Bazedoxifene
| Dữ liệu lâm sàng | |
|---|---|
| AHFS/Drugs.com | Tên thuốc quốc tế |
| Giấy phép | |
| Dược đồ sử dụng | By mouth |
| Mã ATC | |
| Tình trạng pháp lý | |
| Tình trạng pháp lý |
|
| Các định danh | |
Tên IUPAC
| |
| Số đăng ký CAS | |
| PubChem CID | |
| IUPHAR/BPS | |
| DrugBank | |
| ChemSpider | |
| Định danh thành phần duy nhất | |
| ChEMBL | |
| Phối tử ngân hàng dữ liệu protein | |
| ECHA InfoCard | 100.232.728 |
| Dữ liệu hóa lý | |
| Công thức hóa học | C30H34N2O3 |
| Khối lượng phân tử | 470.603 g/mol |
| Mẫu 3D (Jmol) | |
SMILES
| |
Định danh hóa học quốc tế
| |
| (kiểm chứng) | |
Bazedoxifene, được sử dụng như bazedoxifene acetate, là một loại thuốc cho các vấn đề về xương và có thể (đang chờ nghiên cứu thêm) cho bệnh ung thư.[1] Nó là một bộ điều biến thụ thể estrogen chọn lọc thế hệ thứ ba (SERM).[2] Kể từ cuối năm 2013, nó đã được FDA Hoa Kỳ chấp thuận cho bazedoxifene như là một phần của thuốc kết hợp Duavee trong phòng ngừa (không điều trị) bệnh loãng xương sau mãn kinh. Nó cũng đang được nghiên cứu để điều trị ung thư vú và ung thư tuyến tụy.[3]
Dược lý
Dược lực học
Hóa học
Thuốc là một thành viên của nhóm SERMs 2-phenylindole, cùng với zindoxifene và pipendoxifene.[4]
Lịch sử
Phát triển
Bazedoxifene được phát triển bởi Pfizer sau khi hoàn thành việc tiếp quản Wyeth Pharmaceuticals. Nó là kết quả của sự hợp tác nghiên cứu độc quyền giữa Wyeth Enterprises và Ligand Enterprises.
Sự chấp thuận
Thuốc đã được Cơ quan y tế châu Âu phê duyệt vào ngày 27 tháng 4 năm 2009.[5]
Vào ngày 3 tháng 10 năm 2013, FDA đã phê duyệt sản phẩm kết hợp của bazedoxifene 20 mg với 0,45 mg Premarin (estrogen liên hợp) để điều trị loãng xương mãn kinh và điều trị các cơn nóng bừng vừa đến nặng. Đây là sản phẩm trị liệu nội tiết tố mãn kinh đầu tiên được phê duyệt có chứa SERM (bazedoxifene) và estrogen.
Tham khảo
- ^ https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2013/022247Orig1s001lbl.pdf
- ^ Biskobing, D. M. (2007). "Update on bazedoxifene: A novel selective estrogen receptor modulator". Clinical Interventions in Aging. Quyển 2 số 3. tr. 299–303. PMC 2685267. PMID 18044180.
- ^ http://medicalxpress.com/news/2013-06-osteoporosis-drug-growth-breast-cancer.html
- ^ Gordon W. Gribble (ngày 9 tháng 10 năm 2010). Heterocyclic Scaffolds II:: Reactions and Applications of Indoles. Springer Science & Business Media. tr. 14–. ISBN 978-3-642-15732-5.
- ^ "EPARs for authorised medicinal products for human use - Conbriza". European Medicines Agency. ngày 26 tháng 5 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2009.
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









