Azurina hirundo
| Azurina hirundo | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Nhánh | Ovalentaria |
| Họ (familia) | Pomacentridae |
| Chi (genus) | Azurina |
| Loài (species) | A. hirundo |
| Danh pháp hai phần | |
| Azurina hirundo Jordan & McGregor, 1898 | |
Azurina hirundo là một loài cá biển thuộc chi Azurina trong họ Cá thia. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1898.
Từ nguyên
Từ định danh trong tiếng Latinh mang nghĩa là "chim én, chim nhạn", hàm ý đề cập đến cơ thể thon dài, mảnh dẻ như chim với vây đuôi xẻ thùy rất sâu của loài cá này.[2]
Phạm vi phân bố và môi trường sống
A. hirundo được tìm thấy rải rác ở phía nam bang California (Hoa Kỳ), bãi đá Rocas Alijos (ngoài khơi Baja California), đảo Guadalupe và quần đảo Revillagigedo.[1] Loài này sinh sống gần những rạn đá ngầm ở độ sâu khoảng 5–30 m.[3]
Hiện tượng El Niño năm 1982–1983 ở vùng biển nhiệt đới Đông Thái Bình Dương đã dẫn đến tình trạng nước quá ấm và nghèo dinh dưỡng trong thời gian dài, ảnh hưởng đến rất nhiều loài sinh vật sinh sống ở khu vực này. Tuy vậy, tác động của El Niño ở những vùng biển phía bắc Đông Thái Bình Dương ít nghiêm trọng hơn, vì thế mà A. hirundo được xếp vào danh sách Loài sắp bị đe dọa.[1]
Mô tả
Chiều dài cơ thể tối đa được ghi nhận ở A. hirundo là 17 cm. A. hirundo có màu xanh lam xám. Gốc vây ngực có đốm đen. Các vây được viền màu xanh óng ở rìa. Thùy đuôi nhọn.[4]
Số gai ở vây lưng: 12; Số tia vây ở vây lưng: 10–12; Số gai ở vây hậu môn: 2; Số tia vây ở vây hậu môn: 12–13; Số gai ở vây bụng: 1; Số tia vây ở vây bụng: 5; Số tia vây ở vây ngực: 20–21; Số vảy đường bên: 25–27.[4]
Sinh thái học
Thức ăn của A. hirundo có thể là các sinh vật phù du. Cá đực có tập tính bảo vệ và chăm sóc trứng.[3]
Tham khảo
- ^ a b c "Azurina hirundo". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa. 2010: e.T183774A8174674. 2010. doi:10.2305/IUCN.UK.2010-3.RLTS.T183774A8174674.en. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2021.
{{Chú thích tập san học thuật}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|authors=(trợ giúp) - ^ Scharpf, Christopher; Lazara, Kenneth J. (2021). "Series Ovalentaria (Incertae sedis): Family Pomacentridae". The ETYFish Project Fish Name Etymology Database. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2021.
- ^ a b Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Azurina hirundo trên FishBase. Phiên bản tháng 2 năm 2026.
- ^ a b "Species: Azurina hirundo, Swallow damselfish". Shorefishes of the Eastern Pacific online information system. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2021.
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









