Erol Bulut
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Erol Bulut | ||
| Ngày sinh | 30 tháng 1, 1975 | ||
| Nơi sinh | Bad Schwalbach, Tây Đức | ||
| Chiều cao | 6 ft 0 in (1,83 m) | ||
| Vị trí | Hậu vệ trái | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1992–1994 | Eintracht Frankfurt | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1992–1995 | Eintracht Frankfurt | 9 | (0) |
| 1995–1999 | Fenerbahçe | 110 | (10) |
| 1999–2001 | Eintracht Frankfurt | 7 | (0) |
| 1999–2000 | → Trabzonspor (mượn) | 22 | (0) |
| 2001 | → Adanaspor (mượn) | 9 | (3) |
| 2001–2003 | Panionios | 39 | (4) |
| 2003–2004 | Bursaspor | 17 | (1) |
| 2004–2005 | 1860 Munich | 10 | (1) |
| 2005–2007 | Olympiacos | 24 | (2) |
| 2007–2009 | Metalurh Donetsk | 18 | (1) |
| 2009–2010 | Olympiacos Volos | 22 | (1) |
| 2011–2012 | OFI | 40 | (0) |
| 2012 | Veria | 12 | (0) |
| Tổng cộng | 310 | (23) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1994–1997 | Turkey U21 | 18 | (0) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 2017–2019 | Yeni Malatyaspor | ||
| 2019–2020 | Alanyaspor | ||
| 2020–2021 | Fenerbahçe | ||
| 2021–2023 | Gaziantep | ||
| 2023–2024 | Cardiff City | ||
| 2025 | Antalyaspor | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Erol Bulut (phát âm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: [eˈɾoɫ buˈɫut]; sinh ngày 30 tháng 1 năm 1975) là một huấn luyện viên bóng đá chuyên nghiệp và cựu cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ, gần đây nhất dẫn dắt câu lạc bộ Süper Lig Antalyaspor.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Bóng đá
Sinh tại Bad Schwalbach, Tây Đức, Erol Bulut đạt được một số thành công đáng chú ý trong sự nghiệp cầu thủ. Ông đại diện cho Thổ Nhĩ Kỳ ở cấp độ U-21 quốc tế. Hành trình của ông bắt đầu tại nhiều câu lạc bộ Đức khi còn trẻ. Năm 1995, ông chuyển từ Eintracht Frankfurt đến Fenerbahçe tại Thổ Nhĩ Kỳ, nơi ông giành chức vô địch Süper Lig ở mùa giải tiếp theo. Sau đó, ông trở lại Eintracht Frankfurt trong thời gian ngắn vào năm 1999, trước khi chủ yếu thi đấu theo dạng cho mượn tại các câu lạc bộ Thổ Nhĩ Kỳ.
Bulut tiếp tục sự nghiệp với việc chuyển giữa nhiều câu lạc bộ khác nhau. Ông trở lại Thổ Nhĩ Kỳ vào năm 2003 với Bursaspor, tiếp đó là giai đoạn khoác áo 1860 Munich tại Đức. Việc chuyển đến Olympiacos của Hy Lạp năm 2005 đem lại thành công, khi ông giành Super League Greece và Greek Football Cup ngay trong năm đầu tiên. Hợp đồng của ông bị chấm dứt trong mùa giải thứ hai. Sau các giai đoạn thử việc tại một số câu lạc bộ châu Âu, ông thi đấu cho Metalurh Donetsk của Ukraina vào năm 2007. Từ năm 2008 đến 2009, ông gia nhập câu lạc bộ hạng hai Hy Lạp Olympiacos Volos, trước khi chuyển đến OFI vào tháng 1 năm 2011 và giành quyền thăng hạng lên Super League.
Sự nghiệp cầu thủ của Bulut khép lại sau lần thăng hạng thứ hai với Veria vào mùa hè năm 2012. Ông từng trải qua các giai đoạn thử việc tại những câu lạc bộ như Stoke City, Rangers và Newcastle United.[1][2][3]
Futsal
Bulut từng thi đấu futsal và trở thành thành viên của Đội tuyển futsal quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ tại UEFA Futsal Championship.[4]
Sự nghiệp huấn luyện viên
Sự nghiệp huấn luyện của Bulut bắt đầu vào tháng 10 năm 2012 với vai trò đồng trợ lí tại Kartalspor. Ông tiếp tục đảm nhiệm vai trò tương tự tại Yeni Malatyaspor, Elazığspor và İstanbul Başakşehir.
Tháng 9 năm 2017, ông lần đầu trở thành huấn luyện viên trưởng tại Yeni Malatyaspor, một đội bóng mới thăng hạng, và giúp đội trụ lại hạng đấu cao nhất. Ở mùa giải 2018–19 tiếp theo, ông đưa câu lạc bộ Anatolia vào bán kết Turkish Cup, nơi đội bị loại bởi nhà vô địch sau đó là Galatasaray. Cuối tháng 4 năm 2019, Bulut từ chức khi mùa giải còn năm vòng đấu.
Trong mùa giải 2019–20, ông đảm nhận vai trò huấn luyện viên trưởng tại Alanyaspor, một câu lạc bộ nổi bật ở hạng đấu cao nhất Thổ Nhĩ Kỳ. Dưới sự dẫn dắt của ông, đội kết thúc giải vô địch quốc gia ở vị trí thứ năm và vào chung kết Turkish Cup. Thành tích này đánh dấu lần đầu tiên câu lạc bộ giành quyền tham dự các vòng loại Europa League.
Ở mùa giải 2020–21 tiếp theo, Bulut trở lại câu lạc bộ chuyên nghiệp đầu tiên trong sự nghiệp cầu thủ của mình, Fenerbahçe, để đảm nhận vị trí huấn luyện viên trưởng. Tuy nhiên, vào tháng 3 năm 2021, câu lạc bộ và Bulut quyết định chia tay. Sau đó, vào tháng 5 năm 2021, Bulut ký hợp đồng ba năm với Gaziantep, một câu lạc bộ khác ở hạng đấu cao nhất Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, hai bên chia tay vào tháng 1 năm 2023.
Ngày 3 tháng 6 năm 2023, Bulut được bổ nhiệm làm huấn luyện viên của câu lạc bộ Championship Cardiff City.[5] Trong thời gian dẫn dắt câu lạc bộ, ông đưa Cardiff City giành ba chiến thắng derby, bao gồm chiến thắng 2–0 tại Cardiff City Stadium trước đối thủ quyết liệt ở Nam Wales là Swansea City. Ngày 4 tháng 6 năm 2024, ông ký gia hạn hợp đồng mới có thời hạn hai năm.[6] Tuy nhiên, ông bị sa thải khỏi vị trí huấn luyện viên vào ngày 22 tháng 9 năm 2024, sau khi đội chỉ giành 1 điểm trong 6 trận đầu mùa giải 2024–25.[7]
Thống kê huấn luyện
- Tính đến trận đấu diễn ra vào ngày 23 tháng 12 năm 2025[8]
| Đội bóng | Từ | Đến | Thành tích | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| St | T | H | B | % Thắng | |||
| Yeni Malatyaspor | 1 tháng 10 năm 2017 | 25 tháng 4 năm 2019 | 69 | 27 | 19 | 23 | 39,13 |
| Alanyaspor | 17 tháng 8 năm 2019 | 3 tháng 8 năm 2020 | 44 | 23 | 9 | 12 | 52,27 |
| Fenerbahçe | 5 tháng 8 năm 2020 | 25 tháng 3 năm 2021 | 34 | 21 | 5 | 8 | 61,76 |
| Gaziantep | 20 tháng 5 năm 2021 | 27 tháng 1 năm 2023 | 65 | 21 | 19 | 25 | 32,31 |
| Cardiff City | 3 tháng 6 năm 2023 | 22 tháng 9 năm 2024 | 58 | 21 | 7 | 30 | 36,21 |
| Antalyaspor | 13 tháng 10 năm 2025 | Hiện tại | 12 | 3 | 2 | 7 | 25,00 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 282 | 116 | 61 | 105 | 41,13 | ||
Danh hiệu
Cầu thủ
Fenerbahçe
Olympiacos
Olympiacos Volos
Tham khảo
- ^ "Stoke City 2 Coventry City 0". Stoke City Official Site. ngày 22 tháng 8 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2007.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Rangers extend Bulut trial period". BBC Sport. ngày 4 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2007.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Newcastle United Hand Trial To Olympiakos' Turkish Left-Back Erol Bulut". Premiership Latest. ngày 4 tháng 4 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2007.
- ^ "UEFA Futsal Championship". UEFA. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2012.
- ^ "Erol Bulut appointed as First Team Manager". www.cardiffcityfc.co.uk. ngày 3 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2023.
- ^ "Erol signs City contract extension". www.cardiffcityfc.co.uk. ngày 4 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2024.
- ^ "Η Κάρντιφ απέλυσε τον Ερόλ Μπουλούτ". www.sport24.gr (bằng tiếng Hy Lạp). Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2024.
- ^ Bản mẫu:Soccerway coach
Liên kết ngoài
- Erol Bulut tại WorldFootball.net
- Erol Bulut tại fussballdaten.de (bằng tiếng Đức)
- Bản mẫu:TFF coach
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









