Deiver Machado
|
Machado khởi động cho Lens năm 2023 | |||||||||||||||||
| Thông tin cá nhân | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Deiver Andrés Machado Mena | ||||||||||||||||
| Ngày sinh | 2 tháng 9, 1993 | ||||||||||||||||
| Nơi sinh | Tadó, Colombia | ||||||||||||||||
| Chiều cao | 1,80 m[1] | ||||||||||||||||
| Vị trí | Hậu vệ trái, hậu vệ cánh trái | ||||||||||||||||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||||||||||||||||
| Năm | Đội | ST | (BT) | ||||||||||||||
| 2013–2014 | Atlético Nacional | 2 | (0) | ||||||||||||||
| 2014 | → Alianza Petrolera (mượn) | 24 | (0) | ||||||||||||||
| 2015–2017 | Millonarios | 67 | (4) | ||||||||||||||
| 2017–2018 | Gent | 15 | (0) | ||||||||||||||
| 2018–2020 | Atlético Nacional | 27 | (0) | ||||||||||||||
| 2020–2021 | Toulouse | 32 | (1) | ||||||||||||||
| 2021–2025 | Lens | 117 | (9) | ||||||||||||||
| 2025–2026 | Nantes | 14 | (0) | ||||||||||||||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||||||||||||||||
| Năm | Đội | ST | (BT) | ||||||||||||||
| 2016 | Olympic Colombia | 6 | (0) | ||||||||||||||
| 2018– | Colombia | 16 | (0) | ||||||||||||||
Thành tích huy chương
| |||||||||||||||||
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến ngày 2 tháng 5 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến ngày 28 tháng 6 năm 2026 | |||||||||||||||||
Deiver Andrés Machado Mena (sinh ngày 2 tháng 9 năm 1993) là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Colombia thi đấu ở vị trí hậu vệ trái hoặc hậu vệ cánh trái cho đội tuyển quốc gia Colombia.
Machado bắt đầu sự nghiệp tại Atlético Nacional trước khi gia nhập Alianza Petrolera theo dạng cho mượn năm 2014. Sau đó, anh ký hợp đồng với Millonarios vào năm 2015 và có hơn 90 lần ra sân trong ba mùa giải. Năm 2017, anh chuyển đến câu lạc bộ Bỉ Gent, rồi trở lại Atlético Nacional năm 2018. Sau khi gia nhập đội bóng Pháp Toulouse vào năm 2020 và được chọn vào Đội hình tiêu biểu Ligue 2 năm 2021, anh ký hợp đồng với Lens vào tháng 7 năm 2021, trải qua bốn mùa giải tại Ligue 1. Anh gia nhập Nantes vào tháng 12 năm 2025 theo hợp đồng ba năm.
Machado đại diện Colombia tại Thế vận hội Mùa hè 2016. Anh ra mắt đội tuyển quốc gia năm 2018, sau đó góp mặt trong đội hình Colombia giành ngôi á quân Copa América 2024 và cũng được lựa chọn tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Giai đoạn đầu sự nghiệp
Machado sinh tại Tadó, thuộc tỉnh Chocó của Colombia, ngày 2 tháng 9 năm 1993.[2] Anh trưởng thành từ học viện của Atlético Nacional ở Medellín, ra mắt chuyên nghiệp cho câu lạc bộ năm 2013 và có hai lần ra sân tại Categoría Primera A trong mùa giải đó. Cũng trong năm này, anh cùng đội bóng giành chức vô địch cả Apertura lẫn Clausura và một cúp quốc gia.[3][4] Năm 2014, anh được cho Alianza Petrolera mượn—đội bóng được ghi trong hồ sơ câu lạc bộ với tên Alianza FC—và có 28 lần ra sân tại Categoría Primera A mà không ghi bàn, trước khi trở lại Atlético Nacional rồi chuyển đến Millonarios.[5][6]
Millonarios
Machado ký hợp đồng với Millonarios của Bogotá vào ngày 31 tháng 12 năm 2014.[7] Anh khẳng định vị trí hậu vệ trái số một trong ba mùa giải tại Liga Águila, có 32 lần ra sân năm 2015, 29 lần năm 2016 và thêm 26 lần trước khi rời đội năm 2017.[8]
Anh ghi bàn chính thức đầu tiên cho Millonarios vào ngày 20 tháng 3 năm 2017 trong trận gặp Independiente Santa Fe tại El Campín, ấn định chiến thắng 3–0 ở giải vô địch quốc gia sau các bàn thắng của Andrés Cadavid và Ayron del Valle.[9][10] Anh ghi thêm một bàn tại giải vô địch trong giai đoạn Apertura thuộc mùa giải 2017, trước khi Millonarios giành chức vô địch Torneo Finalización 2017—danh hiệu quốc gia thứ 15 của câu lạc bộ—sau khi đánh bại đối thủ cùng thành phố Independiente Santa Fe trong trận chung kết toàn Bogotá.[11] Anh rời câu lạc bộ vào tháng 7 năm 2017 để gia nhập K.A.A. Gent tại Bỉ.[12]
Gent và trở lại Atlético Nacional theo dạng cho mượn (2017–2020)
Tháng 7 năm 2017, Machado lần đầu chuyển đến châu Âu khi ký hợp đồng bốn năm với K.A.A. Gent tại Belgian Pro League, trở thành cầu thủ Colombia thứ 11 thi đấu ở hạng đấu cao nhất Bỉ.[13] Anh ra mắt câu lạc bộ ngày 6 tháng 8 năm 2017, đá chính trên sân nhà trước Royal Antwerp tại Ghelamco Arena trong thất bại 0–1 ở vòng mở màn Jupiler Pro League 2017–18.[14][15] Trong mùa giải 2017–18, anh có 12 lần ra sân tại giải vô địch và hai lần tại Cúp bóng đá Bỉ cho Gent.[16]
Tháng 7 năm 2018, Gent cho Machado trở lại Atlético Nacional theo dạng cho mượn; trang web chính thức của câu lạc bộ cho biết anh vẫn còn hợp đồng với Gent đến năm 2021.[17] Anh có 14 lần ra sân cho Nacional năm 2018 và 13 lần năm 2019, trong đó có các trận tại Copa Sudamericana 2019 gặp Fluminense.[18][19] Trong thời gian cho mượn năm 2018, anh là thành viên đội hình Nacional đánh bại Once Caldas với tổng tỷ số 4–3 để giành Copa Colombia 2018. Cú sút phạt ở phút 91 của Daniel Bocanegra tại Sân vận động Atanasio Girardot trong trận lượt về giúp đội thắng 2–1 và đoạt chức vô địch.[20][21] Anh trở lại Gent trong mùa giải 2019–20, có thêm hai lần ra sân tại giải vô địch, trước khi chuyển đến Toulouse FC ở Pháp năm 2020.[22][23]
Toulouse
Năm 2020, Machado gia nhập đội bóng Ligue 2 Toulouse sau khi đã có hơn 130 lần đá chính trong sự nghiệp.[24] Trong Ligue 2 2020–21, anh có 32 lần ra sân tại giải vô địch, ghi một bàn và thực hiện năm pha kiến tạo; thông báo chiêu mộ của RC Lens mô tả mùa giải của anh là “trọn vẹn và được mọi nhà quan sát chú ý”.[25] Anh ghi bàn vào lưới Nantes trong vòng play-off thăng hạng Ligue 1 tháng 5 năm 2021, một trong những khoảnh khắc nổi bật trong mùa giải duy nhất của anh tại câu lạc bộ vùng Occitania.[26]
Lens
Ngày 7 tháng 7 năm 2021, Machado ký hợp đồng ba năm với câu lạc bộ Ligue 1 Lens sau khi chuyển đến từ Toulouse.[27] Anh ra mắt Ligue 1 ngày 8 tháng 8 năm 2021 trên sân Stade Rennais, thi đấu 66 phút trong trận hòa 1–1 và lập tức gây ấn tượng nhờ cường độ hoạt động bên hành lang trái trước khi được thay bởi Przemysław Frankowski.[28][29] Anh ra mắt trên sân nhà Stade Bollaert-Delelis ngày 15 tháng 8 năm 2021 trong trận hòa 2–2 với AS Saint-Étienne.[30]
Anh thi đấu 11 trong 12 trận đầu tiên của Lens mùa giải đó trước khi phải nghỉ bốn tháng vì chấn thương sụn chêm.[31] Khi trở lại, anh thực hiện pha kiến tạo đầu tiên cho Lens ở vòng 34 trước Paris Saint-Germain tại Parc des Princes, tung đường tạt bóng chính xác cho Corentin Jean trong những giây cuối để giúp Lens—khi đó chỉ còn mười người—gỡ hòa 1–1.[32] Anh kết thúc mùa giải với 22 lần ra sân tại giải vô địch, trong khi Lens đứng thứ bảy tại Ligue 1.[33]
Machado khởi đầu Ligue 1 2022–23 đầy ấn tượng, ghi bàn đầu tiên cho Lens ngay ở vòng ba bằng cú sút căng theo hướng tạt bóng trước Monaco, góp phần vào chiến thắng 4–1 trên sân khách.[34] Anh ghi thêm hai bàn quan trọng trong nửa sau mùa giải—trên sân Lyon ở vòng 23 (thua 1–2) và trước Nantes tại Bollaert-Delelis ở vòng 24 (thắng 3–1)—đồng thời kiến tạo cho Loïs Openda trước Monaco ở vòng 32, khi Lens bất bại trong bảy trận cuối.[35] Anh kết thúc mùa giải với bốn bàn và ba kiến tạo trong 33 trận Ligue 1. Lens xếp thứ hai với 84 điểm—thứ hạng cao nhất trong lịch sử câu lạc bộ—và lần đầu giành quyền tham dự UEFA Champions League.[36][37]
Ngày 31 tháng 1 năm 2023, báo Pháp Le Figaro đưa tin anh đã gia hạn hợp đồng với Lens đến năm 2026, ghi nhận tầm quan trọng ngày càng tăng của anh đối với đội bóng.[38]
Machado mở màn Ligue 1 2023–24 bằng việc ghi bàn trong cả hai trận đầu tiên của Lens—trước Brest ngày 13 tháng 8 (thua 2–3) và trước Stade Rennais ngày 20 tháng 8 với cú sút chân trái từ ngoài vòng cấm (hòa 1–1).[39][40] Ngày 20 tháng 9 năm 2023, Machado ra mắt UEFA Champions League trên sân Sevilla, đá chính trong trận hòa 1–1 tại Ramón Sánchez Pizjuán và thực hiện hai pha rê bóng, sáu lần phá bóng cùng năm pha tắc bóng.[41][42] Sau đó, anh ra sân ở năm trong sáu trận vòng bảng Champions League của Lens, trong đó có chiến thắng đáng nhớ 2–1 trên sân nhà trước Arsenal tại Bollaert-Delelis, khi pha giành lại quyền kiểm soát bóng của anh trực tiếp dẫn đến bàn gỡ hòa của Adrien Thomasson.[43] Nửa sau mùa giải của anh bị gián đoạn bởi chấn thương cơ khép, nhưng anh trở lại và ghi bàn trước Montpellier (hòa 2–2), góp phần giúp Lens đứng thứ bảy và giành vé dự cúp châu Âu mùa thứ hai liên tiếp.[44][45]
Machado bắt đầu Ligue 1 2024–25 dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên trưởng mới Will Still, nhanh chóng thích nghi với các nguyên tắc chiến thuật mới, thực hiện thành công 78,9% số pha tắc bóng và có 22 quả tạt từ tình huống bóng sống trong suốt mùa giải.[46] Trong nửa đầu mùa giải, anh đánh đầu ghi bàn trên sân Le Havre ở vòng 17 (thắng 2–1) từ đường tạt của Przemysław Frankowski, mang về ba điểm quan trọng cho Lens.[47] Anh cũng thi đấu tại UEFA Europa Conference League 2024–25, mùa giải thứ hai liên tiếp Lens góp mặt ở cúp châu Âu.[48]
Ngày 26 tháng 1 năm 2025, Machado có lần ra sân thứ 100 cho Lens trong chiến thắng 1–0 trên sân nhà trước Angers, vào sân thay cầu thủ chấn thương Florian Sotoca trong hiệp hai.[49] Sau tiếng còi mãn cuộc, câu lạc bộ trao cho anh chiếc áo cá nhân hóa mang số 100; thông báo chính thức của RC Lens cho biết cột mốc này khiến Lens trở thành câu lạc bộ anh ra sân nhiều nhất, vượt qua 91 trận cho Millonarios.[50] Trong nửa sau mùa giải, anh kiến tạo trong các trận gặp Saint-Étienne (thắng 1–0) và Marseille (thắng 1–0 trên sân khách), khi Lens cải thiện thứ hạng dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Pierre Sage.[51]
Nantes
Ngày 8 tháng 12 năm 2025, FC Nantes thông báo Machado đã gia nhập câu lạc bộ từ Lens theo dạng chuyển nhượng vĩnh viễn và ký hợp đồng đến tháng 6 năm 2028.[52] Thông báo chia tay của RC Lens cho biết anh rời đội với tổng cộng 117 lần ra sân và là nhân tố quan trọng trong hai chiến dịch giành quyền dự cúp châu Âu, bao gồm một mùa tại UEFA Champions League.[53] Trang web chính thức của Ligue 1 mô tả anh là sự bổ sung giữa mùa cho hành lang trái hàng phòng ngự và nhấn mạnh thành tích hơn 100 lần ra sân tại Ligue 1.[54] Phí chuyển nhượng được cho là khoảng 500.000 euro.[55][56]
Machado ra mắt Nantes ngày 12 tháng 12 năm 2025, đá chính trong thất bại 1–4 trên sân Angers tại Sân vận động Raymond Kopa ở Ligue 1 và thi đấu 80 phút trong lần đầu khoác áo câu lạc bộ.[57][58] Anh có tổng cộng 21 lần ra sân cho Nantes trên mọi đấu trường trong mùa giải 2025–26.[59]
Sự nghiệp quốc tế
Machado có tên trong danh sách sơ bộ của đội tuyển quốc gia Colombia tham dự Copa América Centenario nhưng không được chọn vào danh sách chính thức.[60]
Ngày 25 tháng 5 năm 2026, anh được huấn luyện viên trưởng Néstor Lorenzo điền tên vào danh sách chính thức gồm 26 cầu thủ tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026.[61] Anh ra mắt World Cup trong đội hình xuất phát ngày 27 tháng 6 ở trận hòa không bàn thắng với Bồ Đào Nha, đánh dấu lần đầu thi đấu tại giải.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 2 tháng 5 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Atlético Nacional | 2013 | Categoría Primera A | 2 | 0 | — | — | — | 2 | 0 | |||
| Alianza Petrolera (mượn) | 2014 | Categoría Primera A | 24 | 0 | 4 | 0 | — | — | 28 | 0 | ||
| Millonarios | 2015 | Categoría Primera A | 32 | 0 | 2 | 0 | — | — | 34 | 0 | ||
| 2016 | Categoría Primera A | 29 | 2 | 2 | 0 | — | — | 31 | 2 | |||
| 2017 | Categoría Primera A | 24 | 2 | 0 | 0 | 2[a] | 0 | — | 26 | 2 | ||
| Tổng cộng | 85 | 4 | 4 | 0 | 2 | 0 | — | 91 | 4 | |||
| Gent | 2017 | Belgian First Division A | 12 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | — | 15 | 0 | |
| Atlético Nacional | 2018 | Categoría Primera A | 14 | 0 | 4 | 0 | 2[b] | 0 | — | 20 | 0 | |
| 2019 | Categoría Primera A | 19 | 0 | 0 | 0 | 6[c] | 0 | — | 25 | 0 | ||
| Tổng cộng | 32 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | — | 45 | 0 | |||
| Toulouse | 2020–21 | Ligue 2 | 32 | 1 | 0 | 0 | — | 3[d] | 1 | 35 | 2 | |
| Lens | 2021–22 | Ligue 1 | 22 | 0 | — | — | — | 22 | 0 | |||
| 2022–23 | Ligue 1 | 33 | 4 | 3 | 0 | — | — | 36 | 4 | |||
| 2023–24 | Ligue 1 | 18 | 4 | 0 | 0 | 4[e] | 0 | — | 22 | 4 | ||
| 2024–25 | Ligue 1 | 27 | 1 | 1 | 0 | 2[f] | 0 | — | 30 | 1 | ||
| 2025–26 | Ligue 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | |||
| Tổng cộng | 105 | 9 | 4 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 115 | 5 | ||
| Nantes | 2025–26 | Ligue 1 | 14 | 0 | 2 | 0 | — | — | 16 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 307 | 14 | 21 | 0 | 16 | 0 | 3 | 1 | 347 | 15 | ||
- ^ Ra sân tại Copa Libertadores
- ^ Ra sân tại Copa Sudamericana
- ^ Bốn lần ra sân tại Copa Libertadores, hai lần ra sân tại Copa Sudamericana
- ^ Ra sân tại Vòng play-off thăng hạng/xuống hạng Ligue 1
- ^ Ra sân tại UEFA Champions League
- ^ Ra sân tại UEFA Europa League
Quốc tế
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 27 tháng 6 năm 2026[62]
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Colombia | 2018 | 2 | 0 |
| 2019 | 1 | 0 | |
| 2023 | 6 | 0 | |
| 2024 | 2 | 0 | |
| 2025 | 1 | 0 | |
| 2026 | 4 | 0 | |
| Tổng cộng | 16 | 0 | |
Tham khảo
- ^ "Deiver Machado". RC Lens. ngày 27 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2022.
- ^ "Deiver Machado est lensois". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 7 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado". National-Football-Teams.com. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Este es Déiver Machado, el debutante de Colombia en el Mundial 2026". Infobae Colombia (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 2 tháng 7 năm 2026. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado". National-Football-Teams.com. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Jugador de Selección Colombia tiene nuevo equipo; firmó hasta junio 2028". Noticias Caracol (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 7 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado est lensois". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 7 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado: estadísticas, trayectoria y palmarés". AS Colombia (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Millonarios 3-0 Independiente Santa Fe". ESPN. ngày 20 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Nacional, Cali y Millonarios festejaron en la fecha de clásicos". ESPN Colombia (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 20 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado: estadísticas, trayectoria y palmarés". AS Colombia (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado est lensois". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 7 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Bélgica prefiere colombiano: Machado llega al Gent". AS Colombia (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 18 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado est lensois". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 7 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado". National-Football-Teams.com. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado Stats". Flashscore. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado". KAA Gent (bằng tiếng Hà Lan). Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado est lensois". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 7 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado". National-Football-Teams.com. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Atlético Nacional tops Once Caldas 2–1 to take out Copa Colombia 2018". The Bogotá Post. ngày 1 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Atletico Nacional win Copa Colombia, earn Libertadores spot". Xinhua. ngày 2 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado Stats". Flashscore. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado est lensois". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 7 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado est lensois". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 7 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado est lensois". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 7 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado est lensois". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 7 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Transferts : Deiver Machado (Toulouse) signe à RC Lens". L'Équipe (bằng tiếng Pháp). ngày 2 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2023.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado". The Analyst. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado, 100 gre y oro !". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 27 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado, 100 gre y oro !". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 27 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado Stats, Goals, Records, Assists, Cups and more". FBref. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado, 100 gre y oro !". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 27 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado de Lens à Nantes". Ligue 1. ngày 7 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Mercato : Deiver Machado prolonge dans la durée à Lens". Le Figaro (bằng tiếng Pháp). ngày 31 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2023.
- ^ "Sevilla vs Lens match facts". UEFA. ngày 20 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado, 100 gre y oro !". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 27 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Sevilla vs Lens match facts". UEFA. ngày 20 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado Stats, Goals, Records, Assists, Cups and more". FBref. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado, 100 gre y oro !". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 27 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado Stats, Goals, Records, Assists, Cups and more". FBref. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado, 100 gre y oro !". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 27 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado, 100 gre y oro !". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 27 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado rejoint le FC Nantes !". FC Nantes (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Merci Macha'". RC Lens (bằng tiếng Pháp). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado de Lens à Nantes". Ligue 1. ngày 7 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Déiver Machado, presentado oficialmente como nuevo jugador del Nantes". Caracol Radio (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "El colombiano Déiver Machado firma con el Nantes hasta 2028". Somos Futboleros (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 7 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado debuta con Nantes en derrota ante Angers". AS Colombia (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 12 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado". The Analyst. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Deiver Machado – FC Nantes". Ligue 1. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Falcao left out of Colombia's Copa America squad". goal.com. ngày 4 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2016.
- ^ "Convocatoria de la selección Colombia masculina de mayores para la copa mundial de la FIFA 2026". fcf.com.co. ngày 25 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2026.
- ^ Deiver Machado tại National-Football-Teams.com
Liên kết ngoài
- Deiver Machado tại WorldFootball.net
- Deiver Machado tại Soccerway
- Deiver Machado – thống kê tại giải bóng đá Pháp trên Ligue 1 – cũng có bằng tiếng Pháp (lưu trữ)
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









