Vessantara
| Một phần trong loạt bài về |
| Phật giáo |
|---|
|
|

Vessantara Jātaka là một trong những truyện jātaka phổ biến nhất của Phật giáo Theravāda. Vessantara Jātaka kể về một trong những tiền kiếp của Đức Phật Gautama, nói về vị hoàng tử Vessantara vô cùng từ bi và quảng đại, người đã cho đi mọi thứ mình sở hữu, kể cả các con của mình, qua đó thể hiện đức hạnh bố thí viên mãn. Truyện này còn được biết đến với tên gọi Bài thuyết giảng về Đại Tiền Thân (Great Birth Sermon).
Câu chuyện về Hoàng tử Vessantara được kỷ niệm hằng năm qua lễ hội Vessantara tại Thái Lan, Lào, Myanmar, Sri Lanka và Campuchia.
Các dị bản
Câu chuyện có một số dị bản khác nhau tại các vùng của châu Á: ở Tây Tạng, câu chuyện được biết đến dưới tên Jīnaputra Arthasiddhi Sūtra và vị hoàng tử được gọi là Arthasiddhi; tại Trung Quốc, truyện được biết đến với tên Taizi Xudanuo Jing, còn vị hoàng tử được gọi là Sudana (須大拏太子, Tu Đại Na Thái Tử). Tại Nhật Bản, ngài được biết đến với tên Shudaina-taishi.[1][2]
Khi Đức Phật Gautama lần đầu tiên trở về vương quốc của phụ vương sau khi đạt được giác ngộ, các trưởng lão của vương tộc cai trị đã không tỏ lòng kính trọng ngài vì lòng kiêu mạn, bởi họ lớn tuổi hơn cựu Thái tử Siddhartha. Đức Phật đã thị hiện thần thông, xuất hiện giữa không trung phía trên các thân quyến của mình. Phụ vương của ngài là người đầu tiên cúi đầu đảnh lễ và thừa nhận rằng đã đến lúc bày tỏ sự tôn kính với chính người con trai của mình. Các thành viên khác của vương tộc sau đó cũng cúi đầu và tiếp nhận giáo pháp. Đột nhiên, mây mưa kéo đến và một cơn mưa có những giọt nước màu đỏ xuất hiện. Phép lạ này khiến các đệ tử hỏi: "Cơn mưa này là gì vậy?" Đức Phật giải thích rằng cơn mưa ấy đã từng xuất hiện một lần trước đây trong một tiền kiếp của ngài. Sau đó, ngài kể cho họ nghe câu chuyện về cuộc đời mình khi còn là vua Vessantara.
Sự ra đời và thời niên thiếu của Vessantara
Vua Vessantara là con trai của Sañjaya, vua của vương quốc Sivi, và được sinh ra tại kinh đô Jatuttara. Theo truyền thống Phật giáo, ở giai đoạn này ngài được xem là một bodhisatta (tiếng Phạn: bodhisattva), tức một vị Phật tương lai.[3]
Theo truyền thống, mẹ của ngài là một công chúa đã thực hiện nhiều công đức và nguyện trở thành mẹ của người sẽ thành vị Phật tiếp theo. Sau khi qua đời, công chúa được tái sinh lên cõi trời và trở thành một trong những phối ngẫu của vị thiên thần mang tên Indra. Bà sống hạnh phúc cho đến ngày phải tái sinh trở lại làm người. Indra cho phép bà cầu xin mười điều, và một trong những điều bà mong ước là: "Nguyện cho tôi trở thành mẹ của vị bodhisattva, người trong đời kế tiếp sẽ đạt được giác ngộ." Sau đó bà giáng sinh xuống cõi người, sinh ra trong hoàng tộc của một vị vua và về sau kết hôn với vua Sañjaya.
Vào ngày cuối cùng của thai kỳ, hoàng hậu mong muốn được dạo xem kinh thành. Đức vua chấp thuận nguyện vọng đó. Bà đi qua nhiều khu vực trong thành phố và dân chúng đều vui mừng trước sự hiện diện của hoàng hậu. Khi đến khu phố thương nhân, bà bất ngờ trở dạ và sinh con ngay tại khu chợ, giữa trung tâm thành phố. Vì vậy, vị hoàng tử sơ sinh và người thừa kế ngai vàng được đặt tên là Viśvantara (Vessantara), có nghĩa là "Người sinh ra tại khu phố thương nhân". Ngay khi mở mắt, hoàng tử đã xin mẹ tiền để đem bố thí cho người nghèo. Cũng trong ngày ấy, một con voi cái dẫn theo voi con mới sinh đến hoàng cung. Con voi con đó có màu trắng thuần khiết.
Vessantara lớn lên thành một người nhân hậu, luôn sẵn lòng trao tặng tài sản của mình cho người khác. Cha mẹ ngài rất vui mừng trước phẩm hạnh của con trai và đã hỗ trợ các hoạt động bố thí của hoàng tử bằng chính kho tàng của hoàng gia. Vessantara kết hôn với công chúa Madri.[4] Họ có hai người con là hoàng tử Jali và công chúa Krishnaajina. Sau khi Sañjaya thoái vị, Vessantara được tôn phong làm quốc vương.
Lưu đày và cuộc sống ẩn tu
Một ngày nọ, Vessantara đã tặng con voi trắng thần kỳ, loài vật mang mưa đến cho vương quốc của mình, cho các sứ giả từ Kalinga, một quốc gia láng giềng đang phải đối mặt với nạn hạn hán. Người dân trong vương quốc của Vessantara vô cùng lo lắng trước nguy cơ hạn hán do mất đi con voi này. Vì thế, họ đã thuyết phục vua Sanjaya giành lại quyền cai trị vương quốc và lưu đày con trai mình là Vessantara.
Nhà vua sẵn lòng trao lại vương quốc cho phụ vương. Trước khi rời thành phố để vào rừng sống đời rishi (ẩn sĩ) cùng vợ là Madri và hai người con Jali và Kanha, ngài cũng đem toàn bộ tài sản của mình ra bố thí.[5]
Một vị cận thần trung thành đề nghị gia đình nên đến sống tại núi Vamka. Họ rời thành phố trên một cỗ xe do bốn ngựa kéo. Trên đường đi, Vessantara đem những con ngựa của mình cho người khác, và bốn vị thần đã hiện ra dưới hình dạng những con hươu để kéo xe thay thế. Sau đó ngài lại cho đi cả cỗ xe. Cả gia đình tiếp tục đi bộ xuyên qua khu rừng. Hoàng tử và công chúa nhỏ nhìn thấy những trái cây dại treo trên các cành cao mà cha mẹ họ không thể với tới. Một cách kỳ diệu, tất cả cây cối đều hạ thấp cành xuống cho họ.
Sau đó gia đình đến vương quốc láng giềng Ceta. Vua Ceta được báo tin về sự xuất hiện của họ và vội vã đến chào đón hoàng tử. Nhà vua rất cảm động trước câu chuyện của họ và ngỏ ý nhường ngôi báu, nhưng hoàng tử từ chối. Ngài và gia đình cũng từ chối ở trong cung điện. Họ bắt đầu sống đời thanh tịnh, giữ phạm hạnh trên một ngọn núi gọi là Vamka. Vua Ceta ra lệnh cho một người thợ săn canh giữ lối vào núi để ngăn không cho ai quấy rầy gia đình.
Trong khi đó, Jujaka, một Bà-la-môn già tham lam sống bằng nghề ăn xin, có một người vợ rất trẻ tên là Amittada, vừa xinh đẹp vừa chăm chỉ. Trong thời kỳ hạn hán, Amittada thường xuyên ra giếng lấy nước cho người chồng già của mình. Chồng của những phụ nữ khác trong làng thường lấy nàng làm tấm gương về một người vợ đảm đang và siêng năng. Một ngày nọ, vì ghen tị, tất cả phụ nữ trong làng tụ tập bên giếng rồi đánh đập người vợ trẻ của vị Bà-la-môn, xé rách quần áo của nàng.

Kể từ ngày đó, Amittada từ chối ra giếng lấy nước nữa. Nàng thúc ép Jujaka phải tìm cho mình người hầu để khỏi tiếp tục chịu sự chế giễu.[6] Nàng không để chồng được yên.
Jujaka gặp người kiểm lâm canh giữ lối vào núi Vamka và lừa ông bằng cách nói rằng lệnh lưu đày của Vessantara đã được hủy bỏ.[6] Ông ta cũng lừa được một vị ẩn sĩ. Cuối cùng, vị Bà-la-môn Jujaka đến gặp hoàng tử Vessantara trong lúc Madri vắng mặt. Ông ta xin hai đứa con của ngài, và Vessantara lập tức chấp thuận. Jali và Kanha chạy đi trốn trong một ao sen. Cha của chúng tìm thấy chúng và hỏi liệu chúng có sẵn lòng giúp cha đạt được mục tiêu cao nhất là thành tựu Phật quả trong một đời tương lai hay không. Cả hai đều đồng ý và trở thành người hầu của Jujaka. Vessantara khuyên vị Bà-la-môn hãy đưa bọn trẻ về gặp ông ngoại của chúng và nói: “Đức vua sẽ trọng thưởng cho ngươi vì đã đưa những đứa cháu yêu quý của ngài trở về.” Jujaka không đồng ý, cho rằng vua Sanjaya sẽ xử tử mình thay vì ban thưởng. Vị Bà-la-môn dùng dây leo trói hai đứa trẻ và lôi chúng đi như đàn gia súc. Cả hai khóc lóc van xin cha giúp đỡ trong khi lão già liên tục mắng nhiếc và đánh đập chúng bằng gậy. Vessantara không thể chịu nổi cảnh tượng ấy và với tay lấy vũ khí cất trong am. Tuy nhiên, ngài đã chế ngự hoàn toàn cơn giận của mình và để các con bị đưa đi.
Trên đường trở về nơi ở, Madri bị những con hổ chặn đường (thực ra là các vị thần hóa hiện). Khi không nhìn thấy các con, nàng đi lang thang suốt đêm tìm kiếm chúng[7] và cuối cùng kiệt sức ngã gục trước mặt chồng. Vessantara tưởng rằng nàng đã chết nên đau buồn than khóc. Ngài đặt đầu nàng lên đùi mình và nhận ra rằng nàng vẫn còn thở. Ngài dùng nước làm nàng tỉnh lại. Khi tỉnh dậy, Madri lập tức đứng lên và giữ khoảng cách phù hợp với lời nguyện sống phạm hạnh của mình. Vessantara kể cho nàng nghe những gì đã xảy ra. Sau khi biết chồng đã cho đi cả hai người con, Madri ca ngợi sự vĩ đại của ngài.
Lo sợ rằng Vessantara sẽ tiếp tục cho đi cả người vợ của mình, thiên chủ Śakra đã can thiệp. Ngài cải trang rồi đến xin Madri làm người hầu, và Vessantara cũng sẵn lòng trao nàng đi. Sau đó, Indra trả Madri lại cho Vessantara dưới hình thức ký thác, vì mọi hành động từ bi và bố thí của ngài đều đã đạt đến sự viên mãn.[8]
Trở về Sivi
Hai vị thần cảm thương hoàng tử và công chúa nhỏ. Họ hóa thân thành cha mẹ của bọn trẻ và chăm sóc Jali cùng Kanha. Họ khiến Jujaka đi nhầm đường và dẫn ông ta vào vương quốc Sivi, đi thẳng qua cổng hoàng cung. Vua Sanjaya nhìn thấy hai khuôn mặt quen thuộc ấy và ra lệnh cho lính canh đưa chúng đến trước mặt mình. Ông nhận ra hai đứa cháu ngoại và trả tiền chuộc chúng. Giá chuộc của Kanha còn cao hơn anh trai mình, vì cha của nàng không muốn bất kỳ ai có thể mua nàng từ Jujaka. Thực tế, giá chuộc của cả Jali lẫn Kanha đều cao đến mức chỉ có vua Sanjaya mới có thể chi trả.
Jujaka trở nên vô cùng giàu có. Trong bữa ăn đầu tiên với tư cách một người giàu, ông ăn quá nhiều. Hệ tiêu hóa của ông không chịu nổi và ông ngã chết ngay trên mâm cơm. Vua Sanjaya sai người đi tìm gia đình Jujaka để tịch thu tài sản của ông ta; tuy nhiên, vợ và gia đình bên vợ của Jujaka sợ bị trừng phạt vì tội phản nghịch của ông ta,[cần giải thích] nên đã bỏ trốn.
Sanjaya tổ chức một đoàn rước long trọng để gặp lại con trai và con dâu. Vương quốc Kalinga cũng trả lại con voi trắng, vì lúc này Kalinga đã trở nên thịnh vượng trở lại. Điều này làm dịu đi sự phẫn nộ của người dân Sivi. Jali dẫn đầu quân đội và dân chúng đến nơi ở của cha mẹ mình, và cả gia đình được đoàn tụ. Trong khoảnh khắc hạnh phúc tột cùng ấy, cả sáu người đều ngã quỵ xuống.[cần giải thích]
Một cơn mưa đỏ từ trời đổ xuống để hồi sinh cả gia đình. Cơn mưa này “chỉ làm ướt những ai muốn được ướt, nhưng không rơi lên những người muốn giữ mình khô ráo.” Vessantara lại được tôn làm vua và trở về cai trị vương quốc. Thiên chủ Indra ban phước cho vương quốc Sivi bằng một cơn mưa ngọc báu. Vessantara cho phép dân chúng giữ những viên ngọc họ nhặt được, còn phần dư được đưa vào quốc khố để ngài sử dụng cho việc bố thí. Kho tàng của ngài không bao giờ cạn kiệt.
Đức Phật giải thích rằng mỗi nhân vật trong câu chuyện đều đã tái sinh vào thời của ngài dưới những thân phận khác nhau. Cha mẹ của ngài khi ấy chính là cha mẹ của Vessantara. Madri được tái sinh thành người vợ trước đây của Đức Phật. Jali là Rahula, con trai của Đức Phật. Kanha trở thành Upalavanna, một tỳ-kheo-ni. Vị cận thần trung thành đã chỉ cho Vessantara nơi nên cư trú được tái sinh thành Ananda, người em họ và thị giả của Đức Phật. Jujaka trở thành Devadatta, kẻ thù lớn nhất của ngài. Con voi trắng được tái sinh thành Maha Kassapa.
Văn hóa và nghệ thuật
| Lễ hội Vessantara | |
|---|---|
| Tên gọi khác | Boun Pha Vet (ở Lào) Medin Full Moon Poya (ở Sri Lanka) Thet Mahachat (ở Thái Lan) |
| Cử hành bởi | Người Thái, Lào, Sri Lanka, Campuchia và Miến Điện |
| Kiểu | Phật giáo |
| Ý nghĩa | Kỷ niệm Vessantara Jataka |
| Ngày | Ngày trăng tròn của tháng âm lịch thứ 12 |
Vessantara Jataka được cử hành tại các chùa trong lễ hội Phật giáo gọi là Thet Mahachat (tiếng Thái: เทศน์มหาชาติ), bắt nguồn từ Maha Jati hay “Đại Tiền Thân”, tại miền Trung Thái Lan,[9] dưới tên Boun Pha Vet tại Lào[10][cần nguồn tốt hơn] và dưới các tên Bun Phawet (Bun Phra Wes), Bun Duan Sii (“Lễ tạo công đức tháng tư”) hoặc Thet Phawet ở vùng Isan. Đây cũng là một lễ hội quan trọng tại Campuchia,[11] Miến Điện[12] và Sri Lanka.[13][cần nguồn tốt hơn]
Tại Sri Lanka, các bài thơ ai ca trong tác phẩm Vessantara Kāvya thường được đọc bên thi hài của một người thân vừa qua đời, đặc biệt là những đoạn Madri than khóc vì mất các con. Tác phẩm này được một nhà thơ thế tục sáng tác tại Sri Lanka vào đầu thời kỳ cận đại và nhấn mạnh đến sự chia ly cùng nỗi cô đơn về mặt cảm xúc. Các chủ đề này rất được người dân bình thường yêu thích, mặc dù cách nhấn mạnh của chúng khác biệt đáng kể so với các văn bản Phật giáo cổ hơn.[14]
Lễ Thet Mahachat rất phổ biến ở cả cộng đồng nông thôn lẫn đô thị, thường đi kèm các buổi múa hát, kịch diễn, lễ rước và diễu hành. Trong dịp lễ hội Phật giáo này, các vị tăng thuyết giảng toàn bộ nội dung Vessantara Jataka, kết hợp với các nghi lễ và hoạt động văn hóa. Do giữ vai trò trung tâm trong các lễ hội Thet Mahachat hay Boun Pha Vet, Vessantara Jataka đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa dân gian truyền thống ở nhiều khu vực Đông Nam Á. Một số cảnh trong truyện, đặc biệt là cặp đôi chênh lệch tuổi tác giữa lão Bà-la-môn Jujaka và người vợ trẻ Amittada, rất thu hút công chúng trong các dịp lễ hội.[15] Mặc dù đã mất đi phần nào tầm quan trọng truyền thống ở một số nơi, tại những nơi khác truyện lại ngày càng được yêu thích hơn.[16]
Các cảnh trong Vessantara Jataka được khắc họa trên tường các ngôi chùa Phật giáo khắp Đông Nam Á. Chúng cũng được chạm khắc trên các bức phù điêu của Angkor Wat ở Campuchia và xuất hiện trong những hoa văn cổ trên vải lụa ikat.[17]

Vai trò trong việc chính danh hóa vương quyền
Trong bảy thế kỷ gần đây tại Thái Lan, Vessantara Jātaka đã đóng vai trò quan trọng trong việc chính danh hóa vương quyền thông qua lễ hội Đại Tiền Thân (Great Birth). Việc tạo công đức và thực hành các parami được đặc biệt nhấn mạnh trong lễ hội này, thông qua câu chuyện về lòng quảng đại của Hoàng tử Vessantara. Ban đầu, lễ hội là một phương thức quan trọng để triều đại Chakri củng cố tính chính danh của mình, bởi Vessantara là hình mẫu vị hoàng tử trở thành quốc vương nhờ sức mạnh của công đức và sự hy sinh. Tuy nhiên, trong thời kỳ cải cách của Rama IV, khi Phật giáo Thái Lan đang được hiện đại hóa, lễ hội này bị xem là không phản ánh đúng tinh thần Phật giáo chân chính. Kể từ đó, mức độ phổ biến của nó đã suy giảm đáng kể. Dẫu vậy, việc sử dụng hoạt động tạo công đức của chế độ quân chủ và chính quyền Thái Lan nhằm củng cố vị thế của mình và tạo sự đoàn kết trong xã hội vẫn tiếp tục ít nhất cho đến cuối thế kỷ XX.[18]
Hình tượng các Bà-la-môn
Jūjaka giữ vai trò quan trọng trong câu chuyện Vessantara. Ông được miêu tả là người dâm dục, tàn nhẫn và hèn nhát; ngay cả tên gọi của ông cũng hàm ý sự già nua và suy tàn. Những cách khắc họa như vậy về các Bà-la-môn rất điển hình trong văn học Phật giáo bình dân.[6]
Thư viện ảnh
- Vessantara Jataka
-
Thiên chủ Indra ban mười điều ước cho Hoàng hậu Phusati.
-
Người dân nổi giận với Vessantara.
-
Vessantara tặng cỗ xe cho một vị Bà-la-môn.
-
Vessantara lên đường lưu đày.
-
Jujaka cùng Amittada, người vợ xinh đẹp của ông.
-
Người thợ săn giương cung nhắm vào Jujaka.
-
Jujaka hỏi vị ẩn sĩ đường đi.
-
Vessantara bảo các con bước ra khỏi ao sen.
-
Các loài thú hoang chặn đường Madri.
-
Indra xin Vessantara người vợ của mình.
-
Các chư thiên chăm sóc các con của Vessantara.
-
Hoàng gia được đoàn tụ.
-
Vessantara được chào đón nồng nhiệt.
Ảnh trong thư viện là các bức tranh tường từ Chùa Ba Cầu (tiếng Thái: วัดสะพานสาม; RTGS: wat saphan sam), Phitsanulok, Thái Lan, năm 2015.
Xem thêm
- Đạo đức Phật giáo
- Bố thí (Phật giáo)
- Công đức (Phật giáo)
- Hồi hướng công đức
- Phi Ta Khon
- Phật giáo tại Thái Lan
- Mahanipata Jataka
- Paññāsa Jātaka
- Danh sách truyện Jataka
- Jataka (kinh Pali)
Chú thích
- ^ van Schaik & Galambos 2011.
- ^ Takakusu 2005.
- ^ "The Wetsandon Jataka translated by John Crocker". Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 2 năm 2009. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2009.
- ^ Beal 1871.
- ^ The Vessantara Jataka
- ^ a b c Gombrich 2009, tr. 180.
- ^ Obeyesekere 2009, tr. 18.
- ^ Vessantara Jātaka No. 547.
- ^ "มหาเวสสันดรชาดก (Maha Wetsandon Chadok)". SEAsite. Northern Illinois University. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 2 năm 2012.
- ^ Boun Pha Vet Lưu trữ ngày 26 tháng 4 năm 2009 tại Wayback Machine
- ^ Sarita, N. (ngày 28 tháng 7 năm 2010). "Dance Troupe Prepares for Smithsonian Performance". Voice of America. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 1 năm 2011.
- ^ Pannyawamsa 2009.
- ^ The Importance of Medin Poya
- ^ Obeyesekere 2009, tr. 17, 19, 22.
- ^ Rajadhon 2009.
- ^ Chambers 1992.
- ^ Tourism Authority of Thailand 1997.
- ^ Jory 2016, tr. 181–2.
Tài liệu tham khảo
- Beal, S. (1871), "Some Remarks on the Great Stope at Sânchi", Journal of the Royal Asiatic Society of Great Britain and Ireland, 5: 164–181, doi:10.1017/S0035869X00156813, S2CID 161885307
- Chambers, Tod Steven (1992), Tiểu sử thiêng liêng và cộng đồng trình diễn: Phân tích kịch học về các lễ hội tự sự Phật giáo đô thị Thái Lan, Northwestern University, Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 3 năm 2012
- Gombrich, R.; Cone, M. (1977), Lòng quảng đại viên mãn của Hoàng tử Vessantara, Clarendon Press
- Gombrich, R. (2009), Điều Đức Phật đã suy nghĩ, Equinox Publishing, ISBN 978-1-84553-612-1
- Jory, P. (2016), Học thuyết quân chủ của Thái Lan: Vessantara Jataka và ý niệm về con người hoàn hảo, SUNY Press, ISBN 978-1-4384-6090-1
- Obeyesekere, R. (2009), Yasodharā, phu nhân của Bồ Tát: Yasodharāvata tiếng Sinhala (Câu chuyện về Yasodharā) và Yasodharāpadānaya tiếng Sinhala (Tiểu sử thiêng liêng của Yasodharā), State University of New York Press, ISBN 978-1-4384-2827-7
- Pannyawamsa, Sengpan (2009), "Sự tụng đọc Tham Vessantara Jātaka: Hiện tượng văn hóa - xã hội tại Kengtung, bang Shan phía Đông, Myanmar", Contemporary Buddhism, 10, University of Kelaniya: 125–139, CiteSeerX 10.1.1.503.5111, doi:10.1080/14639940902969127, S2CID 144115502
- Rajadhon, Phrayā Anuman (2009) [1968], Tiểu luận về văn hóa dân gian Thái Lan (ấn bản thứ 3), Institute of Thai Studies, Chulalongkorn University, ISBN 978-6165510318
- Takakusu, J. (2005), Ghi chép về Phật giáo được thực hành tại Ấn Độ và Quần đảo Mã Lai (671-695 CN), Asian Educational Services, ISBN 9788120616226
- Tourism Authority of Thailand (1997), Cẩm nang du lịch Thái Lan, OCLC 395804764, Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 7 năm 2011
- van Schaik, S.; Galambos, I. (ngày 30 tháng 11 năm 2011), Bản thảo và những người lữ hành: Các tư liệu Hán - Tạng của một nhà hành hương Phật giáo thế kỷ thứ mười, Walter de Gruyter, ISBN 978-3-11-022565-5
Liên kết ngoài
- Hòa thượng Thích Minh Châu, Giáo sư Trần Phương Lan, các bản dịch:
- "547. CHUYỆN ÐẠI VƯƠNG VESSANTARA (Tiền thân Vessantara)". Kinh Nikaya. Truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2026.
- "Khuddaka Nikàya - Tiểu Bộ Kinh - 547. CHUYỆN ÐẠI VƯƠNG VESSANTARA". www.budsas.org. Truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2026.
- Toàn văn The Wheel of the Law. Buddhism, illustrated from Siamese sources by the Modern Buddhist, a Life of Buddha, and an account of the Phrabat
- SuttaCentral Phiên bản đầy đủ của Vessantara Jataka.
- thejatakatales.com Phiên bản rút gọn của Vessantara Jataka.
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









