more »
Mùa bão Tây Bắc Thái Bình Dương 2021
Sabtu, 2026-08-15 18:53:30

(2112) Conson (2113) Chanthu (2114) Dianmu (2115) Mindulle (2116) Lionrock (2117) Kompasu (2118) Namtheun (2119) Malou (2120) Nyatoh (2121) Rai (2122)...

Click to read more »
Fernandel
Selasa, 2026-07-14 17:10:51

fête à Tante Aurore DF 2088: C'est toujours comme ça - Les Dégourdis DF 2119: Je vais au zoo avec Zizi DF 2220: Je te veux (avec Germaine Duclos) DF 2343:...

Click to read more »
Amoni molybdat
Kamis, 2021-09-09 22:42:59

Extraction and Graphite Furnace Atomic Absorption Spectrometry". Analytical Letters. Quyển 49 số 13. tr. 2119–2131. doi:10.1080/00032719.2015.1135932. x t s...

Click to read more »
Khởi nghĩa Jeju
Sabtu, 2025-11-01 11:04:00

Padstow, Cornwall: The University Press of Kentucky. tr. 38. ISBN 0-8131-2119-1. ^ Carter Malkasian (2001). The Korean War (Essential Histories) . Osprey...

Click to read more »
Sư tử Barbary
Kamis, 2026-02-26 17:58:43

Proceedings of the Royal Society B: Biological Sciences. Quyển 273 số 1598. tr. 2119–2125. doi:10.1098/rspb.2006.3555. PMC 1635511. PMID 16901830. Bản gốc (PDF)...

Click to read more »
Pavagada
Minggu, 2025-11-23 04:17:37

77°16′Đ / 14,1°B 77,27°Đ / 14.1; 77.27 Nó có độ cao trung bình là 646 mét (2119 feet). Theo điều tra dân số năm 2001 của Ấn Độ, Pavagada có dân số 28.036...

Click to read more »
Mai Duy Dưỡng
Jumat, 2026-07-31 00:23:44

làm phó chủ tịch Hội Bóng bàn Việt Nam... ^ VNExpress (ngày 7 tháng 4 năm 2119). "Cựu vô địch bóng bàn Đông Dương và tuyệt chiêu đánh hai tay". VNExpress...

Click to read more »
Sẹo
Kamis, 2026-08-13 11:07:31

Treatment Strategies". Molecular Medicine. Quyển 17 số 1–2. tr. 113–25. doi:10.2119/molmed.2009.00153. PMC 3022978. PMID 20927486. ^ Kelly, A. Paul (2009). "Update...

Click to read more »
Chakan
Rabu, 2025-11-19 14:27:14

73°51′Đ / 18,75°B 73,85°Đ / 18.75; 73.85 Nó có độ cao trung bình là 646 mét (2119 foot). Theo điều tra dân số năm 2001 của Ấn Độ, Chakan có dân số 21.674 người...

Click to read more »
Thỏa thuận Paris về khí hậu
Kamis, 2026-05-28 01:53:59

the Royal Society A: Mathematical, Physical and Engineering Sciences. 376 (2119): 20160444. Bibcode:2018RSPTA.37660444G. doi:10.1098/rsta.2016.0444. PMC 5897818...

Click to read more »
Ken Ellis (cầu thủ bóng đá, sinh năm 1948)
Sabtu, 2024-01-13 17:43:30

Central Cleveland. Register number: 492. County: Yorkshire. Volume: 3. Page: 2119. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2014 – qua Findmypast. ^ "Central Cleveland...

Click to read more »
Mặt tròn như mặt trăng
Selasa, 2026-08-11 10:12:07

cross-sectional online survey of 820 patients". Clinical Rheumatology. 34 (12): 2119–2126. doi:10.1007/s10067-015-2953-7. ISSN 1434-9949. PMID 25956956. ^ Fardet...

Click to read more »
Acid2
Selasa, 2026-03-10 14:10:16

Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2009. ^ Bradner, S. (tháng 3 năm 1997). "RFC 2119 – Key words for use in RFCs to Indicate Requirement Levels". Internet Engineering...

Click to read more »
Danh sách xã tại Việt Nam
Sabtu, 2026-08-08 23:52:40

  42 2025 2118 Thiện Hưng Đồng Nai    110,97 35.041            316 2025 2119 Thiện Long Lạng Sơn    167,26 5.774               35 2025 2120 Thiên Lộc...

Click to read more »
Grieskirchen (huyện)
Kamis, 2020-08-20 01:18:49

Pötting (541) Pram (1840) Rottenbach (1009) Schlüßlberg (2998) Sankt Agatha (2119) Sankt Georgen bei Grieskirchen (967) Sankt Thomas (460) Steegen (1124) Taufkirchen...

Click to read more »
Endonuclease/exonuclease/phosphatase family domain containing 1
Senin, 2021-08-16 16:03:08

quit-success genotype score". Mol. Med. Quyển 16 số 7–8. tr. 247–53. doi:10.2119/molmed.2009.00159. PMC 2896464. PMID 20379614. Wu Y, Lee SH, Williamson EA...

Click to read more »
Afzelia pachyloba
Senin, 2025-10-27 14:14:59

Standard Reference. United Kingdom: CRC Press. 1999. tr. 792. ISBN 978-0-8493-2119-1. {{Chú thích sách}}: Đã bỏ qua tham số không rõ |authors= (trợ giúp) ^...

Click to read more »
Đại hội đại biểu Nhân dân toàn quốc
Rabu, 2026-07-08 13:19:04

đảng Nhân Đại Toàn quốc Từ 24/02/2018: Đảng cầm quyền (2119):       Đảng Cộng sản Trung Quốc (2119) Đảng phái dân chủ và Độc lập (861):      Học xã Cửu...

Click to read more »
Nguyễn Mộng Tuân
Rabu, 2026-07-08 07:46:32

Thư viện Viện Nghiên cứu Hán Nôm. ^ hay Lịch đại đại khoa lục, ký hiệu A.2119, Thư viện Viện Nghiên cứu Hán Nôm. ^ Thạc sĩ, Viện Nghiên cứu Hán Nôm ^ Nguyễn...

Click to read more »
Anh em nhà Gracchus
Minggu, 2026-06-28 20:30:57

I Gracchi. Profili (bằng tiếng Ý). Rome: Salerno Editrice. ISBN 8-8840-2119-7. LCCN 93204718. Gruen, Erich S (1994). "Review of I Gracchi". American...

Click to read more »
Aermacchi MB-326
Selasa, 2026-03-10 23:46:03

printed by De Agostini). London: Aerospace Publishing, 1985, các trang 2117–2119. Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Aermacchi MB-326. Specs...

Click to read more »
Đảo James (Quần đảo San Juan)
Rabu, 2026-06-24 13:49:13

năm 2008 tại Wayback Machine, Washington State Parks James Island: Block 2119, Census Tract 9605, San Juan County, WashingtonLưu trữ ngày 7 tháng 6 năm...

Click to read more »
Danh sách thiên thể NGC (1001-2000)
Senin, 2026-07-20 09:35:47

chú thích khác. Danh sách các đối tượng thiên văn ^ Có thể thực sự là UGC 2119 (02h 37m 58.7s, −01° 50′ 39″) hoặc IC 243 (02h 38m 32.2s, −06° 54′ 07″) ^...

Click to read more »
Hội chứng người cây
Jumat, 2026-05-08 21:18:49

Dermatology in General Medicine (ấn bản thứ 6). New York City: McGraw-Hill. tr. 2119–2131. ISBN 978-0-07-138076-8.|tựa đề= trống hay bị thiếu (trợ giúp) ^ Pereira...

Click to read more »
Paul J. Crutzen
Minggu, 2026-03-01 17:28:34

"Aerosols, Climate, and the Hydrological Cycle". Science. Quyển 294 số 5549. tr. 2119–2124. doi:10.1126/science.1064034. PMID 11739947. {{Chú thích tạp chí}}:...

Click to read more »
Danh sách video phát hành tại gia của One Piece
Sabtu, 2026-07-11 03:12:09

7 năm 2010 (2010-07-06) N/A 17 tháng 8 năm 2011 (2011-08-17) ISBN 1-4210-2119-6 Second Voyage 157–169 31 tháng 8 năm 2010 (2010-08-31) N/A 14 tháng 9 năm...

Click to read more »
Chiết xuất saw palmetto
Minggu, 2026-07-05 10:36:15

secondary to benign prostatic hyperplasia". J. Urol. Quyển 179 số 6. tr. 2119–25. doi:10.1016/j.juro.2008.01.094. PMID 18423748. ^ Markowitz JS, Donovan...

Click to read more »
Lagash
Jumat, 2023-06-23 03:09:50

Ur-Ningirsu 2060 TCN – 2055 TCN 2124 TCN – 2119 TCN Con trai của Gudea Pirigme hay Ugme 2055 TCN – 2053 TCN 2119 TCN – 2117 TCN Cháu trai của Gudea Ur-gar...

Click to read more »
1366
Senin, 2026-03-02 07:20:34

1366 trong lịch khác Lịch Gregory 1366 MCCCLXVI Ab urbe condita 2119 Năm niên hiệu Anh 39 Edw. 3 – 40 Edw. 3 Lịch Armenia 815 ԹՎ ՊԺԵ Lịch Assyria 6116...

Click to read more »
Triều đại thứ ba của Ur
Kamis, 2025-03-20 10:46:51

Niên đại trung Trước Công nguyên Niên đại ngắn Trước Công nguyên Utu-hengal 2119 - 2113 2055 - 2048 Ur-Nammu 2112 - k. 2095 2047 - 2030 Shulgi 2094 - 2047...

Click to read more »
NGC 2477
Rabu, 2022-01-05 19:38:59

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Tinh vân Mân Khôi
Jumat, 2026-02-20 01:50:19

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Alsactide
Senin, 2025-10-20 20:33:42

047.442 Dữ liệu hóa lý Công thức hóa học C99H155N29O21S Khối lượng phân tử 2119.54 g/mol Mẫu 3D (Jmol) Hình ảnh tương tác SMILES [H]/N=C(\N)/NCCC[C@@H](...

Click to read more »
Jōyō kanji
Kamis, 2026-05-21 12:33:30

2115 老 125老 6 4 2116 労 勞 019力 7 4 2117 弄 055廾 7 7S 2010 2118 郎 郞 163邑 9 7S 2119 朗 朗 074月 10 6 2120 浪 085水 10 7S 2121 廊 廊 053广 12 7S 2122 楼 樓 075木 13 7S 2123...

Click to read more »
Nghị quyết 2118 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
Kamis, 2024-02-01 20:10:33

Hoa Kỳ Thành viên không thường trực Argentina Úc Azerbaijan Guatemala Hàn Quốc Luxembourg Maroc Pakistan Rwanda Togo ← 2117 Danh sách nghị quyết 2119 →...

Click to read more »
NGC 2439
Kamis, 2026-05-28 04:45:37

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
3916 Maeva
Rabu, 2025-12-03 13:33:40

7712994 Viễn điểm quỹ đạo 3.6873428 Độ lệch tâm 0.1418322 Chu kỳ quỹ đạo 2119.6554947 Độ bất thường trung bình 114.03497 Độ nghiêng quỹ đạo 1.95617 Kinh...

Click to read more »
2118 Flagstaff
Kamis, 2024-09-26 09:10:36

x t s Định vị tiểu hành tinh 2117 Danmark 2118 Flagstaff 2119 Schwall...

Click to read more »
6340 Kathmandu
Jumat, 2021-11-05 16:10:09

7627246 Viễn điểm quỹ đạo 3.6962046 Độ lệch tâm 0.1445255 Chu kỳ quỹ đạo 2119.7966573 Độ bất thường trung bình 95.03968 Độ nghiêng quỹ đạo 2.30681 Kinh...

Click to read more »
Pseuduvaria
Jumat, 2021-11-05 18:35:28

iNaturalist: 184844 IPNI: 2119-1 IRMNG: 1302141 NCBI: 235826 Open Tree of Life: 421883 POWO: urn:lsid:ipni.org:names:2119-1 Tropicos: 40018733 WFO: wfo-4000031754...

Click to read more »
208 TCN
Rabu, 2024-06-26 07:34:42

hoặc 2430 Lịch Chủ thể N/A Lịch Copt −491 – −490 Lịch Dân Quốc 2119 trước Dân Quốc 民前2119年 Lịch Do Thái 3553–3554 Lịch Đông La Mã 5301–5302 Lịch Ethiopia...

Click to read more »
Tinh vân Nhện Đỏ
Minggu, 2025-11-23 16:39:06

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
519 TCN
Rabu, 2026-01-28 08:08:24

Can Chi Tân Tỵ (辛巳年) 2178 hoặc 2118     — đến — Nhâm Ngọ (壬午年) 2179 hoặc 2119 Lịch Chủ thể N/A Lịch Copt −802 – −801 Lịch Dân Quốc 2430 trước Dân Quốc...

Click to read more »
2120 Tyumenia
Sabtu, 2023-04-29 20:29:03

x t s Định vị tiểu hành tinh 2119 Schwall 2120 Tyumenia 2121 Sevastopol...

Click to read more »
2196
Rabu, 2018-10-31 13:34:10

Assyria 6946 Lịch Ấn Độ giáo  - Vikram Samvat 2252–2253  - Shaka Samvat 2118–2119  - Kali Yuga 5297–5298 Lịch Bahá’í 352–353 Lịch Bengal 1603 Lịch Berber 3146...

Click to read more »
NGC 2032
Kamis, 2026-04-16 21:44:46

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2240
Kamis, 2021-08-26 20:15:53

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2281
Kamis, 2026-08-06 17:07:44

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
1169
Senin, 2020-08-17 18:54:09

Kali Yuga 4270–4271 Lịch Bahá’í −675 – −674 Lịch Bengal 576 Lịch Berber 2119 Can Chi Mậu Tý (戊子年) 3865 hoặc 3805     — đến — Kỷ Sửu (己丑年) 3866 hoặc 3806...

Click to read more »
1576
Senin, 2020-12-28 00:03:53

Lịch Iran 954–955 Lịch Julius 1576 MDLXXVI Lịch Myanma 938 Lịch Nhật Bản Thiên Chính 4 (天正4年) Phật lịch 2120 Dương lịch Thái 2119 Lịch Triều Tiên 3909...

Click to read more »
5957 Irina
Jumat, 2021-11-05 16:02:34

8622852 Viễn điểm quỹ đạo 3.5963446 Độ lệch tâm 0.1136556 Chu kỳ quỹ đạo 2119.6493794 Độ bất thường trung bình 143.77718 Độ nghiêng quỹ đạo 22.88367 Kinh...

Click to read more »
NGC 2207 và IC 2163
Minggu, 2025-09-28 13:35:08

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2074
Rabu, 2022-05-18 17:04:04

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
518 TCN
Kamis, 2026-05-07 17:24:08

−2360 Lịch Bengal −1110 Lịch Berber 433 Can Chi Nhâm Ngọ (壬午年) 2179 hoặc 2119     — đến — Quý Mùi (癸未年) 2180 hoặc 2120 Lịch Chủ thể N/A Lịch Copt −801...

Click to read more »
1575
Sabtu, 2021-12-11 11:32:10

Lịch Iran 953–954 Lịch Julius 1575 MDLXXV Lịch Myanma 937 Lịch Nhật Bản Thiên Chính 3 (天正3年) Phật lịch 2119 Dương lịch Thái 2118 Lịch Triều Tiên 3908...

Click to read more »
2126
Rabu, 2017-03-01 19:24:55

民國215年 Lịch Do Thái 5886–5887 Lịch Đông La Mã 7634–7635 Lịch Ethiopia 2118–2119 Lịch Holocen 12126 Lịch Hồi giáo 1550–1551 Lịch Igbo 1126–1127 Lịch Iran...

Click to read more »
2122
Kamis, 2022-11-03 17:44:49

thế kỷ 21 thế kỷ 22 thế kỷ 23 Thập niên: thập niên 2100 thập niên 2110 thập niên 2120 thập niên 2130 thập niên 2140 Năm: 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125...

Click to read more »
NGC 2257
Jumat, 2021-11-19 11:09:03

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2403
Minggu, 2025-11-23 01:01:51

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2060
Jumat, 2025-10-24 03:57:36

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2392
Senin, 2026-04-27 09:22:51

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
15258 Alfilipenko
Senin, 2025-06-23 17:16:49

6712979 Viễn điểm quỹ đạo 3.7866805 Độ lệch tâm 0.1727139 Chu kỳ quỹ đạo 2119.3286838 Độ bất thường trung bình 51.73057 Độ nghiêng quỹ đạo 6.76620 Kinh...

Click to read more »
11247 Wilburwright
Selasa, 2025-09-23 23:01:33

7129495 Viễn điểm quỹ đạo 3.7451309 Độ lệch tâm 0.1598279 Chu kỳ quỹ đạo 2119.3788407 Độ bất thường trung bình 115.84664 Độ nghiêng quỹ đạo 5.00033 Kinh...

Click to read more »
2485 Scheffler
Selasa, 2022-12-13 22:32:31

5481846 Viễn điểm quỹ đạo 3.9099280 Độ lệch tâm 0.2108578 Chu kỳ quỹ đạo 2119.3948115 Độ bất thường trung bình 176.12646 Độ nghiêng quỹ đạo 2.78212 Kinh...

Click to read more »
Messier 41
Jumat, 2026-01-16 05:37:29

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2363
Jumat, 2024-09-06 06:11:20

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2146
Minggu, 2025-11-23 01:01:37

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
12291 Gohnaumann
Minggu, 2021-10-10 17:32:28

0100300 Viễn điểm quỹ đạo 3.4479972 Độ lệch tâm 0.0678175 Chu kỳ quỹ đạo 2119.3527638 Độ bất thường trung bình 272.99425 Độ nghiêng quỹ đạo 7.15289 Kinh...

Click to read more »
Danh sách hành tinh vi hình: 2001–3000
Sabtu, 2026-04-18 10:11:19

Flagstaff August 5, 1978 Anderson Mesa H. L. Giclas  · 11 km (6,8 mi) MPC · JPL 2119 Schwall 1930 QG Schwall August 30, 1930 Heidelberg M. F. Wolf, Ferrero, M...

Click to read more »
Hylaeus
Senin, 2023-06-12 01:27:04

đơn vị phân loại Wikidata: Q940917 Wikispecies: Hylaeus AFD: Hylaeus BOLD: 2119 BugGuide: 26461 CoL: 4ZZ9 EoL: 104140 Fauna Europaea: 82203 Fauna Europaea...

Click to read more »
NGC 2404
Sabtu, 2023-03-11 17:59:36

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2371-2
Jumat, 2024-09-06 03:09:48

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2023
Jumat, 2024-09-06 03:04:57

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2129
Selasa, 2026-05-05 14:37:15

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2360
Selasa, 2026-07-28 12:11:24

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2359
Kamis, 2026-07-16 09:40:20

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
2063
Jumat, 2026-01-23 21:26:15

Armenia 1512 ԹՎ ՌՇԺԲ Lịch Assyria 6813 Lịch Ấn Độ giáo  - Vikram Samvat 2119–2120  - Shaka Samvat 1985–1986  - Kali Yuga 5164–5165 Lịch Bahá’í 219–220...

Click to read more »
NGC 2000
Kamis, 2025-11-27 16:03:26

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 216
Jumat, 2021-08-13 15:42:11

(V) 2.0' × 0.7' Tên gọi khác ESO 540- G 015, MCG -04-02-035, 2MASX J00412688-2102529, IRAS F00389-2119, ESO-LV 5400150, 6dF J0041268-210253, PGC 2478....

Click to read more »
NGC 2100
Jumat, 2021-08-13 15:41:38

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
579 TCN
Senin, 2020-08-17 18:16:06

Berber 372 Can Chi Tân Tỵ (辛巳年) 2118 hoặc 2058     — đến — Nhâm Ngọ (壬午年) 2119 hoặc 2059 Lịch Chủ thể N/A Lịch Copt −862 – −861 Lịch Dân Quốc 2490 trước...

Click to read more »
984 TCN
Selasa, 2020-08-18 01:24:01

giáo  - Vikram Samvat −927 – −926  - Shaka Samvat N/A  - Kali Yuga 2118–2119 Lịch Bahá’í −2827 – −2826 Lịch Bengal −1576 Lịch Berber −33 Can Chi Bính Thân...

Click to read more »
277 TCN
Minggu, 2025-11-23 22:49:44

−220 – −219  - Shaka Samvat N/A  - Kali Yuga 2825–2826 Lịch Bahá’í −2120 – −2119 Lịch Bengal −869 Lịch Berber 674 Can Chi Quý Mùi (癸未年) 2420 hoặc 2360     — đến —...

Click to read more »
2197
Rabu, 2018-10-31 13:31:38

Assyria 6947 Lịch Ấn Độ giáo  - Vikram Samvat 2253–2254  - Shaka Samvat 2119–2120  - Kali Yuga 5298–5299 Lịch Bahá’í 353–354 Lịch Bengal 1604 Lịch Berber...

Click to read more »
578 TCN
Jumat, 2021-08-27 20:36:03

Bahá’í −2421 – −2420 Lịch Bengal −1170 Lịch Berber 373 Can Chi Nhâm Ngọ (壬午年) 2119 hoặc 2059     — đến — Quý Mùi (癸未年) 2120 hoặc 2060 Lịch Chủ thể N/A Lịch...

Click to read more »
NGC 2244
Selasa, 2026-05-05 07:38:14

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
215 TCN
Senin, 2020-08-17 22:12:54

Igbo −1214 – −1213 Lịch Iran 836 BP – 835 BP Lịch Julius N/A Lịch Myanma −852 Lịch Nhật Bản N/A Phật lịch 330 Dương lịch Thái 329 Lịch Triều Tiên 2119...

Click to read more »
276 TCN
Senin, 2020-08-17 17:47:36

Samvat −219 – −218  - Shaka Samvat N/A  - Kali Yuga 2826–2827 Lịch Bahá’í −2119 – −2118 Lịch Bengal −868 Lịch Berber 675 Can Chi Giáp Thân (甲申年) 2421 hoặc...

Click to read more »
2121
Rabu, 2022-01-12 18:29:51

Thế kỷ thế kỷ 21 thế kỷ 22 thế kỷ 23 Thập kỷ 2090 2100 2110 2120 2130 2140 2150 Năm 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124...

Click to read more »
983 TCN
Senin, 2020-08-17 17:52:45

Ấn Độ giáo  - Vikram Samvat −926 – −925  - Shaka Samvat N/A  - Kali Yuga 2119–2120 Lịch Bahá’í −2826 – −2825 Lịch Bengal −1575 Lịch Berber −32 Can Chi...

Click to read more »
Messier 93
Senin, 2026-05-04 13:51:13

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2419
Rabu, 2026-01-21 06:06:06

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Max Wolf
Kamis, 2023-01-05 16:47:48

1967 Menzel ngày 1 tháng 11 năm 1905 2017 Wesson ngày 20 tháng 9 năm 1903 2119 Schwall ngày 30 tháng 8 năm 1930 2298 Cindijon ngày 2 tháng 10 năm 1915 2373...

Click to read more »
NGC 2002
Minggu, 2025-11-23 01:01:30

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2029
Minggu, 2025-11-23 01:01:33

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2242
Jumat, 2025-11-07 23:35:26

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2452
Sabtu, 2025-03-29 17:36:12

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2082
Senin, 2026-04-20 03:35:27

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2261
Kamis, 2026-08-06 17:05:57

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2264
Kamis, 2025-12-25 18:24:21

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2346
Rabu, 2026-06-24 06:42:07

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2441
Jumat, 2024-09-06 03:10:19

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2460
Selasa, 2021-12-28 19:08:20

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
2062
Jumat, 2026-01-23 21:25:54

Armenia 1511 ԹՎ ՌՇԺԱ Lịch Assyria 6812 Lịch Ấn Độ giáo  - Vikram Samvat 2118–2119  - Shaka Samvat 1984–1985  - Kali Yuga 5163–5164 Lịch Bahá’í 218–219 Lịch...

Click to read more »
NGC 2070
Selasa, 2024-09-03 12:32:50

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2022
Jumat, 2021-08-13 15:40:49

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2158
Selasa, 2021-08-17 02:49:03

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2438
Selasa, 2022-03-01 08:34:05

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2276
Minggu, 2025-11-23 01:01:45

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2362
Jumat, 2025-10-24 03:59:03

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (4641–4997)
Selasa, 2022-04-19 08:54:11

2006, 2021, 2039, 2041, 2054, 2056, 2059, 2069, 2071, 2089, 2104, 2111, 2119, 2129, 2136, 2154, 2174, 2176, 2196, 2206, 2214, 2241, 2251, 2256, 2264,...

Click to read more »
NGC 2217
Minggu, 2026-07-05 10:19:58

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2169
Minggu, 2021-03-21 04:05:25

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2266
Kamis, 2021-08-26 19:00:04

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2241
Selasa, 2026-07-14 00:27:43

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2164
Senin, 2021-08-23 13:40:59

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Messier 37
Jumat, 2025-10-24 02:17:31

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2354
Jumat, 2021-08-13 15:44:02

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2004
Sabtu, 2021-08-21 19:52:07

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2108
Jumat, 2021-11-19 11:09:48

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2204
Minggu, 2023-01-01 15:09:33

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2442 và NGC 2443
Sabtu, 2026-06-27 17:16:14

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Fluperolone acetate
Senin, 2026-06-29 22:10:32

011,15]heptadeca-3,6-dien-14-yl]-1-oxopropan-2-yl acetate Số đăng ký CAS 2119-75-7 Y PubChem CID 66257 ChemSpider 59639 KEGG D04225 ECHA InfoCard 100.016...

Click to read more »
NGC 2040
Jumat, 2024-09-06 03:05:06

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2451
Senin, 2020-10-26 23:25:31

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2090
Selasa, 2021-08-17 02:48:56

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Tinh vân Ngọn Lửa
Rabu, 2025-12-03 12:15:39

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Danh sách tiểu hành tinh: 2101–2200
Senin, 2025-12-01 00:53:26

West 2118 Flagstaff 1978 PB 5 tháng 8 năm 1978 Anderson Mesa H. L. Giclas 2119 Schwall 1930 QG 30 tháng 8 năm 1930 Heidelberg M. F. Wolf, M. A. Ferrero...

Click to read more »
NGC 2277
Rabu, 2026-04-01 16:08:44

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2298
Jumat, 2021-11-26 08:23:53

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2197
Minggu, 2020-11-01 20:04:44

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Melesse
Minggu, 2025-09-28 12:52:57

Demographic Evolution (Nguồn: INSEE) 1962 1968 1975 1982 1990 1999 2006 1941 2119 3200 4231 4675 5164 ~5800 Starting in 1962: Population without duplicates...

Click to read more »
NGC 2467
Kamis, 2025-12-25 15:26:48

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2300
Jumat, 2021-08-13 15:43:32

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
NGC 2027
Rabu, 2024-03-20 23:11:07

2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (2931–3369)
Selasa, 2022-04-19 08:53:46

2049, 2050, 2062, 2064, 2066, 2083, 2087, 2090, 2091, 2094, 2098, 2115, 2119, 2131, 2132, 2133, 2139, 2140, 2143, 2145, 2148, 2149, 2151, 2154, 2155,...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (3838–4199)
Selasa, 2022-04-19 08:53:59

1856, 1878, 1885, 1907, 1909, 1931, 1938, 1962, 1984, 2015, 2066, 2097, 2119, 2143, 2150, 2172, 2174, 2196, 2203, 2225, 2227, 2249, 2256, 2278, 2280,...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (2002–2519)
Selasa, 2022-04-19 08:53:18

173, 220, 291, 465, 510, 684, 1433, 1607, 1652, 1826, 1897, 1944, 2071 2119 105, 222, 430, 490, 547, 594, 651, 653, 711, 757, 816, 874, 919, 920, 979...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (2523–2929)
Selasa, 2022-04-19 08:53:42

1185, 1384, 1385, 1467, 1469, 1551, 1552, 1751, 1752, 1836, 1919, 2118, 2119, 2201, 2203, 2285, 2286, 2486 2571 856, 1715 2572 177, 465 2573 497, 2076...

Click to read more »
Prefix: a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Portal di Ensiklopedia Dunia

Kembali kehalaman sebelumnya