Brandon Mechele
|
Mechele trong màu áo Bỉ năm 2026 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Brandon Erik Mechele[1] | ||
| Ngày sinh | 28 tháng 1, 1993 | ||
| Nơi sinh | Bredene, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,90 m | ||
| Vị trí |
Trung vệ Hậu vệ quét | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Club Brugge | ||
| Số áo | 44 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1999–2013 | Club Brugge | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013– | Club Brugge | 400 | (22) |
| 2016–2017 | → Sint-Truidense (mượn) | 18 | (2) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013–2014 | U-21 Bỉ | 8 | (0) |
| 2019– | Bỉ | 9 | (1) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 24 tháng 5 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 6 tháng 6 năm 2026 | |||
Brandon Erik Mechele (sinh ngày 28 tháng 1 năm 1993) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bỉ thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ Club Brugge tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ và đội tuyển quốc gia Bỉ.
Sự nghiệp câu lạc bộ

Mechele gia nhập Club Brugge khi mới sáu tuổi, trưởng thành qua các đội trẻ trước khi ra mắt đội một trong trận đấu với KSC Lokeren tại vòng play-off Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ vào tháng 5 năm 2013.[2] Anh trở thành cầu thủ thường xuyên đá chính cho Brugge trong mùa giải 2013–14, ra sân 28 lần trên mọi đấu trường. Trong mùa giải 2014–15, Mechele ghi bàn thắng đầu tiên trong chiến thắng 2–1 trước SV Zulte Waregem và giành danh hiệu đầu tiên sau khi đánh bại RSC Anderlecht trong trận chung kết Cúp bóng đá Bỉ.[3] Mùa giải tiếp theo, Mechele thi đấu 18 trận khi Brugge vô địch Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 2015–16.[4]
Sau khi mất vị trí trong đội hình xuất phát dưới thời huấn luyện viên Michel Preud'homme, Mechele trải qua nửa sau mùa giải 2016–17 dưới dạng cho mượn tại Sint-Truidense VV. Khi trở lại Brugge ở mùa giải 2017–18, Mechele thi đấu toàn bộ 30 trận tại giải vô địch quốc gia và mười trận play-off khi Blauw-Zwit giành thêm một chức vô địch Bỉ. Anh tiếp tục giành ba chức vô địch quốc gia liên tiếp từ 2019–20 đến 2021–22, cũng như một danh hiệu khác ở mùa giải 2023–24 và Cúp bóng đá Bỉ 2024–25.[5]
Ngày 20 tháng 8 năm 2025, Mechele có lần ra sân thứ 500 cho Brugge trong trận đấu với Rangers tại vòng loại UEFA Champions League, ghi bàn thắng thứ ba trong chiến thắng 3–1 tại Glasgow.[6]
Sự nghiệp quốc tế
Mechele có lần đầu tiên được triệu tập lên đội tuyển quốc gia khi Roberto Martínez điền tên anh vào đội hình Bỉ vào tháng 10 năm 2018.[7] Anh ra mắt Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ vào ngày 13 tháng 10 năm 2019 trong trận vòng loại Euro 2020 gặp Kazakhstan, khi vào sân thay Thomas Vermaelen ở thời gian bù giờ.[8]
Ngày 18 tháng 11 năm 2025, Mechele ghi bàn thắng quốc tế đầu tiên trong chiến thắng 7–0 trước Liechtenstein tại Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026.[9]
Ngày 15 tháng 5 năm 2026, anh có tên trong đội hình Bỉ tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026.[10]
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 24 tháng 5 năm 2026[11]
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp bóng đá Bỉ | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Club Brugge | 2012–13 | Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 3 | 0 | |
| 2013–14 | 25 | 0 | 1 | 0 | 2[a] | 0 | — | 28 | 0 | |||
| 2014–15 | 30 | 2 | 6 | 1 | 13[a] | 0 | — | 49 | 3 | |||
| 2015–16 | 18 | 0 | 2 | 0 | 9[b] | 0 | 1[c] | 0 | 30 | 0 | ||
| 2016–17 | 0 | 0 | — | 2[d] | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | |||
| 2017–18 | 40 | 3 | 5 | 2 | 3[e] | 0 | — | 48 | 5 | |||
| 2018–19 | 32 | 0 | 1 | 0 | 7[f] | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 | ||
| 2019–20 | 24 | 0 | 6 | 1 | 8[g] | 0 | — | 38 | 1 | |||
| 2020–21 | 35 | 2 | 3 | 0 | 4[h] | 1 | — | 42 | 3 | |||
| 2021–22 | 38 | 0 | 4 | 0 | 3[d] | 0 | 1[c] | 0 | 46 | 0 | ||
| 2022–23 | 36 | 2 | 2 | 0 | 8[d] | 0 | 1[c] | 0 | 47 | 2 | ||
| 2023–24 | 40 | 5 | 5 | 0 | 16[i] | 1 | — | 61 | 6 | |||
| 2024–25 | 40 | 3 | 5 | 0 | 12[d] | 0 | 1[c] | 0 | 58 | 3 | ||
| 2025–26 | 39 | 5 | 3 | 1 | 14[d] | 2 | 1[c] | 0 | 57 | 8 | ||
| Tổng cộng | 400 | 22 | 43 | 5 | 101 | 4 | 5 | 0 | 549 | 31 | ||
| Sint-Truidense (mượn) | 2016–17 | Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ | 17 | 2 | 0 | 0 | — | 1[j] | 0 | 18 | 2 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 417 | 24 | 43 | 5 | 101 | 4 | 6 | 0 | 567 | 33 | ||
- ^ a b Số lần ra sân tại UEFA Europa League
- ^ Ba lần ra sân tại UEFA Champions League, sáu lần ra sân tại UEFA Europa League
- ^ a b c d e Một lần ra sân tại Siêu cúp bóng đá Bỉ
- ^ a b c d e Số lần ra sân tại UEFA Champions League
- ^ Hai lần ra sân tại UEFA Champions League, một lần ra sân tại UEFA Europa League
- ^ Năm lần ra sân tại UEFA Champions League, hai lần ra sân tại UEFA Europa League
- ^ Sáu lần ra sân tại UEFA Champions League, hai lần ra sân tại UEFA Europa League
- ^ Hai lần ra sân tại UEFA Champions League, hai lần ra sân và một bàn thắng tại UEFA Europa League
- ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa Conference League
- ^ Một lần ra sân tại vòng play-off Europa League của Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ
Quốc tế
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 6 tháng 6 năm 2026[12]
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Bỉ | 2019 | 1 | 0 |
| 2020 | 2 | 0 | |
| 2025 | 3 | 1 | |
| 2026 | 3 | 0 | |
| Tổng cộng | 9 | 1 | |
Tỉ số và kết quả liệt kê số bàn thắng của Bỉ trước.
| Số | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 18 tháng 11 năm 2025 | Sân vận động Maurice Dufrasne, Liège, Bỉ | 4–0 | 7–0 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 |
Danh hiệu
Club Brugge
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ: 2015–16, 2017–18, 2019–20, 2020–21, 2021–22, 2023–24, 2025–26
- Cúp bóng đá Bỉ: 2014–15, 2024–25
- Siêu cúp bóng đá Bỉ: 2021,[13] 2022, 2025
Chú thích
- ^ "Squad List: FIFA World Cup 2026: Belgium (BEL)" (PDF). FIFA. ngày 3 tháng 6 năm 2026. tr. 5. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2026.
- ^ "Brandon Mechele". Club Brugge. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Le Club Bruges remporte la Coupe de Belgique". So Foot (bằng tiếng French). ngày 23 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2026.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Brandon Mechele Career Stats". ESPN. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2026.
- ^ "Van twijfelgeval naar jubilaris: 500 matchen van Mechele in vijf sleutelmomenten". VoetbalPrimeur (bằng tiếng Dutch). ngày 24 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2026.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "500 matches with Brugge and a goal of anthology for Brandon Mechele: "We calmed the direct public"". RTBF (bằng tiếng French). ngày 20 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2026.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Martinez looks to freshen up Belgian squad". Euro Sport. ngày 5 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2018.
- ^ "Kazakhstan v Belgium game report". ESPN. ngày 13 tháng 10 năm 2019.
- ^ ""Na Kazachstan was het moeilijk, maar we zijn samengebleven": Rode Duivels halen uit tegen Liechtenstein en hebben WK-ticket beet". Het Laatste Nieuws (bằng tiếng Dutch). ngày 19 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2026.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Lukaku among experienced names in Belgium squad". FIFA. ngày 15 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2026.
- ^ Brandon Mechele tại Soccerway
- ^ "Brandon Mechele". EU-Football.info. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2022.
- ^ "Club Brugge vs. Gent 3-2". Soccerway. ngày 17 tháng 7 năm 2021.
Liên kết ngoài
- Brandon Mechele trên trang web Club Brugge KN
- Brandon Mechele tại Soccerway
- Brandon Mechele tại Hiệp hội bóng đá Hoàng gia Bỉ
- Brandon Mechele – Thành tích thi đấu tại UEFA
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









