Share to:

Search Results: Genitive

Sorry, the article you're looking for isn't specifically available. Here are related topics:


Họ Chuột
Minggu, 2026-01-04 11:26:09

Bản, Chile,... Tên khoa học của chuột có nguồn gốc từ tiếng Latinh mus (genitive muris), nghĩa là "chuột". Chuột còn có tên gọi khác là thử và tý Các loài...

Click to read more »
Tiếng Phạn
Kamis, 2025-11-13 11:28:42

(instrumental) Gián bổ cách (dative) Tòng cách (ablative) Sở hữu cách (genitive) Vị trí cách (locative) Hô cách (vocative) Thêm vào số một và số nhiều...

Click to read more »
Artemis
Selasa, 2026-04-07 07:46:50

Vocabulary" Glotta, 41.3/4 (1963:157-271). tr. 176f, s.v. Ἂρτεμις, a-te-mi-to- (genitive); C. Souvinous, "A-TE-MI-TO and A-TI-MI-TE", Kadmos 9 1970:42–47; T. Christidis...

Click to read more »
Tiếng Đan Mạch
Rabu, 2025-02-26 00:35:23

en sproglov". Sprogforum (4). Herslund, Michael (2001). "The Danish-s genitive: From affix to clitic". Acta Linguistica Hafniensia. 33 (1): 7–18. doi:10...

Click to read more »
Giới từ
Sabtu, 2025-12-06 11:42:03

the people} vs. tiếng Latin populi et populo, not *populi et -o ("people-genitive and -dative") Một giới từ thường có thể kết hợp với hai bổ ngữ phối hợp...

Click to read more »
Tiếng Ireland
Minggu, 2026-06-07 01:14:57

(accusative) cũ), hô cách (vocative) và thuộc cách (hoặc sở hữu cách, genitive). Trong các phương ngữ Munster vẫn tồn tại dạng vị cách (dative), mặc dù...

Click to read more »
Cleopatra VII
Jumat, 2026-05-01 11:36:16

cách ("nominative case") như tiền La Mã chứ không phải theo sở hữu cách ("genitive case") như tiền Hy Lạp. Ngoài ra, chữ được khắc theo kiểu vòng tròn dọc...

Click to read more »
Luci
Rabu, 2025-02-26 20:11:10

gốc từ tên cá nhân trong tiếng Latinh Lucius (từ Lux trong tiếng Latinh, Genitive Lucis, có nghĩa là "ánh sáng"). Luci cũng là một họ của người Norman cổ...

Click to read more »
Ngữ pháp tiếng Anh
Minggu, 2026-05-17 07:43:55

With head genitives it is always a noun that inflects, while the phrasal genitive can apply to words of most classes. Tóm lược văn phạm tiếng Anh căn bản...

Click to read more »
Stellantis
Senin, 2026-06-01 18:21:35

(bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2021. ^ "stellantis" is the genitive, singular form, male and neutral, of "stellans" - or, also, the present...

Click to read more »
Song Tử (chòm sao)
Selasa, 2026-02-10 15:45:14

chòm sao Song Tử Viết tắt Gem Sở hữu cách Geminorum Phát âm /ˈdʒɛmɪnaɪ/ genitive /ˌdʒɛmɪˈnɒrəm/ Hình tượng Hai anh em song sinh, Castor và Pollux Xích kinh...

Click to read more »
Đề và thuyết
Rabu, 2022-04-13 10:00:58

theme in systemic functional grammar by Alvin Leong Iliev, Iv. The Russian Genitive of Negation and Its Japanese Counterpart. International Journal of Russian...

Click to read more »
Dấu câu
Kamis, 2025-03-13 22:49:53

MYANMAR SYMBOL AFOREMENTIONED U+104E Po, khác Chữ Miến Điện ၏ MYANMAR SYMBOL GENITIVE U+104F Po, khác Chữ Miến Điện ߷ NKO SYMBOL GBAKURUNEN U+07F7 Po, khác Chữ...

Click to read more »
Modus operandi
Sabtu, 2025-12-06 22:10:59

Số nhiều của từ này là modi operandi. Từ operandi là một gerund ở dạng genitive, "of operating" (hoạt động); động danh không bao giờ có thể được chia thành...

Click to read more »
Từ cán
Rabu, 2026-02-25 17:23:28

Declension ^ Oblique cases ^ Nominative ^ Vocative ^ Third declension ^ Genitive ^ Devoice ^ Elide ^ Nominative ending ^ Houghton Mifflin Harcourt, The...

Click to read more »
Tính từ
Sabtu, 2024-01-13 14:14:41

định Sở hữu Thuộc tính Vị ngữ Độc lập Danh tính từ Post-positive Trạng từ Genitive Conjunctive Flat Prepositional Pronomial Đại từ Chỉ định Phân biệt Phân...

Click to read more »
Hội chứng sợ bóng tối
Rabu, 2025-11-12 05:48:38

thấy bất lực". Từ nyctophobia xuất phát từ tiếng Hy Lạp νυκτός, nyktos, genitive của νύξ, nyx, "night" và φόβος, phobos, "fear". Sự sợ hãi của bóng tối...

Click to read more »
Chủ-động-tân (SVO)
Jumat, 2025-11-14 21:20:52

Diamond, Jared. The Rise and Fall of the Third Chimpanzee. p. 143 ^ Order of Genitive and Noun ^ Donohue, Mark; "Word order in Austronesian from north to south...

Click to read more »
Động từ
Selasa, 2025-10-07 21:03:06

định Sở hữu Thuộc tính Vị ngữ Độc lập Danh tính từ Post-positive Trạng từ Genitive Conjunctive Flat Prepositional Pronomial Đại từ Chỉ định Phân biệt Phân...

Click to read more »
Trạng từ
Senin, 2026-04-13 22:51:50

định Sở hữu Thuộc tính Vị ngữ Độc lập Danh tính từ Post-positive Trạng từ Genitive Conjunctive Flat Prepositional Pronomial Đại từ Chỉ định Phân biệt Phân...

Click to read more »
Danh từ
Minggu, 2025-12-07 18:30:36

định Sở hữu Thuộc tính Vị ngữ Độc lập Danh tính từ Post-positive Trạng từ Genitive Conjunctive Flat Prepositional Pronomial Đại từ Chỉ định Phân biệt Phân...

Click to read more »
Ngữ pháp
Sabtu, 2025-05-24 19:13:46

định Sở hữu Thuộc tính Vị ngữ Độc lập Danh tính từ Post-positive Trạng từ Genitive Conjunctive Flat Prepositional Pronomial Đại từ Chỉ định Phân biệt Phân...

Click to read more »
Agaricus xanthodermus
Selasa, 2025-10-07 21:45:08

take the form "noun + adjective", "noun + nominative noun" or "noun + genitive noun" as explained in this section of the Binomial nomenclature article...

Click to read more »
Thiên Ưng (chòm sao)
Selasa, 2025-11-11 20:09:28

Sở hữu cách Aquilae Phát âm /ˈækwɪlə/ Áquila, occasionally /əˈkwɪlə/; genitive /ˈækwɪliː/ Hình tượng Đại bàng Xích kinh 18h 41m 18.2958s–20h 38m 23.7231s...

Click to read more »
Thiên Miêu
Rabu, 2024-03-27 22:00:14

chòm sao Thiên Miêu Viết tắt Lyn Sở hữu cách Lyncis Phát âm /ˈlɪŋks/, genitive /ˈlɪnsɪs/ Hình tượng Lynx con cáo? Xích kinh 8h h Xích vĩ +45°° Vòng tròn...

Click to read more »
Anh Tiên
Selasa, 2025-09-23 13:10:06

Anh Tiên Viết tắt Per Sở hữu cách Persei Phát âm /ˈpɜːrsiəs, -sjuːs/; genitive /-siaɪ/ Xích kinh 3h h Xích vĩ +45°° Vòng tròn phần tư NQ1 Diện tích 615...

Click to read more »
Đại từ
Selasa, 2025-11-25 03:51:52

định Sở hữu Thuộc tính Vị ngữ Độc lập Danh tính từ Post-positive Trạng từ Genitive Conjunctive Flat Prepositional Pronomial Đại từ Chỉ định Phân biệt Phân...

Click to read more »
Danh sách thuật ngữ ngôn ngữ học
Rabu, 2025-04-02 20:32:57

Tiếng Anh Tiếng Việt Hán-Việt genitive case cách sở hữu, sở hữu cách, thuộc cách thuộc từ 屬詞 gerund / gerundive danh động từ danh động từ 名動詞 grammar văn...

Click to read more »
Danh từ không đếm được
Rabu, 2020-09-16 19:34:10

định Sở hữu Thuộc tính Vị ngữ Độc lập Danh tính từ Post-positive Trạng từ Genitive Conjunctive Flat Prepositional Pronomial Đại từ Chỉ định Phân biệt Phân...

Click to read more »
Ngữ pháp tiếng Hungary
Senin, 2024-12-02 08:45:33

tiếp: "Tôi mang cà phê cho bông hoa" (kávét adtam a virágnak) Cách sở hữu Genitive Genitivus Làm vật sở hữu: "Cà phê của bông hoa" (a virágnak kávéja) 4 Cách...

Click to read more »
Prefix: a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Portal di Ensiklopedia Dunia

Kembali kehalaman sebelumnya