Share to:

Pixelmon

Pixelmon

Pixelmon là một bản sửa đổi (mod) mã nguồn mở có quy mô đồ sộ dành cho trò chơi điện tử sandbox Minecraft. Bản mod này tích hợp hầu như toàn bộ hệ thống của nhượng quyền thương mại truyền thông Pokémon (sở hữu bởi Nintendo, Game Freak và Creatures) vào thế giới lập phương của Minecraft. Được phát hành lần đầu vào năm 2012, Pixelmon đã phát triển thành một trong những bản mod nổi tiếng, phức tạp và có sức ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử cộng đồng Minecraft.

Bản mod thay thế hoàn toàn các sinh vật nguyên bản (mobs) của Minecraft bằng hàng trăm loài Pokémon, đồng thời tái hiện chi tiết cơ chế chiến đấu theo lượt, hệ thống chỉ số, tiến hóa, lai tạo giống và các công cụ đặc trưng của dòng game Pokémon chính thống.

Lối chơi

Khác với lối chơi sinh tồn nguyên bản của Minecraft (tập trung vào xây dựng và tiêu diệt quái vật), Pixelmon định hướng người chơi thành các "Huấn luyện viên Pokémon" (Pokémon Trainers) thực thụ trong một thế giới mở vô hạn.

Hệ thống Pokémon hoang dã và Sinh thái

Bản mod Pixelmon thay thế hoàn toàn hệ thống sinh vật nguyên bản (mobs) của Minecraft bằng một hệ sinh thái Pokémon vô cùng phong phú và phức tạp. Để tạo ra trải nghiệm chân thực nhất, nhà phát triển đã xây dựng một thuật toán xuất hiện (spawning algorithm) cực kỳ chi tiết, phụ thuộc chặt chẽ vào nhiều yếu tố môi trường thời gian thực. Cụ thể, sự xuất hiện của một loài Pokémon được quyết định bởi quần xã sinh vật (biomes) hiện tại của người chơi, thời gian trong ngày (chia thành các khung giờ sáng, trưa, chiều, chạng vạng và đêm), điều kiện thời tiết (trời quang, mưa rào, bão cát, bão tuyết) và cao độ của địa hình (ví dụ các Pokémon hệ Đá thường xuất hiện ở độ sâu lòng đất hoặc đỉnh núi cao). Điển hình như các Pokémon hệ Nước như Magikarp hay Gyarados chỉ xuất hiện ở các quần xã sông ngòi hoặc đại dương; trong khi các loài hệ Lửa như Growlithe hay Ponyta chỉ có thể tìm thấy ở các sa mạc khô cằn hoặc chiều không gian Địa ngục (The Nether).

Ngoài ra, hệ thống còn quản lý sự xuất hiện của các Pokémon Huyền thoại (Legendary) và Pokémon siêu cổ đại với tỷ lệ xuất hiện cực kỳ thấp (thường chỉ khoảng $0.1\%$ đến $1\%$ mỗi vài giờ hoạt động của máy chủ). Khi một Pokémon Huyền thoại xuất hiện, hệ thống sẽ phát ra một thông báo toàn cầu trên khung chat để người chơi trong khu vực chuẩn bị chiến đấu. Nhiều loài huyền thoại còn đòi hỏi các điều kiện triệu hồi vô cùng khắt khe, chẳng hạn như người chơi phải thu thập đủ năng lượng cho các bảo ngọc (Ruby, Sapphire, Emerald) rồi kích hoạt các đền thờ (Shrines) tương ứng được tạo ngẫu nhiên trong thế giới tự nhiên. Bên cạnh đó, cơ chế biến dị cũng được mô phỏng chính xác với Pokémon Shiny (Pokémon lấp lánh) sở hữu tỷ lệ xuất hiện mặc định là $1/4096$, đi kèm với các kích thước cơ thể đa dạng từ siêu nhỏ (Microscopic) đến khổng lồ (Ginormous), ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình hiển thị 3D của chúng. Các dạng biến thể vùng miền độc đáo như Alolan, Galarian và Hisuian cũng được tích hợp một cách tự nhiên vào các vùng khí hậu tương đồng với truyền thuyết gốc của chúng. Cuối cùng, bản mod còn mở ra chiều không gian Ultra Space (Không gian Cực siêu) – một thế giới kỳ lạ với trọng lực yếu, các hòn đảo lơ lửng và là nơi duy nhất người chơi có thể săn lùng các Quái thú Cực siêu (Ultra Beasts) vô cùng mạnh mẽ cùng các tài nguyên khoáng sản quý hiếm.

Cơ chế Chiến đấu và Chỉ số Hệ thống

Hệ thống chiến đấu của Pixelmon không sử dụng cơ chế hành động thời gian thực của Minecraft mà chuyển hoàn toàn sang cơ chế đánh theo lượt (turn-based tactical combat) đặc trưng của dòng game Pokémon chính thống từ thế hệ thứ 8 trở đi. Khi người chơi ném Pokéball chứa Pokémon của mình (bằng cách nhấn phím mặc định 'R') vào một Pokémon hoang dã hoặc một Huấn luyện viên NPC, camera sẽ lập tức chuyển sang giao diện chiến đấu chuyên biệt. Tại đây, trò chơi Minecraft ở khu vực đó sẽ tạm thời đóng băng đối với người chơi tham chiến để họ tập trung vào việc đưa ra các quyết định chiến thuật. Hệ thống chiêu thức của Pixelmon hỗ trợ đầy đủ $18$ hệ thuộc tính khắc chế lẫn nhau, phân chia rõ ràng giữa tấn công vật lý (Physical), tấn công đặc biệt (Special) và các chiêu thức trạng thái (Status Moves) gây hiệu ứng bất lợi (như tê liệt, bỏng, ngủ say, hay độc độc hại).

Điểm làm nên chiều sâu của bản mod chính là việc mô phỏng hoàn hảo hệ thống chỉ số ẩn của Pokémon bao gồm IVs (Individual Values - Chỉ số cá nhân) và EVs (Effort Values - Chỉ số nỗ lực). Mỗi Pokémon khi sinh ra hoặc được bắt sẽ sở hữu các điểm IVs ngẫu nhiên từ $0$ đến $31$ cho cả sáu thuộc tính cốt lõi bao gồm Máu ($HP$), Tấn công ($Attack$), Phòng thủ ($Defense$), Tấn công đặc biệt ($Special\ Attack$), Phòng thủ đặc biệt ($Special\ Defense$), và Tốc độ ($Speed$). Để tối ưu hóa sức mạnh, người chơi phải huấn luyện Pokémon bằng cách đánh bại các loài cụ thể để tích lũy điểm EVs, với giới hạn tối đa là $252$ điểm cho một chỉ số và tổng cộng không vượt quá $510$ điểm trên mỗi cá thể. Ngoài ra, bản tính của Pokémon (Natures) bao gồm $25$ loại khác nhau cũng được áp dụng để tăng $10\%$ một chỉ số đồng thời giảm $10\%$ một chỉ số khác. Để hỗ trợ người chơi theo dõi các thông số phức tạp này, các máy chủ thường tích hợp các câu lệnh hiển thị trực quan như /ivs hoặc /evs. Không dừng lại ở đó, Pixelmon còn đưa vào các cơ chế chiến đấu đỉnh cao từ các tựa game gốc như Tiến hóa Mega (Mega Evolution) yêu cầu người chơi trang bị Nhẫn Mega và Đá Tiến hóa tương ứng, Tuyệt kỹ Z (Z-Moves) với sức mạnh hủy diệt, và đặc biệt là cơ chế hóa khổng lồ Dynamax và Gigantamax. Cơ chế Dynamax có thể được kích hoạt thông qua các Trận đấu Raid tối đa (Max Raid Battles) diễn ra bên trong các hang đá phát sáng (Dens) tự nhiên, nơi người chơi phải hợp tác cùng nhau để đánh bại một Pokémon khổng lồ siêu mạnh nhằm nhận được các phần thưởng cực kỳ quý giá như kẹo kinh nghiệm (Rare Candies) hay các đĩa dạy chiêu thức (TRs).

Chế tạo, Công nghệ và Hạ tầng

Để tồn tại và phát triển trong Pixelmon, người chơi không thể chỉ dựa vào các công cụ sinh tồn truyền thống của Minecraft mà phải tự tay xây dựng một chuỗi cung ứng công nghệ và chế tạo vô cùng phức tạp. Trọng tâm của quá trình này là hệ thống chế tạo Pokéball thủ công, tách biệt hoàn toàn khỏi bàn chế tạo (Crafting Table) thông thường. Đầu tiên, người chơi phải tìm kiếm và trồng các cây quả Apricorn với $7$ màu sắc khác nhau (Đỏ, Xanh dương, Vàng, Xanh lá, Hồng, Trắng, Đen) xuất hiện rải rác trên thế giới. Sau khi thu hoạch quả chín mà không làm hỏng cây, người chơi cần nung chúng trong lò để thu được Apricorn chín. Tiếp theo, người chơi sử dụng bàn chế tạo để ghép các mảnh Apricorn thành Nắp Pokéball và sử dụng quặng Sắt hoặc Nhôm để chế tạo Đế Pokéball. Hai bộ phận thô này sau đó phải được đặt lên Đe rèn (Anvil) và đập liên tục bằng Búa (Hammer) chế tạo từ gỗ, đá, sắt hoặc kim cương cho đến khi đạt độ dẹt hoàn hảo trước khi lắp ráp chúng lại với nhau bằng một nút đá (Stone Button). Mỗi loại Pokéball (như Ultra Ball, Quick Ball, Dusk Ball, hay Heavy Ball) yêu cầu các công thức Apricorn khác nhau và sở hữu hệ số tỷ lệ bắt (catch rate) được tính toán theo công thức toán học nghiêm ngặt của trò chơi gốc.

Bên cạnh hệ thống Pokéball, bản mod còn bổ sung một loạt các khối máy móc công nghệ cao yêu cầu tài nguyên khai thác đắt đỏ như kim cương và nhôm. Máy hồi phục (Healing Station) cho phép hồi phục toàn bộ lượng máu và PP của đội hình Pokémon; Máy tính quản lý (PC) cung cấp giao diện quản lý lưu trữ lên tới hàng ngàn Pokémon dưới dạng các hộp lưu trữ (Boxes); và Máy trao đổi (Trade Machine) cho phép hai người chơi giao dịch trực tiếp, đồng thời kích hoạt các tiến hóa đặc biệt do trao đổi (như Machoke tiến hóa thành Machamp). Đặc biệt hơn, người chơi có thể khai thác các khối Hóa thạch (Fossils) ẩn sâu dưới các đáy đại dương hoặc các hang động sâu, sau đó sử dụng Máy làm sạch hóa thạch (Fossil Cleaner) để loại bỏ bùn đất và đưa vào Máy phục dựng hóa thạch (Fossil Machine) đa khối để hồi sinh các loài Pokémon tiền sử huyền thoại như Aerodactyl hay Kabuto. Hệ thống hạ tầng của bản mod còn tự động tạo ra các công trình kiến trúc lớn trong thế giới như các Trung tâm Pokémon (Pokémon Centers) có sẵn y tá Joy, các Cửa hàng Pokémon (PokéMarts) có thương nhân NPC bán các vật phẩm thiết yếu, và các Nhà thi đấu (Gyms) khổng lồ đại diện cho $18$ hệ thuộc tính khác nhau, nơi người chơi phải vượt qua các thử thách giải đố và đánh bại các Thủ lĩnh Gym (Gym Leaders) để giành lấy các huy hiệu danh giá.

Lai tạo giống (Breeding)

Hệ thống lai tạo giống (Breeding) trong Pixelmon là một tính năng chuyên sâu đòi hỏi người chơi phải hiểu rõ cả cơ chế sinh học của Pokémon lẫn kỹ năng xây dựng môi trường trong Minecraft. Để bắt đầu quá trình nhân giống, người chơi cần chế tạo và đặt một Khối trang trại (Ranch Block), khối này sẽ xác định một vùng hoạt động có kích thước mặc định là $9\times9$ khối block xung quanh nó. Người chơi sẽ thả tối đa hai Pokémon có giới tính khác nhau (một đực, một cái) thuộc cùng một Nhóm trứng (Egg Group) hoặc sử dụng Ditto để nhân giống vô tính vào trang trại này. Tuy nhiên, việc sản sinh ra một quả trứng Pokémon không diễn ra tự động mà phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ hài lòng của hai Pokémon đối với môi trường sống xung quanh chúng. Thuật toán của bản mod sẽ quét toàn bộ các khối block nằm trong phạm vi hoạt động của Ranch Block và tính điểm tương thích dựa trên hệ thuộc tính của hai Pokémon được thả. Ví dụ, nếu bạn đang cho lai tạo hai Pokémon hệ Lửa (như Charizard và Ninetales), môi trường xung quanh bắt buộc phải được trang bị các khối block mang tính nhiệt cao như khối dung nham (Magma Blocks), đá địa ngục (Netherrack), đá đỏ, hoặc lửa thực tế để tăng điểm hài lòng. Ngược lại, Pokémon hệ Nước sẽ đòi hỏi các khối nước, khối Prismarine, hoặc lá sen; trong khi hệ Cỏ yêu cầu các khối cỏ, lá cây hoặc hoa cỏ tự nhiên. Hệ thống đánh giá mức độ hài lòng theo các cấp độ từ 'miserable' (cực kỳ tồi tệ) đến 'madly in love' (yêu nhau say đắm). Khi đạt mức độ hài lòng tối ưu, thời gian sản sinh ra Trứng Pokémon (Pokémon Egg) sẽ được rút ngắn đáng kể.

Sau khi nhận được trứng từ Ranch Block, người chơi không thể cho trứng nở ngay lập tức mà phải mang trứng trong đội hình hoạt động của mình và di chuyển một số lượng bước chân nhất định trong thế giới Minecraft (có thể đi bộ, chạy, hoặc cưỡi các Pokémon có tốc độ cao như Arcanine hay Rapidash). Quá trình này có thể được tăng tốc gấp đôi nếu người chơi sở hữu một Pokémon có đặc tính đặc biệt như Cơ thể lửa (Flame Body) hoặc Giáp nham thạch (Magma Armor) đứng ở vị trí đầu tiên trong đội hình. Việc lai tạo giống còn là chìa khóa vàng để người chơi di truyền các yếu tố hoàn hảo cho thế hệ sau. Bằng cách trang bị các vật phẩm giữ chỉ số như Đá vĩnh cửu (Everstone) để di truyền $100\%$ bản tính (Nature) của bố hoặc mẹ, hay Sợi tơ định mệnh (Destiny Knot) để di truyền chính xác $5$ trong số $12$ chỉ số IVs ngẫu nhiên từ cặp bố mẹ, người chơi có thể tạo ra các thế hệ Pokémon con sở hữu bộ chỉ số hoàn hảo phục vụ cho các trận đấu PvP đỉnh cao. Ngoài ra, đây cũng là cách duy nhất để Pokémon con học được các Chiêu thức di truyền (Egg Moves) đặc biệt mà chúng không thể tự học được thông qua việc thăng cấp thông thường.

Lịch sử phát triển

Giai đoạn khởi đầu và Đỉnh cao (2012–2017)

Dự án Pixelmon được khởi xướng vào đầu năm 2012 bởi một nhóm lập trình viên độc lập dẫn đầu bởi nhà phát triển có biệt danh MrMasochist. Trải qua nhiều năm cập nhật liên tục, bản mod đã chuyển dịch từ các mô hình 2D thô sơ sang các mô hình 3D góc cạnh phong cách Minecraft, và cuối cùng là các mô hình 3D mượt mà, có chuyển động chuyển động (animations) chi tiết cho từng loài Pokémon. Vào thời điểm đỉnh cao năm 2016, Pixelmon đạt hàng chục triệu lượt tải xuống và là nội dung chủ đạo của hàng loạt nhà sáng tạo nội dung lớn trên YouTube và Twitch.

Sự cố pháp lý năm 2017

Vào ngày 14 tháng 7 năm 2017, nhóm phát triển Pixelmon chính thức đăng tải thông báo đóng cửa dự án vô thời hạn. Nguyên nhân trực tiếp là do họ nhận được một tối hậu thư yêu cầu ngừng hoạt động (Cease and Desist) từ đại diện pháp lý của The Pokémon Company và Nintendo. Nhóm phát triển chia sẻ rằng họ tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của nhà nhượng quyền thương mại và quyết định gỡ bỏ toàn bộ liên kết tải xuống cũng như mã nguồn trên trang chủ để tránh các rắc rối pháp lý hình sự và dân sự.

Các phiên bản kế thừa và Phân nhánh

Sự dừng lại của dự án gốc không làm dập tắt cộng đồng người chơi. Nhào tính chất mã nguồn mở của Java (ngôn ngữ lập trình của Minecraft), cộng đồng đã giải mã (decompile) tệp tin của bản mod gốc để tiếp tục phát triển trái phép dưới nhiều nhánh độc lập.

Pixelmon Reforged

Đây được xem là nhánh phát triển lớn nhất, uy tín nhất và được cộng đồng công nhận rộng rãi là người thừa kế tinh thần của Pixelmon gốc.

  • Định hướng: Tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu năng, sửa lỗi bảo mật, nâng cấp khả năng tương thích của bản mod lên các phiên bản Minecraft hiện đại hơn (như 1.12.2, 1.16.5, và các phiên bản Forge mới).
  • Chính sách: Nhóm Reforged tuyên bố hoạt động hoàn toàn phi lợi nhuận, không tích hợp các tính năng mua bán bằng tiền thật trên trang chủ và hạn chế tối đa các hành vi thương mại hóa để tránh sự can thiệp pháp lý thứ hai từ Nintendo.

Pixelmon Generations

Một nhánh phát triển song song khác, tập trung vào việc cập nhật thần tốc các Pokémon mới, các dạng biến thể và cơ chế chiến đấu ngay khi chúng vừa xuất hiện trên các hệ máy Nintendo Switch chính thống. Tuy nhiên, nhánh này thường bị cộng đồng chỉ trích do gặp nhiều lỗi lập trình (bugs) hơn bản Reforged và vướng phải các tranh cãi liên quan đến việc hỗ trợ các chủ máy chủ thương mại bán vật phẩm ảo bằng tiền thật.

Cobblemon (Dự án đối thủ thế hệ mới)

Sự phức tạp pháp lý của Pixelmon sau này đã tạo cảm hứng cho sự ra đời của Cobblemon vào năm 2022. Khác với Pixelmon sử dụng các mô hình 3D bo tròn, mượt mà (vốn lạc tông so với đồ họa pixel thế giới Minecraft), Cobblemon sử dụng các mô hình Pokémon dạng khối hộp (low-poly/blocky) để hòa hợp hoàn hảo với phong cách nghệ thuật mặc định của Minecraft, đồng thời hướng tới việc tối ưu mã nguồn để thân thiện hơn với các máy cấu hình thấp.

Tác động xã hội và Đón nhận

Pixelmon liên tục xếp hạng cao trong danh sách các bản mod hay nhất mọi thời đại của Minecraft do các tạp chí uy tín như PC Gamer, Kotaku, Rock Paper ShotgunPolygon bình chọn.

Bản mod là nền tảng cốt lõi định hình nên một hệ sinh thái máy chủ nhiều người chơi (Multiplayer Servers) khổng lồ. Các máy chủ này tự xây dựng các thành phố, hệ thống cốt truyện, các giải đấu PvP chuyên nghiệp, và thậm chí thiết lập các nền kinh tế ảo nơi người chơi có thể trao đổi Pokémon và vật phẩm với nhau bằng tiền tệ trong game.

Tài liệu tham khảo

  1. Polygon: The creators of Minecraft’s best Pokemon mod are shutting down after a request from The Pokemon Company. (Tháng 7, 2017). https://www.polygon.com/2017/7/14/15971702/minecraft-pixelmon-mod-shuts-down-pokemon-company
  2. Kotaku: The Minecraft Pokémon Mod That Took Over The Internet. (Tháng 6, 2016). https://kotaku.com/the-creators-of-minecrafts-best-pokemon-mod-are-shutt-1796914592
  3. PC Gamer: Pixelmon mod developers shut down project. (Tháng 7, 2017). https://www.pcgamer.com/minecraft-pixelmon-mod-shuts-down-after-request-from-the-pokemon-company/
  4. Trang thông tin chính thức của dự án kế thừa Pixelmon Reforged: reforged.gg

Content Disclaimer

Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.

  1. The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
  2. There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
  3. It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
  4. Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
  5. Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.
Prefix: a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Portal di Ensiklopedia Dunia

Kembali kehalaman sebelumnya