Malice Mizer
MALICE MIZER | |
|---|---|
Hình ảnh quảng bá của Malice Mizer cho single Gekka no Yasōkyoku, 1998. | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Nguyên quán | Nhật Bản |
| Thể loại | |
| Tác phẩm | Danh sách đĩa nhạc của Malice Mizer |
| Năm hoạt động |
|
| Hãng đĩa |
|
| Cựu thành viên | |
| Website | malice-mizer.co.jp |
| Logo | |
Malice Mizer (viết cách điệu là MALICE MIZER) là một ban nhạc rock visual kei Nhật Bản hoạt động từ năm 1992 đến năm 2001 được thành lập bởi hai nghệ sĩ guitar là Mana và Közi. Họ được coi là một trong "Tứ đại Thiên vương của visual kei" cùng với La'cryma Christi, Fanatic Crisis và Shazna[3][4]. Album phòng thu thứ ba và thành công nhất của họ, Merveilles (1998), đã được Kerrang! đưa vào danh sách 13 album rock và metal Nhật Bản cần phải nghe vào năm 2021[5].
Tên ban nhạc là viết tắt của "Malice et Misère" (ác ý và khốn khổ), được trích từ câu trả lời của họ cho câu hỏi "con người là gì?" ("nothing but a being of malice and misery" (không gì khác ngoài một sinh vật đầy ác ý và khốn khổ))[1]. Âm nhạc và chủ đề thời kỳ đầu của họ mang đậm dấu ấn Pháp và nhạc cổ điển, sau đó dần rời xa chủ nghĩa lãng mạn Pháp có chủ đích và kết hợp các yếu tố Gothic-Victoria sau một số bi kịch xảy đến với ban nhạc.
Malice Mizer nổi tiếng không chỉ bởi âm nhạc mà còn bởi những buổi hoà nhạc độc đáo, với trang phục và bối cảnh sân khấu lộng lẫy mang đậm dấu ấn lịch sử, những đoạn kịch ngắn không lời mở đầu cho các bài hát, những màn vũ đạo kỳ lạ. Trong suốt quá trình hoạt động, ban nhạc đã trải qua nhiều đội hình khác nhau và cả ba đều mang hướng đi âm nhạc hoàn toàn khác biệt.
Tiểu sử
1992 - 1994: Thời kỳ Tetsu
Sau khi rời Matenrou, hai nghệ sĩ guitar Mana và Közi cùng với ca sĩ Tetsu, nghệ sĩ bass Yu~ki và tay trống Gaz thành lập ban nhạc Malice Mizer vào tháng 8 năm 1992. Ngay từ đầu, ban nhạc đã tạo dựng nên âm thanh đặc trưng "guitar đôi": hai cây guitar chơi các giai điệu khác nhau tạo sự đa âm. Âm nhạc của Malice Mizer trong thời kỳ Tetsu là sự pha trộn giữa rock, nhạc goth đầu những năm 1980 và ảnh hưởng mạnh mẽ của nhạc cổ điển. Bài hát được phát hành chính thức đầu tiên của họ là "Speed of Desperate" trong album tổng hợp Brain Trash năm 1993Malice et Misère. Trước đó, họ đã phát hành một bản demo có tên Sans Logique không có giọng hát (tri ân bài hát cùng tên của ca sĩ người Pháp Mylène Farmer). Không lâu sau khi phát hành Brain Trash, Gaz rời ban nhạc để gia nhập Kneuklid Romance, trong khi tay trống Kami của Kneuklid Romance lại gia nhập Malice Mizer. Năm 1994, ban nhạc phát hành album đầu tiên, memoire, trong hãng thu âm độc lập mới thành lập của Mana là Midi:Nette. Ngay sau đó, ban nhạc phát hành lại album này với một bài hát bổ sung, "Baroque", và đổi tên album thành memoireDX. Chỉ vài ngày sau, ca sĩ Tetsu rời ban nhạc. Mặc dù lý do chính xác chưa được hé lộ, nhưng có tin đồn cho rằng Tetsu đã theo đuổi một hướng đi khác trong sự nghiệp âm nhạc của mình và anh không thích phải hoá trang mỗi khi đi hát. Việc ban nhạc tiếp tục sử dụng lời bài hát của anh trong các ca khúc mà họ trình diễn với các ca sĩ sau này cho thấy Tetsu rời đi trong êm đẹp[1].
1995 - 1998: Thời kỳ Gackt
Sau gần một năm không hoạt động, Mana đã tuyển Gackt từ ban nhạc Cains:Feel[6] làm ca sĩ mới cho Malice Mizer[7] và trình diễn trực tiếp lần đầu vào ngày 10/10/1995. Họ phát hành đĩa đơn đầu tiên của nhóm, Uruwashiki Kamen no Shoutaijou (麗しき仮面の招待状) vào 2 tháng sau đó. Từ đĩa đơn này, Malice Mizer bắt đầu chủ động tạo sự khác biệt so với các ban nhạc khác: khi bài hát được trình diễn trực tiếp, Mana và Közi sẽ bỏ đàn xuống và khiêu vũ[8]. Với một concept mới, một phần do ảnh hưởng của Gackt[9][7][10], âm nhạc của ban nhạc trở nên art rock và synthpop hơn, kết hợp các yếu tố cổ điển và điện tử mạnh mẽ hơn. Về mặt hình ảnh, ban nhạc cũng từ bỏ vẻ ngoài goth ở những năm 1980 để chuyển sang trang phục lịch sử đầy màu sắc mang hơi hướng Victoria[1].
Malice Mizer phát hành album thứ hai Voyage ~sans retour~ vào năm 1996[1] và video tự làm đầu tiên vào năm 1997; Sans Retour Voyage "Derniere" (Encore Une Fois), một video hòa nhạc được ghi lại tại Hội trường Công cộng Shibuya với sân khấu và các màn vũ đạo công phu[8]. Ban nhạc ngày càng trở nên nổi tiếng và đã ký hợp đồng với hãng thu âm lớn Nippon Columbia trong cùng năm[1] và thành lập nhánh con tên Maitrize. Tại hãng thu mới, Malice Mizer đã phát hành một số đĩa đơn như "Bel Air", "au revoir", "Gekka no Yasōkyoku" và một bộ phim ngắn tên Bel Air ~Kuuhaku no Toki no Naka de~ de L'image. Album đầu tay của họ dưới hãng thu âm lớn, merveilles, được phát hành vào tháng 3 năm 1998[1]. Đây là album thành công nhất về mặt thương mại và phê bình của ban nhạc, đạt vị trí thứ 2 trên bảng xếp hạng album Oricon và trụ hạng trong 16 tuần[1][11]. Cả album và đĩa đơn "Gekka no Yasōkyoku" đều được RIAJ chứng nhận Vàng với doanh số bán ra hơn 200.000 bản[12]. Vào tháng 5, ban nhạc phát hành đĩa đơn "ILLUMINATI" đạt vị trí thứ 7 và bán được hơn 100.000 bản[13]. Ban nhạc có chương trình phát thanh riêng vào khoảng thời gian này và biểu diễn trực tiếp hai ngày tại Nippon Budokan[1] trong đó có một tòa nhà lớn làm đạo cụ sân khấu và các màn kịch công phu; mỗi thành viên có thể biểu diễn một tiểu phẩm với một thành viên khác. Buổi biểu diễn trực tiếp đã thành công vang dội và được phát hành trên video với tên merveilles ~Shuuen to kisuu~ l'espace. Vào tháng 7 năm 1998, buổi biểu diễn tại sân vận động Yokohama là lần cuối cùng ban nhạc biểu diễn cùng Gackt. Vào tháng 9 năm 1998, nhóm đã phát hành đĩa đơn thành công nhất của họ cho đến nay, "Le ciel"; Bài hát đạt vị trí thứ 4 trên bảng xếp hạng đĩa đơn Oricon[14], bán được hơn 100.000 bản[13]. Tuy nhiên, vào tháng 1 năm 1999, ở đỉnh cao thành công của Malice Mizer, Gackt đột ngột rời ban nhạc và bắt đầu sự nghiệp solo.
Có nhiều tin đồn khác nhau về nguyên nhân Gackt rời nhóm[10]. Trong một cuộc phỏng vấn vào tháng 10 năm 1998, Gackt phàn nàn về sự tiến triển chậm chạp của ban nhạc[7]. Sau đó, anh nhớ lại rằng vào thời điểm đó, anh đã trở thành điều phối viên chính cho các hoạt động của ban nhạc mà không nhận được tín nhiệm sáng tác xứng đáng, nhưng anh không phàn nàn về điều đó[15]. Trong một cuộc phỏng vấn vào tháng 2 năm 1999, anh tuyên bố rằng việc anh rời nhóm chủ yếu là do mâu thuẫn với văn phòng quản lý[10][16] nhưng sự khác biệt giữa các thành viên, dòng tiền đột ngột đổ về và sự cô lập anh khỏi ban nhạc cũng góp phần khiến anh rời đi[17]. Anh cũng tuyên bố rằng trong cuộc họp cuối cùng với hãng thu âm, các thành viên ban nhạc nói với anh rằng họ không thể làm việc với anh nữa, dẫn đến sự kết thúc của một thời kỳ[15][17]. Tuy nhiên, anh sẵn sàng tái gia nhập nếu các thành viên mời anh về[10][16]. Mặt khác, các thành viên ban nhạc trong các cuộc phỏng vấn vào tháng 3 năm 1999 trả lời rằng sau cuộc gặp cuối cùng, họ đã mất liên lạc với Gackt vào tháng 11 năm 1998. Ban nhạc lúc này đang tìm kiếm một giọng ca mới.
Về việc rời đi của Gackt, các thành viên viện kể rằng Gackt khăng khăng tiếp tục các hoạt động của ban nhạc khi họ cần nghỉ ngơi và sự thiếu tin tưởng trong mối quan hệ, và rằng họ không đuổi anh ta ra khỏi ban nhạc[18][19]. Một báo cáo tháng 2 năm 2001, dựa trên lời kể của các nhân viên làm việc với Malice Mizer vào thời điểm đó, cho biết sự ra đi của Gackt là do mâu thuẫn với chủ tịch của Midi:Nette (cơ quan quản lý của ban nhạc vào thời điểm đó), đối tác thân thiết của Mana. Việc hãng quản lý yếu kém quỹ của ban nhạc và câu lạc bộ người hâm mộ đã khiến các thành viên phải sống trong điều kiện như thời họ còn indie, và cơ quan này cũng không bảo vệ được Gackt khỏi bị thợ săn ảnh quấy rối. Các thành viên khác không muốn lên tiếng về những vấn đề này, nhưng Gackt thì không, và đó được coi là lý do anh rời nhóm[20].
1999 - 2000: Kami qua đời
Gackt rời Malice Mizer chưa lâu thì Kami qua đời vì xuất huyết dưới màng nhện vào ngày 21 tháng 6 năm 1999[21], hưởng dương 27 tuổi. Anh để lại một số bài hát, mà ban nhạc đã phát hành như một phần của EP/video boxset Shinwa, bao gồm hai bài hát do anh sáng tác và bài hát ngắn "Saikai" do ban nhạc viết[1]. Kami chưa bao giờ được thay thế chính thức; kể từ thời điểm đó, Malice Mizer chỉ sử dụng các tay trống hỗ trợ (cụ thể là cựu thành viên Aion Shu, và anh không được hiển thị trong tài liệu quảng cáo sau này của ban nhạc, cũng không được ghi công) và Kami được ghi công là "người thân máu mủ vĩnh cửu" trong tất cả các bản phát hành trong tương lai của họ. Trong nửa cuối năm 1999 và đầu năm 2000, Malice Mizer đã phát hành một số đĩa đơn và bắt đầu thu âm album mới mặc dù vẫn chưa có giọng ca chính thức.
2000 - 2001: Thời kỳ Klaha
Cuối cùng, ban nhạc đã tuyển dụng Klaha (giọng ca chính của ban nhạc dark wave Pride of Mind) với tư cách là thành viên chính thức vào tháng 8 năm 2000. Khi đó, ban nhạc đã từ bỏ thể loại kiểu nhẹ nhàng hơn ở thời kỳ Gackt để chuyển sang sự kết hợp ấn tượng giữa âm nhạc cổ điển và dark wave, với một chút yếu tố heavy metal, đồng thời áp dụng phong cách thời trang gothic trang nhã. Vào mùa hè năm 2000, họ phát hành album cuối cùng Bara no Seidou, đạt vị trí thứ 17 trên bảng xếp hạng, nhưng chỉ bán được 22.000 bản[13]. Vào ngày 31 tháng 8 và ngày 1 tháng 9, họ đã tổ chức buổi biểu diễn trực tiếp tại sân khấu kéo dài hai ngày tại Nippon Budokan, với màn trình diễn pháo hoa, dàn hợp xướng gồm các nữ tu đeo mạng che mặt và một nhà thờ thu nhỏ làm đạo cụ sân khấu. Năm 2001, Malice Mizer đóng vai chính trong một bộ phim dài tập về ma cà rồng (Bara no Konrei (Mayonaka ni Kawashita Yakusoku)) và phát hành thêm ba đĩa đơn: "Gardenia", "Beast of Blood" và "Garnet ~Kindan no Sono e~"; "Gardenia" và "Garnet" có giai điệu nhẹ nhàng hơn đáng kể so với album trước của ban nhạc, mở ra một kỷ nguyên mới[1]. Tuy nhiên, các thành viên ban nhạc quyết định tan rã vào năm 2001 và để lại lời nhắn trên trang web chính thức. Nhưng đây không được coi là tan rã mà lại gọi là "gián đoạn"[1] để không loại trừ khả năng tái hợp trong tương lai.
Những dự án sau này
Sau khi rời nhóm vào năm 1994, Tetsu đã phát hành một album solo và sau đó tham gia vào một loạt ban nhạc như Zigzo, Mega 8 Ball và Nil, gần đây nhất là The JuneJulyAugust.
Sau khi rời nhóm vào đầu năm 1999, Gackt bắt đầu sự nghiệp solo một năm sau đó và đạt được thành công vang dội, trở thành một trong những nghệ sĩ solo và nhân vật truyền hình hàng đầu Nhật Bản[22].
Klaha cũng bắt đầu sự nghiệp solo vào tháng 12 năm 2002, nhưng vào giữa năm 2004, có thông báo rằng câu lạc bộ người hâm mộ của anh ấy sẽ đóng cửa và sau đó là một thời gian dài im lặng, chỉ thi thoảng có một hai cập nhật hiếm hoi trên trang web riêng của Klaha. Năm 2007, anh tuyên bố trên trang web của mình rằng anh sẽ tiếp tục hoạt động âm nhạc vào năm đó. Tuy nhiên, điều này đã không xảy ra và không có thông tin nào được công bố kể từ đó.
Yu~ki đã ngừng hoạt động âm nhạc kể từ năm 2004 sau khi viết "Memento", về Kami, cho dự án solo của Közi. Trong cuộc trò chuyện thân mật với Klaha, anh cho biết mình vẫn muốn quay trở lại sân khấu âm nhạc.
Közi thành lập bộ đôi industrial Eve of Destiny cùng với Haruhiko Ash (thành viên cũ của The Zolge) và cũng bắt đầu sự nghiệp solo. Từ năm 2008 đến năm 2022, anh là thành viên của ban nhạc Dalle. Khoảng tháng 6 năm 2010, Közi bắt đầu biểu diễn với ban nhạc My Horror Revue. Anh cũng thành lập ban nhạc XA-VAT và tổ chức buổi biểu diễn đầu tiên vào ngày 16 tháng 11 năm 2010, đồng thời phát hành đĩa đơn đầu tiên vào ngày 2 tháng 12[23]. Năm 2012, anh thành lập ban nhạc ZIZ cùng với các nhạc sĩ đã hỗ trợ anh trong sự nghiệp solo.
Năm 2002, Mana thành lập dự án solo Moi dix Mois. Dự án này đã biểu diễn các buổi hòa nhạc trên khắp châu Âu. Ngoài dự án solo thành công, Mana còn là nhà thiết kế cho nhãn hiệu thời trang Moi-même-Moitié (thành lập năm 1999) của mình, chuyên về phong cách Gothic Aristocrat và Gothic Lolita. Anh cũng tiếp tục điều hành hãng thu âm độc lập Midi:Nette và sản xuất cho các nghệ sĩ như Schwarz Stein và Wakeshima Kanon.
Bài hát "Gekka no Yasōkyoku" của Malice Mizer đã được D cover trong tuyển tập Crush! -90's V-Rock Best Hit Cover Songs-, được phát hành vào ngày 26 tháng 1 năm 2011 bao gồm các ban nhạc visual kei hiện đại cover các bài hát của các ban nhạc quan trọng đối với phong trào visual kei thập niên 90[24]. Bài hát "Illuminati" đã được Moran cover trong phần tiếp theo Crush! 2 -90's V-Rock Best Hit Cover Songs-, được phát hành vào ngày 23 tháng 11 năm 2011[25].
Tay trống Gaz qua đời vào ngày 22 tháng 12 năm 2017 do bạo bệnh[26].
Tái hợp tại Deep Sanctuary

Kể từ năm 2008, ban nhạc Moi dix Mois của Mana đã tổ chức một sự kiện đặc biệt liên quan đến Malice Mizer diễn ra khoảng hai năm một lần[8]. Đầu tiên là Dis Inferno Vol.VI: Last Year Party vào ngày 27 tháng 12 năm 2008, trong đó bài "Speed of Desperate" của Malice Mizer có Mana chơi trống, Közi chơi guitar và anh họ của Mana là Katsuo U.K (カツヲU.K) hát chính[8]. Közi nói rằng đây là lần đầu tiên anh và Mana gặp nhau kể từ năm 2001[8]. Năm 2009, Moi dix Mois và Közi đã thực hiện chuyến lưu diễn ngắn ngày kéo dài hai ngày mang tên Deep Sanctuary, vào ngày 17 tháng 7 tại Osaka và ngày 19 tại Tokyo.
Một năm sau, vào tháng 7 năm 2010, Közi một lần nữa cùng đi chuyến lưu diễn mang tên Deep Sanctuary II với Moi dix Mois. Chuyến lưu diễn này có sáu buổi biểu diễn, nhưng buổi biểu diễn tại Akasaka Blitz vào ngày 17 rất đặc biệt vì có Yu~ki là khách mời đặc biệt[8][27]. Đây là lần đầu tiên sau 9 năm ba thành viên ban đầu của Malice Mizer chơi cùng nhau, ngoài ra có Hayato (Moi dix Mois) hỗ trợ chơi trống. Họ biểu diễn "Saikai no Chi to Bara" và "Beast of Blood", cũng như cover "What Lurks on Channel X?" của Rob Zombie. Vào năm 2012, cả ba đã chơi cùng nhau hai lần nữa tại Deep Sanctuary III[28]; một lần vào ngày 12 tháng 9 tại Akasaka Blitz và một lần nữa vào ngày 14 tháng 11 năm 2012 tại Osaka Muse Hall.
Năm 2014, một cuộc tái hợp khác của ba thành viên diễn ra trong Deep Sanctuary IV tại Akasaka Blitz vào ngày 11 tháng 10. Đây là lần đầu tiên họ biểu diễn dưới cái tên Malice Mizer kể từ năm 2001. Tiếp theo là Deep Sanctuary V tại Akasaka Blitz vào ngày 7 tháng 8 năm 2016. Vào ngày 8 và 9 tháng 9 năm 2018, Mana, Közi và Yu~ki tái hợp với tên Malice Mizer để biểu diễn hai chương trình cho ban nhạc Đặc biệt kỷ niệm 25 năm tại Tokyo Toyosu Pit[8]. Moi dix Mois và ZIZ cũng đã biểu diễn tại Deep Sanctuary VI. Tay trống hỗ trợ lúc ấy là Sakura, thầy dạy trống của Kami và đã sử dụng bộ trống của Kami cho buổi biểu diễn[8]. Mana đã cố gắng liên hệ với Tetsu, Gackt và Klaha để tham gia buổi hoà nhạc nhưng hai người đầu tiên đã từ chối "vì nhiều lý do, chẳng hạn như quan điểm âm nhạc hiện tại của họ khác nhau", và anh ấy không thể liên hệ với người thứ ba[8]. Thay vào đó, những roadie cũ của ban nhạc như Shuji (Cali Gari), Kamijo và Hitomi đã tham gia với tư cách ca sĩ khách mời. Blu-ray của buổi hòa nhạc được phát hành vào ngày 21 tháng 6 năm 2019.
Deep Sanctuary VII dự kiến diễn ra tại Mynavi Blitz Akasaka vào ngày 7 tháng 6 năm 2020, nhưng đã bị hủy do đại dịch COVID-19 tại Nhật Bản. Không có buổi biểu diễn Deep Sanctuary mới nào được tổ chức kể từ năm 2025.
Phong cách và ảnh hưởng
Trong suốt thời gian hoạt động, Malice Mizer đã trải qua một số thay đổi lớn về phong cách thời trang và âm nhạc[29]. Tác giả Alexey Eremenko của AllMusic đã viết rằng âm nhạc của ban nhạc "kết hợp các yếu tố từ dark wave, metal, techno, nhạc cổ điển, synth-pop và gothic rock thời kỳ đầu", trong khi vẫn duy trì mục tiêu thương mại. Mana nói rằng âm nhạc của Malice Mizer bắt nguồn từ thời thơ ấu của anh ấy, cụ thể là anh ấy vô cùng sợ hãi trước nhạc chủ đề mở đầu của Doyou Waido Gekijou[30]. Anh ấy cũng coi Johann Sebastian Bach là người có ảnh hưởng lớn, đặc biệt đề cập đến việc các bản hòa tấu của Bach dành cho hai cây đàn harpsichord đã ảnh hưởng đến việc chơi guitar của anh và Közi như thế nào. Mana muốn bắt chước âm thanh của đàn harpsichord, nên hai người sẽ chơi những giai điệu riêng biệt, không hòa âm và không bao giờ bend hoặc choking[31].
Trong những năm đầu hoạt động, âm nhạc và hình ảnh của ban nhạc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa lãng mạn Pháp. Kể từ khi thành lập, họ đã kết hợp âm thanh "guitar đôi" đặc trưng vào các bài hát của mình. Âm thanh của Malice Mizer trong thời kỳ Tetsu được mô tả là sự kết hợp giữa rock và goth đầu những năm 1980 thêm chút "ảnh hưởng cổ điển mạnh mẽ"[29].
Sau sự ra đi của Tetsu và đến thời kỳ Gackt, âm thanh của ban nhạc chịu ảnh hưởng lớn từ progressive rock đồng thời kết hợp nhiều yếu tố nghệ thuật và âm nhạc cổ điển hơn, cũng như nhạc điện tử, nhạc Baroque, nhạc pop Pháp và dark wave[29][1].
Trong album Bara no Seidou ở thời Klaha, âm nhạc của Malice Mizer bắt đầu kết hợp các thể loại nhạc metal truyền thống, chẳng hạn như hợp âm mạnh và "giọng ca mạnh mẽ như sỏi đá". Các yếu tố của âm nhạc hòa tấu nặng, chẳng hạn như đàn ống, đàn harpsichord, nhóm nhạc cụ dây, dàn hợp xướng và "giọng hát hơi hướm opera", cũng có mặt. "Beast of Blood", một trong những đĩa đơn cuối cùng của ban nhạc, là sự kết hợp của ba phong cách âm nhạc: cổ điển, metal và pop, với arpeggio organ và harpsichord phủ lên các hợp âm thứ 5 metal và "điệp khúc phong cách J-pop"[29].
Lời các bài hát của ban nhạc được viết chủ yếu bằng tiếng Nhật, nhưng cũng có sự đan xen giữa tiếng Anh và tiếng Pháp[29]. Lời bài hát có xu hướng bi quan, tập trung vào những mảng tối của sự tồn tại của con người, khám phá các chủ đề về ác tâm, bi kịch, mất mát và cái chết[32]. Ví dụ, ẩn dụ phổ biến trong lời bài hát của ban nhạc, chẳng hạn như trong "Beast of Blood", là chủ nghĩa ma cà rồng[29].
Malice Mizer được coi là một trong những ban nhạc visual kei có ảnh hưởng nhất, sau thành công ban đầu của các nghệ sĩ như X Japan[29]. Trang web âm nhạc Barks viết rằng sau Mana và Malice Mizer, số lượng ban nhạc visual kei có thành viên onnagata 女形 đã tăng lên. Các nhạc sĩ bị ảnh hưởng hoặc lấy cảm hứng từ Malice Mizer gồm có Golden Bomber[33] Matenrou Opera,[34] Kamijo của Lareine và Versailles[35], và nghệ sĩ guitar Sakito của Nightmare[31]. Tay trống Shinya của Dir En Grey, người coi Kami là một trong ba tay trống vĩ đại nhất của Nhật Bản, đã được Malice Mizer truyền cảm hứng để thành lập dự án phụ Seraph[36][37].
Thành viên
Thành viên chính
- Mana – guitar, đàn, synth, trống (1992–2001, 2010, 2012, 2014, 2016, 2018)
- Közi – guitar, đàn, synth, trống, hát bè, thi thoảng có chơi cello (1992–2001, 2010, 2012, 2014, 2016, 2018)
- Yu~ki – bass, contrabass, trống (1992–2001, 2010, 2012, 2014, 2016, 2018)
- Kami – trống (1993–1999; qua đời)[a]
- Gaz – trống (1992–1993; qua đời năm 2017)
- Tetsu – hát chính, thi thoảng chơi guitar (1992–1994)
- Gackt – hát chính, piano (1995–1999)
- Klaha – hát chính (2000–2001)
Thành viên hỗ trợ
- Sakai Shu "Shue" – trống (2000–2001)
- Kazune – đàn, synth (2000–2001)
- Hayato – trống (2010, 2012, 2014, 2016)
- Sakura – trống (2018)
Mốc thời gian

Danh sách đĩa nhạc
Album phòng thu
- Memoire (1994)
- Voyage ~sans retour~ (1996)
- merveilles (1998)
- Bara no Seidou (2000)
Chú thích
- ^ Sau khi qua đời, ban nhạc gọi Kami là "người thân máu mủ vĩnh cửu" trong các bài hát phát hành sau này
Tham khảo
- ^ a b c d e f g h i j k l m n "Malice Mizer". Allmusic.
- ^ One-off reunions in 2010, 2012, 2014, and 2016
- ^ "SHAZNA、ラクリマ、マリス、F◇C…番組から生まれた「ヴィジュアル系四天王」偏見の矢面に立たされた彼らの真の実力". JB Press (bằng tiếng Japanese). ngày 20 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2025.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ Oshima, Akemi (ngày 7 tháng 8 năm 2013). Visual Rock Perfect Disc Guide 500. Shinko Music. tr. 60. ISBN 978-4-401-63825-3.
- ^ "The 13 essential Japanese rock and metal albums you need to know". Kerrang!. ngày 13 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2021.
- ^ Niji (ngày 3 tháng 8 năm 2008). "Cains:Feel". JaME World. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2024.
- ^ a b c Kanei, Satoru (tháng 10 năm 1998). "マリス·ミゼル ヴォーカリスト Gackt (ガクト) ロング·インタビュー". Quick Japan (bằng tiếng Nhật). Quyển 21. tr. 57–. ISBN 487233423X.
- ^ a b c d e f g h i "【インタビュー】Mana × Közi、MALICE MIZERを語る「Kamiの約束が実現できる」". Barks (bằng tiếng Nhật). ngày 29 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2021.
- ^ "Malice Mizer". Shoxx (bằng tiếng Nhật). Quyển 38. tháng 3 năm 1996. tr. 98–101.
- ^ a b c d Geisha (ngày 19 tháng 3 năm 2011). "传记特别篇:Mana(Part 1. 自我探索)". JaME World (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2024.
- ^ "MALICE MIZERのランキング情報: アルバム売上TOP4作品" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2024.
- ^ "Japanese album certifications" (Enter Malice Mizer into the アーティスト then select 検索) (bằng tiếng Nhật). Recording Industry Association of Japan. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2024.
- ^ a b c "【MALICE MIZER】のオリコン順位と売り上げ枚数。" (bằng tiếng Nhật). Oricon. ngày 6 tháng 8 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2019.
- ^ "MALICE MIZERのランキング情報: シングル売上TOP13作品" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2024.
- ^ a b Gackt (2018). Platinum Book -Private Treasures- (bằng tiếng Nhật). CSI株式会社. ISBN 9784908580062.
- ^ a b ""Eternal..." 永遠に続く分岐点の前で; Part1:ショッキング·ロケフォト·ストーリー, 過去、現在、そして…; Part2:パーソナル·ロングインタビュー, 重大発言 !! そう、今の全てを苦えよう". Shoxx (bằng tiếng Nhật). Quyển 72. tháng 2 năm 1999. tr. 18–51.
- ^ a b Gackt (2003). 自白 (Jihaku) [Confession] (bằng tiếng Nhật). 光文社 (Kobunsha). ISBN 4-334-97412-0.
- ^ "To Dearest Friends... From Malice Mizer". Vicious (bằng tiếng Nhật). tháng 3 năm 1999. tr. 141–.
- ^ Kanoh, Kazumi (tháng 3 năm 1999). "Malice Mizer 緊急取材". Fool's Mate (bằng tiếng Nhật). Quyển 209. tr. 30–34.
- ^ "GACKT愛と青春の日々". Top Band Hotline (bằng tiếng Nhật). tháng 2 năm 2001.
- ^ "【MALICE MIZER】KAMIのプロフィール|死因はくも膜下出血だった|ヴィジュアリズム宮殿". ヴィジュアリズム宮殿 (bằng tiếng Nhật). Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2024.
- ^ Henry Johnson, Akitsugu Kawamoto (2016). "Visual Kei: Glamour in Japanese Pop Music". Trong Ian Chapman, Henry Johnson (biên tập). Global Glam and Popular Music: Style and Spectacle from the 1970s to the 2000s. Routledge. tr. 202. ISBN 9781317588191.
- ^ "XA-VAT Information". jame-world.com. Truy cập ngày 27 tháng 11 năm 2010.
- ^ "'90s Visual Kei Cover Album". jame-world.com. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2010.
- ^ "Aoi, Moran, and more to release '90s Visual Kei cover album". tokyohive.com. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2011.
- ^ "Malice Mizer's original drummer GAZ has passed away". visual ioner (bằng tiếng Anh). ngày 23 tháng 12 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2018.
- ^ "Moi dix mois Album and Coupling Tour with Special Guests". jame-world.com. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2010.
- ^ "Deep Sanctuary III". jame-world.com. ngày 22 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 21 tháng 6 năm 2020.
- ^ a b c d e f g McLeod, Ken (ngày 1 tháng 11 năm 2013). "Visual Kei: Hybridity and Gender in Japanese Popular Culture". YOUNG (bằng tiếng Anh). 21 (4): 309–325. doi:10.1177/1103308813506145. ISSN 1103-3088.
- ^ 増渕公子 (ngày 1 tháng 2 năm 1998). "MALICE MIZER すべてはひとつの物語の中に…". Pop Beat (bằng tiếng Nhật). tr. 129–131.
- ^ a b {{cite web |title=ヴィジュアル系かく語りき Mana様 × 咲人様
- ^ "MALICE MIZER". jame-world.com. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2025.
- ^ "『マツコの知らない世界』ヴィジュアル系特集に反響 LUNA SEAからMALICE MIZER、アリス九號.まで……非日常を追求する尊さ". Real Sound (bằng tiếng Nhật). ngày 7 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Matenrou Opera「15th Anniversary」【Interview】". Nippongaku (bằng tiếng Anh). ngày 15 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2025.
- ^ "Interview with Kamijo: From Japan With Love". bax-shop.co.uk. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2025.
- ^ "【ドラマガ22年4月号連動】日本の偉大なドラマー40 – Shinya's Vote". Rhythm & Drums Magazine (bằng tiếng Nhật). ngày 19 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2025.
- ^ "Interview - Shinya (SERAPH)". Mad Tea Party Magazine Web (bằng tiếng Nhật). God Child Records. ngày 18 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2025.
Đường dẫn ngoài
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









