Roa jayakari
| Roa jayakari | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Bộ (ordo) | Acanthuriformes |
| Họ (familia) | Chaetodontidae |
| Chi (genus) | Roa |
| Loài (species) | R. jayakari |
| Danh pháp hai phần | |
| Roa jayakari (Norman, 1939) | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
| |
Roa jayakari là một loài cá biển thuộc chi Roa trong họ Cá bướm. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1939.
Từ nguyên
Từ định danh rumsfeldi được đặt theo tên của Atmaram Sadashiva Grandin Jayakar, bác sĩ phẫu thuật kiêm nhà tự nhiên học người Ấn Độ, người đã đã gửi bốn mẫu vật của loài cá này đến Bảo tàng Anh.[2]
Phạm vi phân bố và môi trường sống
R. jayakari được phân bố rộng rãi ở vùng biển Bắc Ấn Độ Dương, từ Biển Đỏ và vịnh Aden ngược lên vịnh Oman, băng qua bờ biển Ấn Độ đến Bangladesh và Myanmar.[1][3] Chúng sống xung quanh các rạn san hô và đá ngầm ở độ sâu khoảng 33–274 m.[1]
Mô tả
Chiều dài lớn nhất được ghi nhận ở R. jayakari là 16 cm.[4] Thân có màu trắng với ba dải sọc nâu sẫm. Dải thứ nhất hẹp hơn hai dải còn lại, nằm ở đầu và băng qua mắt. Có một đốm tròn màu đen viền trắng nằm ở phía sau vây lưng. Vây bụng có màu nâu với gai màu trắng. Dải trắng giữa thân có dạng hình chóp, mở rộng về phía bụng. Gai vây lưng thứ 3 và 4 gần ngang nhau và cao hơn những gai còn lại.[5][6]
Số gai ở vây lưng: 11; Số tia vây ở vây lưng: 21–23; Số gai ở vây hậu môn: 3; Số tia vây ở vây hậu môn: 17–18; Số tia vây ở vây ngực: 14–15; Số gai ở vây bụng: 1; Số tia vây ở vây bụng: 5.[5]
Sinh thái học
Thức ăn của R. jayakari chủ yếu là các loài thủy sinh không xương sống.[1]
Tham khảo
- ^ a b c d "Roa jayakari". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa. 2010: e.T165614A6068501. 2010. doi:10.2305/IUCN.UK.2010-4.RLTS.T165614A6068501.en. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2022.
{{Chú thích tập san học thuật}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|authors=(trợ giúp) - ^ Scharpf, Christopher; Lazara, Kenneth J. (2021). "Order Acanthuriformes (part 1): Families Lobotidae, Pomacanthidae, Drepaneidae and Chaetodontidae". The ETYFish Project Fish Name Etymology Database. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2022.
- ^ R. Fricke; W. N. Eschmeyer; R. van der Laan, biên tập (2025). "Roa jayakari (Norman 1939)". Catalog of Fishes. Viện Hàn lâm Khoa học California. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2022.
- ^ Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Roa jayakari trên FishBase. Phiên bản tháng 2 năm 2026.
- ^ a b John E. Randall (1995). Coastal Fishes of Oman. Nhà xuất bản Đại học Hawaii. tr. 249. ISBN 978-0824818081.
- ^ T.Y.K, Lemon (ngày 23 tháng 10 năm 2015). "Reviewing Roa: An intimate look at this handsome genus". Reefs.com. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2022.
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









