Share to:

Search Results: Embryophyta

Đổi hướng đến:


Thực vật có phôi
Sabtu, 2024-12-07 18:43:33

Thực vật có phôi (Embryophyta) là nhóm phổ biến và quen thuộc nhất của thực vật. Chúng bao gồm cây gỗ, cây hoa, dương xỉ, rêu và nhiều loại cây xanh đất...

Click to read more »
Rêu
Rabu, 2026-06-24 14:05:41

Rêu là từ chung để gọi một nhóm trong thực vật có phôi (Embryophyta) mà không phải là thực vật có mạch. Nó cũng là một phần của thực vật không mạch khi...

Click to read more »
Sinh vật lạp thể cổ
Rabu, 2026-06-24 16:12:29

(Rhodophyta), tảo lục (Chlorophyta và Charophyta), thực vật có phôi (Embryophyta), cùng một nhóm nhỏ gọi là tảo lục lam (Glaucophyta). Các lạp thể (lục...

Click to read more »
Stomatophyta
Minggu, 2026-01-11 23:42:54

nhánh chị em được đề xuất của Marchantiophyta (ngành Rêu tản), hợp thành Embryophyta (thực vật có phôi). Stomatophyta bao gồm Bryophyta (ngành Rêu), và các...

Click to read more »
Tảo lục
Minggu, 2025-11-23 13:42:48

Tảo lục là một nhóm lớn các loài tảo, mà thực vật có phôi (Embryophyta) (hay thực vật bậc cao) đã phát sinh ra từ đó. Như vậy, chúng tạo nên một nhóm...

Click to read more »
Ngành Luân tảo
Jumat, 2026-07-31 10:39:28

một ngành tảo lục, bao gồm các họ hàng gần nhất của thực vật có phôi (Embryophyta). Ở một số nhóm, chẳng hạn như tảo lục tiếp hợp, không có các tế bào...

Click to read more »
Ngành Rêu tản
Selasa, 2026-08-11 13:50:57

một loài rêu tản. Conocephalum conicum, loài rêu tản lớn. Bryophyta Embryophyta ^ a b Walker Matt. "Fossils of earliest land plants discovered in Argentina"...

Click to read more »
Tảo
Senin, 2026-06-29 16:54:33

độc đáo. Tảo lục là một nhóm lớn các loài tảo, mà thực vật có phôi (Embryophyta) hay thực vật bậc cao đã phát sinh ra từ đó. Như vậy, chúng tạo nên một...

Click to read more »
Thực vật có hoa
Kamis, 2026-08-13 15:25:35

có hoa Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Tracheophyta Nhánh Spermatophyta (không phân hạng) Angiospermae...

Click to read more »
Equisetopsida sensu lato
Kamis, 2023-06-15 18:54:37

Trong hệ thống của họ, Equisetopsida bao gồm toàn bộ thực vật có phôi (Embryophyta). Lý do căn bản của họ là cho rằng "Nếu các nhánh chính của tảo lục được...

Click to read more »
Thực vật có hạt
Rabu, 2026-06-24 20:00:01

hợp con của thực vật có mạch (Tracheophyta) trong thực vật có phôi (Embryophyta). Hiện nay, nói chung thực vật có hạt còn sinh tồn được chia ra thành...

Click to read more »
Ngành Dương xỉ
Sabtu, 2026-05-23 23:52:25

Pg N Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Tracheophyta Ngành (divisio) Polypodiopsida Các lớp thực vật †Cladoxylopsida...

Click to read more »
Thực vật thân–rễ
Rabu, 2026-08-12 12:46:54

nay đã lỗi thời, ít phổ biến so với từ đồng nghĩa mới hơn của nó là Embryophyta và không còn vị trí trong cây phát sinh loài được chính thức hóa vào...

Click to read more »
Danh sách loài được mô tả năm 2020
Jumat, 2026-05-01 16:37:24

bộ Asparagales, Monocots, Angiospermae, Spermatophyta, Tracheophyta, Embryophyta tìm thấy ở Miền Nam (Việt Nam). Ophiorrhiza hiepii Ophiorrhiza hainanensis:...

Click to read more »
Dầu mè (cây)
Jumat, 2025-11-21 19:22:12

Jatropha curcas Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Ngành (divisio) Embryophyta Lớp (class) Spermatopsida Bộ (ordo) Malpighiales Họ (familia) Euphorbiaceae...

Click to read more »
Ngành Rêu sừng
Selasa, 2026-08-11 13:45:45

và siêu cấu trúc đã đưa ra được hệ thống phân loại mới của Rêu sừng. Embryophyta ^ Stotler, Raymond E.; Barbara J. Candall-Stotler (1977). "A checklist...

Click to read more »
Thực vật tản
Minggu, 2025-11-23 15:59:36

quốc Áo thế kỷ 19 cho rằng ngành này tương đương với thực vật có phôi Embryophyta vào năm 1836. Tuy nhiên định nghĩa này của thực vật tản làm cho ngành...

Click to read more »
Ngành Thông
Jumat, 2025-11-14 11:29:42

Thông Phân loại khoa học Giới (regnum) Thực vật Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Tracheophyta Nhánh Spermatophyta Ngành (divisio) Pinophyta Lớp...

Click to read more »
Dương xỉ hạt
Kamis, 2025-03-13 20:03:20

phân hạng) Archaeplastida Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Tracheophyta Nhánh Spermatophyta Các bộ Glossopteridales Calamopityales...

Click to read more »
Thực vật có mạch
Jumat, 2025-11-14 19:02:35

gần đây Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Tracheophyta Các ngành Pteridophytes †Rhyniophyta †Zosterophyllophyta...

Click to read more »
Cooksonia
Minggu, 2023-01-01 13:00:52

dựng Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Tracheophyta Chi (genus) Cooksonia Lang 1937 emend. Gonez & Gerrienne...

Click to read more »
Sinh vật nguyên sinh
Jumat, 2025-10-24 13:09:32

Rhizaria Đơn vị phân loại được bao gồm theo miêu tả theo nhánh học nhưng bị loại trừ theo truyền thống Animalia Fungi Embryophyta (thực vật có phôi)...

Click to read more »
Lớp Dây gắm
Minggu, 2026-08-02 22:21:09

gnemon) Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Tracheophyta Nhánh Spermatophyta Nhánh Gymnospermae Ngành (divisio)...

Click to read more »
Thực vật hạt trần
Jumat, 2025-12-26 21:05:48

glauca) Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Tracheophyta Nhánh Spermatophyta Các ngành Pinophyta - Thông Ginkgophyta...

Click to read more »
Viridiplantae
Minggu, 2025-11-23 20:20:00

Viridiplantae Subgroups Danh sách Chlorophyta Streptophyta Charophyta Embryophyta Danh pháp đồng nghĩa Chloroplastida Adl et al., 2005 Chlorobionta Jeffrey...

Click to read more »
Mỡ Sapa
Kamis, 2026-05-28 16:28:03

2.3) Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Tracheophyta Liên ngành (superdivisio) Spermatophyta (không phân...

Click to read more »
Cẩm cù lộc
Kamis, 2021-11-18 19:27:48

3.1) Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta (không phân hạng) Angiospermae (không phân hạng) Eudicots (không phân...

Click to read more »
Thực vật có lá thật sự
Jumat, 2025-05-02 21:32:26

thật sự Phân loại khoa học Giới (regnum) Plantae Phân giới (subregnum) Embryophyta Nhánh Polysporangiophyta Nhánh Tracheophyta Nhánh Euphyllophyta Các nhóm...

Click to read more »
Prefix: a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Portal di Ensiklopedia Dunia

Kembali kehalaman sebelumnya