Share to:

Search Results: 2127

Đổi hướng đến:


Thế kỷ 22
Jumat, 2026-02-27 22:09:22

Thế kỷ 22 là khoảng thời gian tính từ thời điểm năm 2101 đến hết năm 2200, nghĩa là bằng 100 năm, trong lịch Gregory. Sự cố năm 2106 là một lỗi của việc...

Click to read more »
NGC 1936
Senin, 2025-06-02 21:01:59

NGC 1936 (còn được gọi là IC 2127 và ESO 056-EN111) là một tinh vân phát xạ, là một phần của tinh vân LMC-N44 lớn hơn nằm trong chòm sao Dorado trong Đám...

Click to read more »
Quốc lộ 1
Senin, 2026-08-03 21:42:55

(Km 2068) phường Ngã Bảy (Km 2096, thành phố Cần Thơ) Phường Sóc Trăng (Km 2127, thành phố Cần Thơ) Phường Bạc Liêu (Km 2173, tỉnh Cà Mau) Phường Tân Thành...

Click to read more »
Trịnh Đình Dũng
Selasa, 2026-07-21 12:36:37

đã được Thủ tướng Chính phủ ban hành vào cuối năm 2011 theo Quyết định số 2127/QĐ-TTg ngày 30/11/2011. Dưới sự chỉ đạo của ông, Bộ Xây dựng đã tham mưu...

Click to read more »
Quốc ca Nga
Kamis, 2026-05-28 05:13:04

Президента РФ от 11.12.93 N 2127 "О Государственном гимне Российской Федерации"" [Sắc lệnh của Tổng thống Liên bang Nga 11.12.1993, Số 2127 "Về Quốc ca Liên bang...

Click to read more »
Đinh Hợi
Kamis, 2026-07-02 00:03:12

tháng 2, 2007 – 6 tháng 2, 2008) 2067 (14 tháng 2, 2067 – 2 tháng 2, 2068) 2127 2187 Ngày 22 tháng Chạp âm lịch, năm Đinh Hợi thứ 23 (1407), Hồ Quý Ly chống...

Click to read more »
Bình Phú, Chiêm Hóa
Rabu, 2026-03-18 21:48:52

Quang, Việt Nam. Xã Bình Phú có diện tích 33,46 km², dân số năm 1999 là 2127 người, mật độ dân số đạt 64 người/km². ^ 267/1985/QĐ-HĐBT ^ a b c "Mã số...

Click to read more »
Rắn hổ mang chúa
Selasa, 2026-07-28 15:38:12

Century. Bloomington, Indiana, Hoa Kỳ: iUniverse. tr. 9–10. ISBN 978-1-4502-2127-6. ^ Phạm Văn (ngày 27 tháng 1 năm 2020). "Mạn đàm về hình tượng rắn trong...

Click to read more »
Romanovsky (huyện của Altai)
Sabtu, 2025-03-29 12:55:29

huyện hành chính tự quản (raion), của Vùng Altai, Nga. Huyện có diện tích 2127 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 1 tháng 1 năm 2000 là 14100 người. Trung...

Click to read more »
Dragunov SVD
Minggu, 2026-07-19 14:03:05

Central African Republic established pursuant to Security Council resolution 2127 (2013) addressed to the President of the Security Council (PDF). ngày 1 tháng...

Click to read more »
SPG-9
Rabu, 2026-05-27 21:45:34

Central African Republic established pursuant to Security Council resolution 2127 (2013) addressed to the President of the Security Council (PDF). ngày 1 tháng...

Click to read more »
Csengőd
Sabtu, 2022-01-29 18:38:41

Bács-Kiskun, Hungary. Thị trấn này có diện tích 48,89 km², dân số năm 2010 là 2127 người, mật độ 44 người/km². ^ "Helysegnevkonyv adattar 2010". Bản gốc lưu...

Click to read more »
2127 Tanya
Selasa, 2022-12-13 22:32:56

2127 Tanya là một tiểu hành tinh vành đai chính, được phát hiện bởi Lyudmila Ivanovna Chernykh ngày 29 tháng 5 năm 1971. She named her discovery in memory...

Click to read more »
Đậu mùa
Jumat, 2026-07-24 21:45:31

Group on Civilian Biodefense". JAMA. Quyển 281 số 22. tr. 2127–37. doi:10.1001/jama.281.22.2127. PMID 10367824. ^ Riedel S (2005). "Smallpox and biological...

Click to read more »
Gegharkunik, Gegharkunik
Selasa, 2021-10-12 07:48:33

một đô thị thuộc tỉnh Gegharkunik, Armenia. Dân số ước tính năm 2011 là 2127 người. ^ "Armenia: largest cities and towns and statistics of their population"...

Click to read more »
Rybno-Slobodsky (huyện)
Sabtu, 2025-03-29 13:04:16

huyện hành chính tự quản (raion), của Tatarstan, Nga. Huyện có diện tích 2127 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 1 tháng 1 năm 2000 là 29600 người. Trung...

Click to read more »
Eisenbach
Rabu, 2026-04-29 08:21:29

Eisenbach có diện tích 28,78 km², dân số thời điểm 31 tháng 12 năm 2020 là 2127 người. ^ "Bevölkerung nach Nationalität und Geschlecht am 31. Dezember 2020"...

Click to read more »
Herpes đơn dạng
Sabtu, 2026-07-25 08:58:24

Warren T, Wald A (2007). "Genital herpes". Lancet. Quyển 370 số 9605. tr. 2127–37. doi:10.1016/S0140-6736(07)61908-4. PMID 18156035.{{Chú thích tạp chí}}:...

Click to read more »
Assyria
Rabu, 2025-11-12 01:53:44

và là người kế vị của Hayani Yakmesi: 2140 - 2127 TCN, con trai và là người kế vị của Ilu-Mer Yakmeni: 2127- 2114 TCN, con trai và là người kế vị Yakmesi...

Click to read more »
PK (súng máy)
Senin, 2026-07-20 13:29:29

Central African Republic established pursuant to Security Council resolution 2127 (2013) addressed to the President of the Security Council (PDF). ngày 1 tháng...

Click to read more »
Louis Mountbatten, Bá tước Mountbatten thứ 1 của Miến Điện
Selasa, 2026-08-11 07:22:57

39202". The London Gazette (Supplement). ngày 13 tháng 4 năm 1951. tr. 2127–2172. Pender, Paul (2012). The Butler Did It: My True and Terrifying Encounters...

Click to read more »
Đối xứng gương (lý thuyết dây)
Selasa, 2026-04-07 09:43:19

algebraic geometry (PDF). American Mathematical Society. ISBN 978-0-8218-2127-5. Mirror symmetry (physics) tại Encyclopædia Britannica (bằng tiếng Anh)...

Click to read more »
Lee-Enfield
Senin, 2026-07-13 00:56:33

Central African Republic established pursuant to Security Council resolution 2127 (2013) addressed to the President of the Security Council (PDF). ngày 1 tháng...

Click to read more »
Đường cao tốc Bắc – Nam phía Tây
Kamis, 2026-08-13 10:35:11

26/7/2025 2028 29 2017–2020 Cao Lãnh – Lộ Tẻ Mỹ Trà Km 2098 + 265 Vĩnh Trinh Km 2127 + 65 28,8 km 4+2 80 km/h 10/9/2013 19/10/2013 2017 27/5/2018(tiền cao tốc)...

Click to read more »
Shambhala
Sabtu, 2026-04-11 01:13:35

Aniruddha (Magakpa) 1927-2027 Narasingha (Miyi Senge) 2027-2127 Maheshvara (Wangchug Che) 2127-2227 Anantavijaya (Thaye Namgyal) 2227-2327 Raudra Chakrin...

Click to read more »
Định dạng dấu phẩy động độ chính xác đơn
Jumat, 2023-05-12 23:35:26

754 với kích thước 32 bit có thể nhận giá trị tối đa lên tới (2 − 2−23) × 2127 ≈ 3,4028235 × 1038. Tất cả các số nguyên có từ 7 chữ số thập phân trở xuống...

Click to read more »
Phân hủy sinh học
Rabu, 2026-06-24 11:04:59

Society of London. Series B, Biological Sciences. Quyển 364 số 1526. tr. 2127–39. doi:10.1098/rstb.2008.0289. PMC 2873018. PMID 19528060. ^ Webb, Hayden;...

Click to read more »
Danh sách xã tại Việt Nam
Sabtu, 2026-08-08 23:52:40

   175 2025 2126 Thiết Ống Thanh Hóa     94,32 13.227            140 2025 2127 Thiệu Hóa Thanh Hóa     36,16 48.870         1.351 2025 2128 Thiệu Quang...

Click to read more »
Hiệp ước Hợp tác Sáng chế
Rabu, 2025-11-12 05:40:49

Article ^ Bản mẫu:PCT Article ^ Oxonica Energy Ltd v Neuftec Ltd (2008) EWHC 2127 (Pat), item 45. ^ World Intellectual Property Organization, The First Twenty-five...

Click to read more »
Giáo dục đạo đức
Senin, 2022-02-28 00:37:25

trị quan ^ J. Powney, M-A. Cullen, U. Schlapp, M. Johnstone và P. Munn (2127). Hiểu về giáo dục đạo đức trong trường tiểu học. [Understanding value education...

Click to read more »
Trachinocephalus myops
Kamis, 2026-02-26 18:52:30

Trindade–Martin Vaz insular complex: an update. Journal of Fish Biology 82(6): 2113-2127. Dữ liệu liên quan tới Trachinocephalus myops tại Wikispecies Tư liệu liên...

Click to read more »
FN MAG
Minggu, 2026-07-19 13:43:26

Central African Republic established pursuant to Security Council resolution 2127 (2013) addressed to the President of the Security Council (PDF). ngày 1 tháng...

Click to read more »
World Series 1919
Minggu, 2026-06-07 01:24:38

Reichler, Joseph (1982). The Baseball Encyclopedia . Macmillan Publishing. tr. 2127. ISBN 0-02-579010-2. Cổng thông tin Bóng chày 1919 World Series at WorldSeries...

Click to read more »
Vẹt đỏ đuôi dài
Minggu, 2025-11-23 19:56:19

Open Tree of Life: 851014 Paleobiology Database: 415946 Species+: 4650 TSA: 2127 Xeno-canto: Ara-macao Psittacus macao Wikidata: Q125075548 GBIF: 10593863...

Click to read more »
Kepler-21
Minggu, 2026-07-26 15:09:02

Monthly Notices of the Royal Astronomical Society. Quyển 452 số 2. tr. 2127–2148. arXiv:1504.07992. Bibcode:2015MNRAS.452.2127S. doi:10.1093/mnras/stv1388...

Click to read more »
Browning M1919
Selasa, 2026-08-11 11:52:02

Central African Republic established pursuant to Security Council resolution 2127 (2013) addressed to the President of the Security Council (PDF). ngày 1 tháng...

Click to read more »
1276
Sabtu, 2026-03-28 19:58:15

Ethiopia: Nubia and the Crusade (12th and 14th century), pp. 307–311. ISSN 0066-2127. ^ Hywel Williams (2005). Cassell's Chronology of World History, p. 148....

Click to read more »
HSD3B2
Sabtu, 2026-07-25 12:07:23

dehydrogenase gene". J. Clin. Endocrinol. Metab. Quyển 80 số 7. tr. 2127–34. doi:10.1210/jc.80.7.2127. PMID 7608265. Katsumata N, Tanae A, Yasunaga T, và đồng nghiệp...

Click to read more »
Grenzplankostenrechnung
Jumat, 2023-10-20 23:41:27

Research. Quyển 18 số 1. tr. 1–19. doi:10.2308/jmar.2006.18.1.1. ISSN 1049-2127. "Institute of Management Accounting (IMA) - Publisher of Management Accounting...

Click to read more »
Kepler-25
Minggu, 2026-07-26 15:09:15

Monthly Notices of the Royal Astronomical Society. Quyển 452 số 2. tr. 2127–2148. arXiv:1504.07992. Bibcode:2015MNRAS.452.2127S. doi:10.1093/mnras/stv1388...

Click to read more »
Mu Leonis
Kamis, 2025-06-12 02:15:45

β Ursae Minoris". Astronomy & Astrophysics. Quyển 566. tr. 7. arXiv:1405.2127. Bibcode:2014A&A...566A..67L. doi:10.1051/0004-6361/201322608. A67. ^ "*...

Click to read more »
Số Leyland
Senin, 2025-07-14 18:40:17

Leyland, ví dụ x 2 + 2 x là số nguyên tố đối với x = 3, 9, 15, 21, 33, 2007, 2127, 3759 ,. . . (  A064539 ). Có một dự án được gọi là XYYXF để phân tích các...

Click to read more »
TUBA1C
Rabu, 2026-06-24 22:29:32

Mammalian Gene Collection (MGC)". Genome Res. Quyển 14 số 10B. tr. 2121–2127. doi:10.1101/gr.2596504. PMC 528928. PMID 15489334. Rush J, Moritz A, Lee...

Click to read more »
Herpes sinh dục
Sabtu, 2026-07-25 08:58:54

Warren T, Wald A (2007). "Genital herpes". Lancet. Quyển 370 số 9605. tr. 2127–37. doi:10.1016/S0140-6736(07)61908-4. PMID 18156035.{{Chú thích tạp chí}}:...

Click to read more »
Thông tin khoa học trên Wikipedia
Senin, 2025-10-20 12:39:26

Association for Information Science and Technology. Quyển 68 số 9. tr. 2116–2127. arXiv:1506.07608. doi:10.1002/asi.23687. ^ Thompson, Neil; Hanley, Douglas...

Click to read more »
Filatima abactella
Jumat, 2025-10-03 17:41:40

EoL: 930555 GBIF: 1848548 iNaturalist: 453027 IRMNG: 10253500 LepIndex: 101278 MONA: 2127 NatureServe: 2.882265 NCBI: 1666572 Open Tree of Life: 3225566...

Click to read more »
Số nguyên tố Mersenne kép
Sabtu, 2025-06-07 23:19:38

nguyên tố chăng? Các giá trị từ C0 đến C3 đương nhiên là số nguyên tố, C4 = 2127 - 1 cũng là số nguyên tố. Tuy nhiên C5 lại có tới khoảng 5 , 1218 × 10 37...

Click to read more »
1374
Selasa, 2026-03-03 08:36:48

1374 trong lịch khác Lịch Gregory 1374 MCCCLXXIV Ab urbe condita 2127 Năm niên hiệu Anh 47 Edw. 3 – 48 Edw. 3 Lịch Armenia 823 ԹՎ ՊԻԳ Lịch Assyria 6124...

Click to read more »
Beta Cancri
Rabu, 2025-10-29 10:13:41

Ursae Minoris". Astronomy & Astrophysics. Quyển 566. tr. A67. arXiv:1405.2127. Bibcode:2014A&A...566A..67L. doi:10.1051/0004-6361/201322608. S2CID 118631934...

Click to read more »
Jōyō kanji
Kamis, 2026-05-21 12:33:30

2123 漏 085水 14 7S 2124 籠 118竹 22 7S 2010 2125 六 012八 4 1 2126 録 錄 167金 16 4 2127 麓 198鹿 19 7S 2010 2128 論 149言 15 6 2129 和 030口 8 3 2130 話 149言 13 2 2131...

Click to read more »
ERRFI1
Sabtu, 2026-07-25 03:33:59

Mammalian Gene Collection (MGC)". Genome Res. Quyển 14 số 10B. tr. 2121–2127. doi:10.1101/gr.2596504. PMC 528928. PMID 15489334. Xu D, Makkinje A, Kyriakis...

Click to read more »
2070
Jumat, 2026-01-23 21:27:39

Armenia 1519 ԹՎ ՌՇԺԹ Lịch Assyria 6820 Lịch Ấn Độ giáo  - Vikram Samvat 2126–2127  - Shaka Samvat 1992–1993  - Kali Yuga 5171–5172 Lịch Bahá’í 226–227 Lịch...

Click to read more »
1583
Kamis, 2021-08-12 20:56:06

Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày Lịch Myanma 945 Lịch Nhật Bản Thiên Chính 11 (天正11年) Phật lịch 2127 Dương lịch Thái 2126 Lịch Triều Tiên 3916...

Click to read more »
1922 Zulu
Jumat, 2026-04-03 10:24:31

đạo 4.7939 AU Bán trục lớn 3.23764 AU Độ lệch tâm 0.480689 Chu kỳ quỹ đạo 2127.85 ngày (5.83 năm) Độ bất thường trung bình 39.822° Độ nghiêng quỹ đạo 35...

Click to read more »
2128 Wetherill
Jumat, 2025-05-02 11:01:08

x t s Định vị tiểu hành tinh 2127 Tanya 2128 Wetherill 2129 Cosicosi...

Click to read more »
NGC 999
Senin, 2026-06-15 21:04:23

Trời 4492 km/s Khoảng cách 195,0 Mly (59,80 Mpc) Cấp sao biểu kiến (B) 14,5 Đặc tính Kiểu (R')SAB(s)a Tên gọi khác UGC 2127, MCG+07-06-047, PGC 10026...

Click to read more »
1584
Selasa, 2020-08-18 20:43:17

Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày Lịch Myanma 946 Lịch Nhật Bản Thiên Chính 12 (天正12年) Phật lịch 2128 Dương lịch Thái 2127 Lịch Triều Tiên 3917...

Click to read more »
2126 Gerasimovich
Senin, 2025-11-10 18:14:37

x t s Định vị tiểu hành tinh 2125 Karl-Ontjes 2126 Gerasimovich 2127 Tanya...

Click to read more »
Tinh vân Nhện Đỏ
Minggu, 2025-11-23 16:39:06

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
2125
Kamis, 2017-03-02 09:25:59

thế kỷ 21 thế kỷ 22 thế kỷ 23 Thập niên: thập niên 2100 thập niên 2110 thập niên 2120 thập niên 2130 thập niên 2140 Năm: 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128...

Click to read more »
Messier 41
Jumat, 2026-01-16 05:37:29

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Filatima adamsi
Senin, 2026-05-11 20:54:29

Thẻ nhận dạng đơn vị phân loại Wikidata: Q21269717 Wikispecies: Filatima adamsi CoL: 93GLF GBIF: 8969880 MONA: 2127.1 Open Tree of Life: 7706095...

Click to read more »
NGC 2404
Sabtu, 2023-03-11 17:59:36

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
207 TCN
Rabu, 2024-06-26 06:47:12

Igbo −1206 – −1205 Lịch Iran 828 BP – 827 BP Lịch Julius N/A Lịch Myanma −844 Lịch Nhật Bản N/A Phật lịch 338 Dương lịch Thái 337 Lịch Triều Tiên 2127...

Click to read more »
Danh sách hành tinh vi hình: 2001–3000
Sabtu, 2026-04-18 10:11:19

T. M. Smirnova  · 7,8 km (4,8 mi)[chuyển đổi: số không hợp lệ] MPC · JPL 2127 Tanya 1971 KB1 Tanya May 29, 1971 Nauchnij L. I. Chernykh  · 38 km (24 mi)...

Click to read more »
NGC 2392
Senin, 2026-04-27 09:22:51

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
284 TCN
Senin, 2020-08-17 17:45:28

Samvat −227 – −226  - Shaka Samvat N/A  - Kali Yuga 2818–2819 Lịch Bahá’í −2127 – −2126 Lịch Bengal −876 Lịch Berber 667 Can Chi Bính Tý (丙子年) 2413 hoặc...

Click to read more »
976 TCN
Senin, 2020-08-17 18:25:33

giáo  - Vikram Samvat −919 – −918  - Shaka Samvat N/A  - Kali Yuga 2126–2127 Lịch Bahá’í −2819 – −2818 Lịch Bengal −1568 Lịch Berber −25 Can Chi Giáp Thìn...

Click to read more »
NGC 2419
Rabu, 2026-01-21 06:06:06

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2002
Minggu, 2025-11-23 01:01:30

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2029
Minggu, 2025-11-23 01:01:33

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Beta Cephei
Selasa, 2025-05-06 15:19:49

(v sin i) 28 km/s Tuổi 8.7 Myr Tên gọi khác Alfirk, β Cep, 8 Cephei, AAVSO 2127+70, AG+70°738, BD+69°1173, CCDM J21287+7034A, FK5 809, GSC 04465-02643, HD 205021...

Click to read more »
NGC 2452
Sabtu, 2025-03-29 17:36:12

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2082
Senin, 2026-04-20 03:35:27

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
1177
Rabu, 2022-07-13 20:38:19

Kali Yuga 4278–4279 Lịch Bahá’í −667 – −666 Lịch Bengal 584 Lịch Berber 2127 Can Chi Bính Thân (丙申年) 3873 hoặc 3813     — đến — Đinh Dậu (丁酉年) 3874 hoặc...

Click to read more »
NGC 2346
Rabu, 2026-06-24 06:42:07

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2264
Kamis, 2025-12-25 18:24:21

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
2126
Rabu, 2017-03-01 19:24:55

thế kỷ 21 thế kỷ 22 thế kỷ 23 Thập niên: thập niên 2100 thập niên 2110 thập niên 2120 thập niên 2130 thập niên 2140 Năm: 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129...

Click to read more »
Katori, Chiba
Sabtu, 2025-09-13 22:18:56

Chim Acrocephalus arundinaceus Điện thoại 0478-54-1111 Địa chỉ tòa thị chính 2127 Sahara guchi, Katori-shi, Chiba-ken 〒287-8501 Website Thành phố Katori...

Click to read more »
Danh sách hành tinh vi hình: 16001–17000
Senin, 2025-10-20 19:55:04

1971 Palomar C. J. van Houten, I. van Houten-Groeneveld, T. Gehrels 16317 - 2127 T-1 25 tháng 3 năm 1971 Palomar C. J. van Houten, I. van Houten-Groeneveld...

Click to read more »
216 TCN
Senin, 2020-08-17 22:13:01

hoặc 2422 Lịch Chủ thể N/A Lịch Copt −499 – −498 Lịch Dân Quốc 2127 trước Dân Quốc 民前2127年 Lịch Do Thái 3545–3546 Lịch Đông La Mã 5293–5294 Lịch Ethiopia...

Click to read more »
Northern Premier League 2016-17
Minggu, 2026-05-24 00:00:15

United 1-10 Ashton United (21 tháng 3 năm 2017) Trận có nhiều khán giả nhất 2127 Halesowen Town 0-1 Stourbridge(7 tháng 3 năm 2017) Trận có ít khán giả nhất...

Click to read more »
NGC 2438
Selasa, 2022-03-01 08:34:05

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2276
Minggu, 2025-11-23 01:01:45

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2362
Jumat, 2025-10-24 03:59:03

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Clorexolone
Kamis, 2026-07-30 16:39:11

6-chloro-2-cyclohexyl-3-oxo-2,3-dihydro- 1H-isoindole-5-sulfonamide Số đăng ký CAS 2127-01-7 PubChem CID 16473 ChemSpider 15615 Định danh thành phần duy nhất Q2PLT3FS05...

Click to read more »
Paul Desmond
Jumat, 2026-06-12 14:56:49

và CL-2037/CS-8837 [LP thường] 1963 Time Changes Dave Brubeck Columbia CL-2127/CS-8927 1964 Jazz Impressions of Japan Dave Brubeck Columbia CL-2212/CS-9012...

Click to read more »
Messier 37
Jumat, 2025-10-24 02:17:31

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2217
Minggu, 2026-07-05 10:19:58

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2169
Minggu, 2021-03-21 04:05:25

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2266
Kamis, 2021-08-26 19:00:04

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Tinh vân Mân Khôi
Jumat, 2026-02-20 01:50:19

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2060
Jumat, 2025-10-24 03:57:36

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2004
Sabtu, 2021-08-21 19:52:07

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2442 và NGC 2443
Sabtu, 2026-06-27 17:16:14

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2354
Jumat, 2021-08-13 15:44:02

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2371-2
Jumat, 2024-09-06 03:09:48

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2129
Selasa, 2026-05-05 14:37:15

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2146
Minggu, 2025-11-23 01:01:37

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2090
Selasa, 2021-08-17 02:48:56

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2244
Selasa, 2026-05-05 07:38:14

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Richella
Rabu, 2021-10-13 11:10:03

181168 IPNI: 2127-1 IRMNG: 1384892 NCBI: 553658 Open Tree of Life: 603294 Paleobiology Database: 112847 POWO: urn:lsid:ipni.org:names:2127-1 Tropicos:...

Click to read more »
Messier 93
Senin, 2026-05-04 13:51:13

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Tinh vân Ngọn Lửa
Rabu, 2025-12-03 12:15:39

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2023
Jumat, 2024-09-06 03:04:57

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2261
Kamis, 2026-08-06 17:05:57

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2277
Rabu, 2026-04-01 16:08:44

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2197
Minggu, 2020-11-01 20:04:44

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2298
Jumat, 2021-11-26 08:23:53

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Danh sách tiểu hành tinh: 2101–2200
Senin, 2025-12-01 00:53:26

Gehrels 2126 Gerasimovich 1970 QZ 30 tháng 8 năm 1970 Nauchnij T. M. Smirnova 2127 Tanya 1971 KB1 29 tháng 5 năm 1971 Nauchnij L. I. Chernykh 2128 Wetherill...

Click to read more »
NGC 2300
Jumat, 2021-08-13 15:43:32

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
570 TCN
Sabtu, 2023-12-30 15:12:07

Bahá’í −2413 – −2412 Lịch Bengal −1162 Lịch Berber 381 Can Chi Canh Dần (庚寅年) 2127 hoặc 2067     — đến — Tân Mão (辛卯年) 2128 hoặc 2068 Lịch Chủ thể N/A Lịch...

Click to read more »
510 TCN
Senin, 2020-08-17 18:44:38

−2352 Lịch Bengal −1102 Lịch Berber 441 Can Chi Canh Dần (庚寅年) 2187 hoặc 2127     — đến — Tân Mão (辛卯年) 2188 hoặc 2128 Lịch Chủ thể N/A Lịch Copt −793...

Click to read more »
285 TCN
Senin, 2020-08-17 18:39:47

−228 – −227  - Shaka Samvat N/A  - Kali Yuga 2817–2818 Lịch Bahá’í −2128 – −2127 Lịch Bengal −877 Lịch Berber 666 Can Chi Ất Hợi (乙亥年) 2412 hoặc 2352     — đến —...

Click to read more »
NGC 2074
Rabu, 2022-05-18 17:04:04

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
2124
Selasa, 2020-08-18 01:10:15

thế kỷ 21 thế kỷ 22 thế kỷ 23 Thập niên: thập niên 2100 thập niên 2110 thập niên 2120 thập niên 2130 thập niên 2140 Năm: 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127...

Click to read more »
NGC 2070
Selasa, 2024-09-03 12:32:50

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2022
Jumat, 2021-08-13 15:40:49

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2158
Selasa, 2021-08-17 02:49:03

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
571 TCN
Selasa, 2018-08-28 20:19:19

Berber 380 Can Chi Kỷ Sửu (己丑年) 2126 hoặc 2066     — đến — Canh Dần (庚寅年) 2127 hoặc 2067 Lịch Chủ thể N/A Lịch Copt −854 – −853 Lịch Dân Quốc 2482 trước...

Click to read more »
2071
Jumat, 2026-01-23 21:27:59

Lịch Armenia 1520 ԹՎ ՌՇԻ Lịch Assyria 6821 Lịch Ấn Độ giáo  - Vikram Samvat 2127–2128  - Shaka Samvat 1993–1994  - Kali Yuga 5172–5173 Lịch Bahá’í 227–228...

Click to read more »
Grand-Fougeray
Minggu, 2025-09-28 16:00:38

của Grand-Fougeray (Nguồn: INSEE) Năm 1962 1968 1975 1982 1990 1999 Dân số 2127 2219 2008 2032 1995 1970 From the year 1962 on: No double counting—residents...

Click to read more »
Danh sách thiên thể NGC (1001-2000)
Senin, 2026-07-20 09:35:47

Đám Mây Magellan Lớn) Hiệp hội sao Kiếm Ngư 05h 21m 58s −67° 57.3′ 1936 IC 2127 (Nằm trong Đám Mây Magellan Lớn) Tinh vân phát xạ Kiếm Ngư 05h 22m 12.5s...

Click to read more »
NGC 2477
Rabu, 2022-01-05 19:38:59

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2164
Senin, 2021-08-23 13:40:59

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2281
Kamis, 2026-08-06 17:07:44

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2363
Jumat, 2024-09-06 06:11:20

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2108
Jumat, 2021-11-19 11:09:48

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2204
Minggu, 2023-01-01 15:09:33

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2040
Jumat, 2024-09-06 03:05:06

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2451
Senin, 2020-10-26 23:25:31

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2207 và IC 2163
Minggu, 2025-09-28 13:35:08

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2403
Minggu, 2025-11-23 01:01:51

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
511 TCN
Jumat, 2024-08-30 04:33:43

Can Chi Kỷ Sửu (己丑年) 2186 hoặc 2126     — đến — Canh Dần (庚寅年) 2187 hoặc 2127 Lịch Chủ thể N/A Lịch Copt −794 – −793 Lịch Dân Quốc 2422 trước Dân Quốc...

Click to read more »
975 TCN
Senin, 2021-11-01 17:10:15

Ấn Độ giáo  - Vikram Samvat −918 – −917  - Shaka Samvat N/A  - Kali Yuga 2127–2128 Lịch Bahá’í −2818 – −2817 Lịch Bengal −1567 Lịch Berber −24 Can Chi...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (4203–4636)
Selasa, 2022-04-19 08:54:04

2050, 2051, 2052, 2053, 2064, 2068, 2075, 2086, 2104, 2111, 2115, 2126, 2127, 2128, 2129, 2171, 2178, 2188, 2190, 2200, 2207, 2249, 2250, 2251, 2252,...

Click to read more »
NGC 2439
Kamis, 2026-05-28 04:45:37

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Mussidan
Minggu, 2021-08-29 15:34:00

Lịch sử dân số của Mussidan Năm 1811 1868 1911 1954 1962 1968 1975 1982 1990 1999 2005 Dân số 1411 2127 2416 3006 3024 3048 3235 3236 2985 2845 2831...

Click to read more »
NGC 2257
Jumat, 2021-11-19 11:09:03

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2467
Kamis, 2025-12-25 15:26:48

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2360
Selasa, 2026-07-28 12:11:24

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2359
Kamis, 2026-07-16 09:40:20

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (2931–3369)
Selasa, 2022-04-19 08:53:46

1709, 1728, 1730, 1749, 1842, 1861, 1882, 1975, 1994, 1996, 2015, 2108, 2127, 2129, 2148, 2241, 2260, 2262, 2281, 2374, 2393, 2395, 2414, 2526, 2528,...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (3838–4199)
Selasa, 2022-04-19 08:53:59

2010, 2014, 2019, 2030, 2034, 2052, 2059, 2082, 2089, 2107, 2111, 2122, 2127, 2131, 2153, 2157, 2165, 2178, 2181, 2183, 2205, 2212, 2216, 2223, 2232,...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (2002–2519)
Selasa, 2022-04-19 08:53:18

307, 443, 557, 693, 749, 999, 1126, 1376, 1432, 1568, 1682, 1818, 1874 2127 710, 1417 2128 305, 961, 1185, 1521, 1569, 1793, 1873, 2097 2133 80, 136...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (2523–2929)
Selasa, 2022-04-19 08:53:42

1209, 1293, 1348, 1432, 1433, 1528, 1626, 1711, 1806, 1850, 1945, 1988, 2127, 2364, 2405, 2406, 2459, 2501, 2545 2643 880, 1763 2644 957, 1025 2645 528...

Click to read more »
NGC 2242
Jumat, 2025-11-07 23:35:26

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2027
Rabu, 2024-03-20 23:11:07

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2441
Jumat, 2024-09-06 03:10:19

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2460
Selasa, 2021-12-28 19:08:20

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2032
Kamis, 2026-04-16 21:44:46

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2240
Kamis, 2021-08-26 20:15:53

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Eppeville
Minggu, 2025-09-28 14:32:23

Biến động dân số 1962 1968 1975 1982 1990 1999 2053 2279 2233 2193 2127 2015 Số liệu điều tra dân số từ năm 1962, dân số không tính hai lần...

Click to read more »
NGC 2000
Kamis, 2025-11-27 16:03:26

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2100
Jumat, 2021-08-13 15:41:38

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
NGC 2241
Selasa, 2026-07-14 00:27:43

2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142...

Click to read more »
Danh sách tiểu hành tinh: 16301–16400
Kamis, 2022-02-10 06:19:20

1971 Palomar C. J. van Houten, I. van Houten-Groeneveld, T. Gehrels 16317 - 2127 T-1 25 tháng 3 năm 1971 Palomar C. J. van Houten, I. van Houten-Groeneveld...

Click to read more »
Bảng số giả nguyên tố (4641–4997)
Selasa, 2022-04-19 08:54:11

1669, 1678, 1689, 1847, 1871, 1897, 1899, 1949, 1981, 2066, 2107, 2118, 2127, 2144, 2163, 2189, 2241, 2309, 2326, 2358, 2387, 2419, 2436, 2504, 2556,...

Click to read more »
Prefix: a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Portal di Ensiklopedia Dunia

Kembali kehalaman sebelumnya