Tony Popovic
|
Popovic vào năm 2026 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Antony Popovic | ||
| Ngày sinh | 4 tháng 7, 1973 | ||
| Nơi sinh | Sydney, Úc | ||
| Chiều cao | 1,93 m (6 ft 4 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Úc (huấn luyện viên trưởng) | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Fairfield Bulls | |||
| Sydney United | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1989–1997 | Sydney United | 162 | (14) |
| 1994 | → Canberra FC (mượn) | 5 | (1) |
| 1997–2001 | Sanfrecce Hiroshima | 87 | (13) |
| 2001–2006 | Crystal Palace | 123 | (6) |
| 2006–2007 | Al-Arabi | 17 | (2) |
| 2007–2008 | Sydney FC | 27 | (1) |
| Tổng cộng | 421 | (37) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1988–1989 | U-17 Úc | 7 | (2) |
| 1990–1991 | U-20 Úc | 9 | (1) |
| 1992 | U-23 Úc | 4 | (0) |
| 1995–2006 | Úc | 58 | (8) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 2008–2011 | Sydney FC (trợ lý) | ||
| 2009 | Sydney FC (tạm quyền) | ||
| 2011–2012 | Crystal Palace (trợ lý) | ||
| 2012–2017 | Western Sydney Wanderers | ||
| 2017 | Karabükspor | ||
| 2018–2020 | Perth Glory | ||
| 2020–2021 | Xanthi | ||
| 2021–2024 | Melbourne Victory | ||
| 2024– | Úc | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Antony Popovic (/ˈpɒpəvɪtʃ/ POP-ə-vitch; tiếng Croatia: Tony Popović, phát âm [pǒpoʋitɕ]; sinh ngày 4 tháng 7 năm 1973) là một huấn luyện viên và cựu cầu thủ bóng đá. Popovic hiện là huấn luyện viên trưởng của đội tuyển bóng đá quốc gia Úc.
Khi còn thi đấu Popovic thường đá ở vị trí hậu vệ. Anh bắt đầu sự nghiệp chơi bóng vào năm 1989 tại Sydney United và sau đó là Sanfrecce Hiroshima của Nhật và Crystal Palace của Anh. Anh đá cho đội tuyển Úc tại Giải vô địch bóng đá thế giới 2006.
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Tony Popovic thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Úc từ năm 1995 đến 2006.
Thống kê sự nghiệp
| Đội tuyển bóng đá Úc | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1995 | 8 | 0 |
| 1996 | 10 | 0 |
| 1997 | 2 | 0 |
| 1998 | 2 | 0 |
| 1999 | 0 | 0 |
| 2000 | 7 | 1 |
| 2001 | 10 | 5 |
| 2002 | 0 | 0 |
| 2003 | 2 | 1 |
| 2004 | 5 | 0 |
| 2005 | 8 | 0 |
| 2006 | 4 | 1 |
| Tổng cộng | 58 | 8 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Tony Popovic – Thành tích thi đấu FIFA
- Tony Popovic tại National-Football-Teams.com
- Tony Popovic tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Player profile – Tony Popovic Sydney FC
- Australian Player Database Oz Football
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









