Moheyan
| Một phần của loạt bài về |
| Thiền tông |
|---|
| Moheyan | |||||||||
| Tên tiếng Tạng | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chữ Tạng | ཧྭ་ཤང་མ་ཧཱ་ཡཱ་ན | ||||||||
| |||||||||
| Tên tiếng Trung | |||||||||
| Phồn thể | 和尚摩訶衍 | ||||||||
| Giản thể | 和尚摩诃衍 | ||||||||
| |||||||||
Heshang Moheyan (tiếng Trung: 和尚摩訶衍; bính âm: Héshang Móhēyǎn, Hòa thượng Ma ha diễn) là một nhà sư Phật giáo vào cuối thế kỷ thứ 8, gắn liền với tông phái Đông Sơn. Moheyan (摩訶衍 Ma ha diễn) là một cách dịch ngắn gọn của Mahayana (Đại thừa) trong tiếng Trung, vì vậy tên gọi này theo nghĩa đen có nghĩa là một nhà sư Đại thừa. Ông trở nên nổi tiếng khi đại diện cho Thiền tông trong cái gọi là "Hội đồng Lhasa", một cuộc tranh luận giữa những người theo giáo lý "tiệm ngộ" của Ấn Độ và giáo lý "đốn ngộ" của Trung Quốc, mà theo truyền thống thì "giáo lý tiệm ngộ" đã giành chiến thắng.
Từ nguyên học
Hwashang là một cách gọi gần đúng trong tiếng Tạng của từ "héshàng" trong tiếng Trung, có nghĩa là "nhà sư Phật giáo" (tiếng Trung: 和尚). Từ này, đến lượt nó, bắt nguồn từ tước hiệu "upādhyāya" trong tiếng Phạn, có nghĩa là "giáo viên".[1]
Trong Hán văn, hòa thượng còn được biết đến qua các tên gọi như 堪布摩诃衍 Kham bố ma ha diễn, 摩訶衍那 Ma ha diễn na, 瑪哈雅納 Mã cáp nhã nạp.
Tiểu sử
Chuyến đi Đôn Hoàng và vấn đề về dòng dõi
Ma Ha Diễn vốn là một tăng nhân Thiền tông thời nhà Đường, thuộc Đông Sơn pháp môn. Ông là một thiền sư phái Thần Tú, trụ trì tại chùa Lộc Sơn ở Trường Sa.
Trong khi các Giáo pháp Đông Sơn (được gọi là Thiền "Bắc Tông") đang suy tàn tại Trung Quốc sau khi bị Thần Hội (một đệ tử của Huệ Năng) công kích vì được cho là giáo pháp "tiệm ngộ", Ma Ha Diễn đã đến Đôn Hoàng, nơi vào thời điểm đó thuộc quyền kiểm soát của Đế quốc Tây Tạng, vào năm 781 hoặc 787.[2] Sau đó, ông truyền pháp ở đây và trở thành nhân vật quan trọng của phái Thần Tú tại đó. Nhà Tạng học người Nhật Thượng Sơn Đại Tuấn đã phát hiện những ghi chép về ông trong các văn bản Tạng cổ được khai quật tại Đôn Hoàng, đây cùng với văn bản chữ Hán "Đốn ngộ đại thừa chính lý quyết" là những tư liệu lịch sử để tìm hiểu tư tưởng của ông.[3]
Đối với Ma Ha Diễn, đây là một cơ hội mới để truyền bá Thiền (Bắc Tông).[2] Tuy nhiên, như van Schaik quan sát, việc chỉ liên kết Ma Ha Diễn với Bắc Tông là một vấn đề, vì trên thực tế Ma Ha Diễn có thể đã xem Thần Hội là một trong những vị thầy của mình, và các văn bản chứa đựng giáo pháp của Ma Ha Diễn cho thấy nỗ lực hòa hợp giữa các khía cạnh tu tập đốn ngộ và tiệm ngộ.
Luis Gómez nhận xét rằng, tuy sự quy thuộc tông phái của Ma-ha-diễn (Moheyan) không rõ ràng, nhưng dường như ông thuộc một chi phái muộn của Bắc Tông, vốn nghiêng mạnh về giáo pháp của Nam Thiền. Gómez cho rằng, về mặt giáo nghĩa, Ma-ha-diễn gần gũi với pháp môn đốn ngộ của Nam Tông hơn là chủ trương tiệm ngộ của Bắc Tông. Theo Gómez, lập trường giáo nghĩa của Ma-ha-diễn quan trọng hơn sự quy thuộc truyền thừa của ông, bởi ông xem vấn đề truyền thừa chủ yếu là một vấn đề của chính trị tôn giáo. Cũng có bằng chứng cho thấy Ma-ha-diễn có liên hệ với phái Bảo Đường (Baotang). Tuy nhiên, theo Gómez, việc chỉ tập trung vào "dòng truyền thừa tâm linh" theo nghĩa truyền thống đã bỏ qua thực tế rằng Ma-ha-diễn không hề cố gắng tuân theo một học thuyết được truyền thừa sẵn. Thay vào đó, Gómez cho rằng: "Ông [Ma-ha-diễn] là một nhân vật độc lập, một nhà tu hành tôn giáo có mức độ sáng tạo vừa phải, tự do tiếp thu và đổi mới theo ý mình. Các khái niệm như 'thầy' và 'dòng truyền thừa' trong truyện ký của ông, cũng như trong truyện ký của rất nhiều bậc thầy Phật giáo khác, đảm nhiệm nhiều chức năng phi lịch sử khác nhau—chúng là những phương tiện để xác nhận hoặc khẳng định nguồn cảm hứng, ảnh hưởng, cũng như sự trung thành về chính trị và thể chế."
Hội đồng Lhasa

Sau khi giảng dạy ở vùng Đôn Hoàng, Ma Ha Diễn được vua Trisong Detsen của Đế quốc Tây Tạng mời đến định cư tại Samye, khi đó là trung tâm của Phật giáo Tây Tạng đang trỗi dậy. Ma Ha Diễn đã truyền bá nhiều hình thức của Thiền tông và phổ biến các giáo lý từ Samye, nơi ông thu hút được một số lượng lớn tín đồ.
Năm 786, Sa Châu bị Thổ Phồn đánh chiếm. Lúc bấy giờ dưới sự ủng hộ của Xích Tùng Đức Tán (Trisong Detsen), Phật giáo vừa mới hưng khởi tại Thổ Phồn, vì vậy đã mời không ít thiền sư Sa Châu đến Lhasa để hoằng pháp và dịch kinh thư, Ma Ha Diễn chính là vị thiền sư nổi tiếng nhất trong số đó. Ở lại hơn mười năm, ông truyền bá Thiền tông đốn ngộ Đại thừa, trong thời gian hoằng pháp tại Lhasa, Thiền tông đã thu hút được lượng lớn tín đồ nhờ các giáo lý đơn giản dễ hiểu như vô niệm, vô tưởng, vô tác ý. Theo ghi chép trong văn hiến chữ Hán khai quật tại Đôn Hoàng là "Đốn ngộ Đại thừa chính lý quyết", vương phi Một Lư Tát Trì Khiết Mạc Tán (pháp danh Giáng Cầu Khiết Tán) của Xích Tùng Đức Tán, dì của vua cùng vương tử Tô Bì đều bái Ma Ha Diễn làm thầy để tu hành.[4] Ngược lại, Mật tông từ Thiên Trúc đến đã chịu sự tác động to lớn, dẫn đến việc các tăng sĩ vốn tin theo Ấn Độ Trung quán kiêm Mật tông, đề xướng "tiệm ngộ" bị lạnh nhạt, việc cúng dường tại chùa Tang Da bị gián đoạn. Hai phái đều viết luận thuyết để công kích và phỉ báng đối phương. Chủ tướng của tăng sĩ Thiên Trúc là Liên Hoa Giới, chủ trương tiệm ngộ; chủ tướng của tăng sĩ nhà Đường là Ma Ha Diễn, chủ trương đốn ngộ, quan hệ hai bên đạt đến trạng thái như nước với lửa.
Năm 792, Liên Hoa Giới tâu xin cấm Thiền tông, còn Ma Ha Diễn thì tâu xin được tranh biện với các tăng sĩ Thiên Trúc, ai thua sẽ tự nguyện rời khỏi Lhasa. Thiền tông của Phật giáo Hán truyền và Mật tông Thiên Trúc đã tổ chức tranh biện tại chùa Samye. Cuộc tranh biện được gọi là "Pháp tranh Lhasa" này kéo dài ba năm, cuối cùng sự tranh luận giữa hai phái được dập tắt, nhưng kết quả vẫn còn là một bí ẩn cho đến ngày nay. Các sử thư Phật giáo Tây Tạng đời sau phần lớn ghi chép rằng: Xích Tùng Đức Tán xác định người Hán thua cuộc, các tăng sĩ Thiên Trúc giành chiến thắng, Ma Ha Diễn thua cuộc đã dâng vòng hoa cho Liên Hoa Giới, sau đó dẫn các tăng sĩ Thiền tông tự nguyện rời khỏi Lhasa, trở về nhà Đường. Thế nhưng, văn bản Thiền tông chữ Hán "Đốn ngộ đại thừa chính lý quyết" (năm 794) được tìm thấy ở Đôn Hoàng lại ghi chép rằng, Ma Ha Diễn đã giành chiến thắng, Thiền tông được Xích Tùng Đức Tán xác định là phái chính thống và được hoằng dương.[5][6] Mặc dù giới học thuật không hoàn toàn thống nhất về kết quả của cuộc tranh biện này, nhưng có một điểm chung là: sau cuộc tranh biện, Tây Tạng tôn sùng Phật giáo Kim Cương thừa của Thiên Trúc thay vì Phật giáo Hán truyền, tuy nhiên tư tưởng đốn ngộ của Thiền tông cũng đã ảnh hưởng sâu sắc đến Phật giáo Tây Tạng.[7] Năm 794, trở về Đôn Hoàng, tiếp tục giảng thuyết về đốn ngộ Thiền, nhiều tăng sĩ người Tạng cư ngụ tại Đôn Hoàng vẫn theo nghe thuyết pháp, Thiền tông đốn ngộ được truyền bá đã lưu truyền trong Thổ Phồn, ảnh hưởng đến đời sau.
Theo các tài liệu khác, vào năm 793, Trisong Detsen quyết định rằng Moheyan không nắm giữ Chánh pháp. Sau các cuộc phản đối dữ dội từ những người ủng hộ Moheyan, Trisong Detsen đề xuất giải quyết vấn đề bằng cách tài trợ một cuộc tranh luận.[note 1] Cuộc tranh luận nổi tiếng nhất trong số này được gọi là "Hội đồng Lhasa", mặc dù nó có thể đã diễn ra tại Samye, một địa điểm cách khá xa Lhasa. Đối với Hội đồng Lhasa nổi tiếng, một nhà sư Ấn Độ tên là Kamalaśīla (Liên Hoa Giới) đã được mời để đại diện cho Phật giáo Ấn Độ, trong khi Moheyan đại diện cho Phật giáo Thiền tông Trung Hoa.
Trong khi Moheyan áp dụng phương pháp đốn ngộ để đạt đến giác ngộ. Theo quan điểm này, các thực hành như hoàn thiện đạo đức và nghiên cứu kinh điển Phật giáo được coi là "tiệm tu", và Moheyan cho rằng những điều này chỉ cần thiết cho những người có căn cơ "thấp kém" và khuynh hướng "trì trệ". Những người có căn cơ và khuynh hướng "sắc bén" và "nhạy bén" không cần những thực hành này, vì họ có quyền truy cập "trực tiếp" vào chân lý thông qua thiền định. Sự nhượng bộ đối với những người theo phái "tiệm tu" này, rằng không phải ai cũng có thể đạt được trạng thái thiền định cao nhất, đã khiến Moheyan dễ bị cáo buộc là có cách tiếp cận nhị nguyên đối với việc thực hành. Để khắc phục những mâu thuẫn trong luận điểm của mình, Moheyan tuyên bố rằng khi một người từ bỏ mọi khái niệm, một sự đạt được đức hạnh tự động và tức thời sẽ xuất hiện. Ông dạy rằng có một "thực hành nội tại" để đạt được tuệ giác và giải thoát bản thân, và một "thực hành ngoại tại" để giải thoát người khác (phương tiện thiện xảo, hay upaya). Đây được coi là hai thực hành độc lập, một sự nhượng bộ đối với tâm lý học con người và truyền thống kinh điển.
Theo José Cabezón:
Trong cuộc tranh luận được gọi là “Đại Biện Luận” mà các nguồn tư liệu cho biết đã diễn ra tại tu viện Bsam yas, khi ấy vừa mới được thành lập, trong khoảng các năm 792–794 CN, vị học giả Ấn Độ nổi tiếng Kamalaśīla được cho là đã tranh luận với thiền sư Trung Hoa là Hòa thượng Ma-ha-diễn (Hwa shang Mahayana). Các nguồn sử liệu Tây Tạng cho biết cuộc biện luận (shags) diễn ra trước sự chứng kiến của hoàng đế.
Kamalaśīla là người bảo vệ lập trường “tiệm tiến” (rim gyis pa), quan điểm cho rằng giác ngộ đạt được thông qua quá trình thanh lọc tâm thức từng bước bằng sự tu tập Sáu Ba-la-mật-đa. Theo ông, con đường này đòi hỏi hoạt động phân tích của tâm và sự chuyên tâm tích lũy công đức một cách có chủ ý.
Trong khi đó, Hòa thượng Ma-ha-diễn chủ trương lập trường “đốn thành” (cig car ba), tức là (ít nhất đối với những hành giả đã thuần thục) giác ngộ không đạt được từng bước thông qua sự thanh lọc tâm thức. Đối với những người này, hoạt động phân tích chỉ là một sự xao lãng, còn việc tích lũy công đức là không cần thiết. Thay vào đó, ông cho rằng giác ngộ vốn đã hiện hữu sẵn nơi mỗi cá nhân, nên có thể được trực tiếp thể nhập bằng cách hướng tâm vào bên trong, chấm dứt mọi tư duy phân biệt và nhận biết bản tánh của chính tâm.
Hầu hết các bản tường thuật của Tây Tạng đều cho rằng Kamalaśīla đã giành phần thắng trong cuộc biện luận, và kết quả này được xem là đã định đoạt vận mệnh của Phật giáo Tây Tạng về sau. Vua Khri srong lde’u btsan, người giữ vai trò “trọng tài” hay “phán quan” (dpang po) của cuộc biện luận, đã tuyên bố rằng từ đó trở đi, người Tây Tạng sẽ noi theo truyền thống Phật giáo Ấn Độ, đặc biệt là hệ thống của Nāgārjuna.
Hầu hết các nguồn tài liệu Tây Tạng đều cho rằng cuộc tranh luận đã được quyết định nghiêng về phía Kamalaśīla (mặc dù nhiều nguồn tài liệu Trung Quốc lại cho rằng Moheyan đã thắng)[8] và Moheyan buộc phải rời khỏi đất nước, đồng thời tất cả các văn bản về đốn ngộ đều bị thu hồi và tiêu hủy theo sắc lệnh hoàng gia. Đây là một sự kiện then chốt trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng, về sau tiếp tục tuân theo mô hình Ấn Độ giáo muộn với chỉ một vài ảnh hưởng nhỏ từ Trung Quốc. Tuy nhiên, các văn bản Thiền vẫn được tạo ra cho đến thế kỷ thứ 10 ở Tây Tạng, điều này đặt ra nghi vấn đối với các nguồn tài liệu Tây Tạng này. Một bản thảo tiếng Trung từ Đôn Hoàng (Pelliot chinois 4646) ghi lại việc hoàng đế Tây Tạng đã đóng ấn phê chuẩn những lời dạy của Ma Ha Diễn:
Giáo lý Thiền do Ma Ha Diễn giảng dạy là một sự phát triển hoàn toàn hợp lý dựa trên văn bản của các bộ kinh; nó không có sai sót. Kể từ bây giờ, các nhà sư và giáo dân được phép thực hành và tu tập theo sắc lệnh này.[9]
Những lời dạy
Những lời dạy về đốn ngộ
Những giáo lý của Moheyan là sự kết hợp giữa Giáo lý Đông Sơn[10] [note 2] gắn liền với Ngọc Tuyền Thần Tú và Bảo Đường Thiền.[11] Broughton đưa ra danh pháp sau:[10]
Giáo lý của Mo-ho-yen tại Tây Tạng với tư cách là người ủng hộ nổi tiếng của đốn ngộ môn có thể được tóm tắt là "quán tâm" (k'an-hsin... = sems la bltas[note 3] ) và "vô quán" (pu-kuan... = myi rtog pa) hoặc "vô tư vô quán" (pu-ssu pu-kuan... = myi bsam myi rtog). "Quán tâm" là một giáo lý gốc của Bắc Tông (hay Pháp môn Đông Sơn). Như sẽ trở nên rõ ràng, Bảo Đường và Thiền tông Bắc Tông ăn khớp với nhau trong các nguồn tư liệu Tây Tạng. Giáo lý của Mo-ho-yen dường như tiêu biểu cho Thiền tông Bắc Tông thời kỳ sau. Mo-ho-yen đã đến vùng trung tâm Tây Tạng khá muộn so với các truyền thừa Thiền tông từ Tứ Xuyên.[10]
Sự phân chia giữa phương pháp tiệm tiến ở phương Bắc và đốn ngộ ở phương Nam là một kiến tạo lịch sử, vì cả hai tông phái Bắc và Nam đều chứa đựng "giáo pháp tiệm tiến"[note 4] và "giáo pháp đốn ngộ"[note 5] cũng như các thực hành liên quan..
Phần giới thiệu về Thiền đốn ngộ của Thiền sư Ma Ha Diễn (Moheyan) nêu rõ:
Chính tâm này, không có ý niệm, là hư ảo, không sinh, không diệt, và đồng nhất với không gian của thực tại. Vì không cần phải tạo tác nó, nên đừng chạy theo hay ngăn trở nó. Thay vào đó, hãy an trú trong tính Như nguyên thủy mà không cần tạo tác. Làm điều này như thế nào? Vì tâm vốn dĩ không trụ, nên hiện tại không cần phải thực hành việc không trụ. Vì tâm vốn dĩ không có ý niệm, nên hiện tại không cần phải thực hành việc không có ý niệm. Làm như vậy tức là tạo tác lên tính Như nguyên thủy.[12]
Samten Migdrön đưa ra phương pháp cao nhất trong "năm phương tiện" của Moheyan như sau:
Cảnh giác với những gì xảy ra trong tâm vô minh, người ta không xem xét sự cảnh giác này, cũng không an trú trong sự phi khái niệm. Tâm được giải thoát và phóng thích ngay khi nó vừa khởi sinh. Vì vậy, đừng ngăn chặn các ý niệm [nảy sinh trong tâm bạn]! Hãy cứ để chúng như bản chất vốn có ngay khi chúng khởi lên, từ bỏ mọi nỗ lực chỉnh sửa một cách nguyên thủy: tự an định, đừng chạy theo chúng.[13]
Giải thoát khỏi vikalpa-citta (vọng tưởng tâm)
Gómez đưa ra một bản tường thuật chi tiết về những khác biệt giáo lý đã bị đặt vào tình thế nguy hiểm tại "hội đồng Lhasa", dựa trên tác phẩm Chos-'yun của Buton Rinchen Drub, mà bản thân nó có thể đã dựa trên tác phẩm Bhāvanākrama thứ ba của Kamalaśīla.[14] Buton Rinchen Drub đã chọn hai điểm để tóm tắt cuộc xung đột, điều này kéo theo các vấn đề phức tạp về giáo lý và lịch sử.[14]
Hầu hết những gì được biết về giáo lý của Moheyan đến từ các mảnh văn bản bằng tiếng Trung và tiếng Tây Tạng được tìm thấy trong các hang động Mạc Cao ở Đôn Hoàng (nay thuộc tỉnh Cam Túc, Trung Quốc). Bản thảo được đặt tên là IOL Tib J 709 là một tập hợp gồm chín văn bản Thiền, bắt đầu với những giáo huấn của Moheyan.
Theo Buton Rinchen Drub, cuộc xung đột xoay quanh hai luận điểm do Moheyan đưa ra:[14]
- "Chừng nào người ta còn thực hiện các hành động thiện hay ác, thì người đó vẫn chưa thoát khỏi luân hồi."[14]
- "Bất cứ ai không suy nghĩ về bất cứ điều gì, bất cứ ai không phản tư, sẽ hoàn toàn thoát khỏi luân hồi. Không suy nghĩ, không trầm tư, không quán chiếu, không nắm bắt đối tượng - đây là con đường tiếp cận trực tiếp [đến sự giải thoát]."[15]
Tuy nhiên, một điểm chính trong giáo lý của Moheyan là theo Moheyan, nguyên nhân gốc rễ của luân hồi (samsara) là sự tạo ra các phân biệt sai lầm, vikalpa-citta (vọng tưởng tâm).[16] Chừng nào những phân biệt sai lầm này còn được tạo ra, thì người ta vẫn còn bị trói buộc vào luân hồi."
Hành động tốt và xấu
Theo Buton Rinchen Drub, Moheyan đã dạy rằng việc thực hiện các hành vi thiện hay ác đều buộc một người vào vòng luân hồi.[15] Quan điểm của Moheyan là khái niệm về thiện hay sai bản thân nó vẫn là tư duy khái niệm, điều này che mờ sự giác ngộ. Nếu mọi tư tưởng, dù tốt hay xấu, đều che mờ sự giác ngộ, thì mọi hành động phải dựa trên những nguyên tắc ứng xử đơn giản nhất. Để đạt được cách ứng xử đúng đắn, mọi quan niệm, không ngoại lệ, nên được coi là sai lầm:
Nếu một người thấy các quan niệm như là không có quan niệm, người đó thấy Như Lai (Tathāgata).[17]
Không suy nghĩ
Sam van Schaik lưu ý rằng Moheyan "không ủng hộ việc đàn áp suy nghĩ", mà thay vào đó ông đã khuyên, theo lời của chính ông:
[B]ạn không nên đàn áp các khái niệm. Bất cứ khi nào chúng nảy sinh, nếu bạn không tạo tác bất cứ điều gì mà thay vào đó hãy để chúng qua đi, thì chúng sẽ giữ nguyên như cũ và tự lắng xuống; do đó bạn sẽ không theo đuổi chúng.[web 2]
Thông qua việc thực hành thiền định, nhận thức nên được quay trở lại chính nhận thức này:
Để hướng ánh sáng [của tâm trí] về nguồn gốc của tâm trí, đó là chiêm nghiệm tâm trí [...] người ta không suy tư hay quan sát xem các ý niệm có đang chuyển động hay không, chúng có thuần khiết hay không, chúng có trống rỗng hay không.[18]
Bằng cách hướng sự chú ý vào bên trong, người ta khám phá rằng không thể tìm thấy bất kỳ “tự tánh” nào trong các chuyển động của tâm.[19] Cuối cùng, thiền định (dhyāna) dẫn đến sự chứng ngộ rằng thức biết là tánh Không và không thể bị nắm bắt bằng các khái niệm:
Khi nhập vào trạng thái thiền quán sâu xa, người ấy quán sát chính tâm mình. Vì tâm vốn là vô tâm, nên không khởi tư duy. Nếu các niệm phân biệt sinh khởi, thì chỉ cần nhận biết chúng [...] Bất cứ niệm nào khởi lên cũng không khảo sát [...] Người ấy không khảo sát bất kỳ pháp nào. Khi nhận biết như vậy về sự sinh khởi (của các niệm, người ấy thấy rõ) sự vắng mặt của tự thể [...] Sau khi ngồi (thiền) như vậy trong một thời gian dài, tâm sẽ trở nên điều phục, và người ấy sẽ nhận ra rằng chính sự nhận biết của mình cũng là tâm phân biệt [...] Bản thân sự nhận biết không có tên gọi hay hình tướng [...] Sự nhận biết và nơi nó hiện khởi đều không thể tìm thấy bằng bất kỳ sự truy cầu nào. Không có cách nào để tư duy về điều bất khả tư nghì. Ngay cả sự không chấp trước vào trạng thái vô niệm này cũng chính là (con đường trực tiếp đưa đến) chư Như Lai.[20][note 6]
Quan điểm về sáu Ba La Mật Đa
Theo Moheyan, mặc dù các ba-la-mật có thể cần thiết cho những chúng sinh chưa thể đạt giác ngộ ngay lập tức, nhưng đối với những chúng sinh có căn cơ tâm linh cao hơn thì không thể nói đến sự cần thiết hay không cần thiết của các ba-la-mật. Đối với những chúng sinh đã đạt trạng thái vô niệm, các ba-la-mật khởi sinh mà không cần nỗ lực có ý thức, trong một kiểu "thực hành tự động". Mặt khác, đối với những chúng sinh chưa đạt đến trạng thái vô phân biệt, các ba-la-mật vẫn nên được thực hành, nhưng "không mong cầu phần thưởng". Moheyan cũng phân biệt giữa ba-la-mật ngoại và nội. Ba-la-mật ngoại đề cập đến phương tiện (upāya), tức các thực hành bên ngoài nhằm mang lại lợi ích cho người khác; trong khi ba-la-mật nội đề cập đến bát-nhã (prajñā), trí tuệ vô phân biệt giúp cá nhân tự giải thoát.[21]
Ảnh hưởng
Những lời dạy của Moheyan và các thiền sư Thiền tông khác đã được hợp nhất với các dòng truyền thừa Kham Dzogchen ("Đại Viên Mãn")[note 7] thông qua Kunkhyen (tiếng Tây Tạng nghĩa là "nhất thiết trí"), Rongzom Chokyi Zangpo.[22] Dzogchen của phái Nyingma (Ninh-mã phái) thường bị đồng nhất với tư tưởng "đốn ngộ"[note 8] của Moheyan, và bị buộc phải tự bảo vệ mình trước lời buộc tội này bởi những thành viên của các dòng truyền thừa Sarma, những người kiên định với quan điểm "tiệm ngộ".[note 9] [23]
Biểu tượng học
Theo Ying Chua, Moheyan thường được mô tả trong các biểu tượng là đang cầm một vỏ ốc xà cừ (tiếng Phạn: shankha) và chuỗi hạt cầu nguyện (tiếng Phạn: mala):
Ông thường được mô tả là một nhân vật mập mạp và vui vẻ, tay trái cầm một chuỗi mala, hay chuỗi hạt cầu nguyện, và tay phải cầm một chiếc sankha, tức vỏ ốc xà cừ. Ông thường được coi là người bảo trợ cho trẻ em và thường được vẽ với ít nhất một hoặc nhiều đứa trẻ đang chơi đùa xung quanh mình.[web 3][24]
Một bức tranh thangka mô tả Moheyan đang được lưu giữ trong bộ sưu tập của Bảo tàng Nghệ thuật Southern Alleghenies (SAMA), trường Cao đẳng St. Francis, Loretto, Pennsylvania.[web 4]
Xem thêm
Ghi chú
- ^ Phép biện chứng là một khía cạnh cổ xưa của tôn giáo Ấn Độ và Trung Quốc, cũng như trong truyền thống Himalaya.
- ^ Chinese: 東山法門 tung-shan fa-men; given the appellation of "Northern School" Chan by Shenhui (670-762)
- ^ IOL Tib J 468: (1v) //bsam gtan nyId du ‘jug pa’I tshe/ bdag gI sems la bltas na/ cI yang sems dpa’ myed de myI bsam mo/ rtog pa’I sems g.yos na tshor bar bya/ cI ltar tshor bar bya zhe na/ gang g.yos pa’I sems de nyId/ g.yos pa dang ma g.yos par yang myI brtag/ yod pa dang myed par yang (2r) myI brtag/ dge ba dang myI dge bar yang myI brtag/ nyong mongs pa dang rnam par byang bar yang myI brtag/ ste// chos thams cad cI lta bur yang myI brtag go// sems g.yos pa de lta bur tshor na rang bzhin myed pa yIn te/ /de nI chos lam spyod pa zhes bya’//[web 1]
- ^ Chinese: chien-men
- ^ Chinese: tun-men
- ^ Cited in Paul Williams (1994), Mahayana Buddhism, p.195-196
- ^ This may or may not be congruent with the Kahma (Tibetan: bka' ma) lineages
- ^ Tibetan: cig car gyi ‘jug pa
- ^ Tibetan: rim gyis ‘jug pa
Tài liệu tham khảo
- ^ Glashoff, Klaus. "Sanskrit Dictionary for Spoken Sanskrit". spokensanskrit.de.
- ^ a b Ray 2005.
- ^ 上山大峻 (1992年). "敦煌吐蕃文禪寫本研究的回顧與瞻望". 西藏研究 (第三期). 楊富學; 楊漢璋 biên dịch. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 12 năm 2018,原文見Daishun Ueyama (1983年). "The Study of Tibetan Ch'an Manuscripts Recovered from Tun-huang: A Review of the Field and its Prospects". Trong Lai, Whalen; Lancaster, Lewis R. [bằng tiếng Anh] (biên tập). Early Chʼan in China and Tibet (PDF). Berkeley Buddhist Studies Series (bằng tiếng Anh). Quyển 5. Asian Humanities Press. tr. 327–349. ISBN 978-0-89581-152-3.
{{Chú thích sách}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|lay-url=(trợ giúp) - ^ 《賢者喜宴》摘譯十,71頁(總202頁),譯註41
- ^ 《賢者喜宴》摘譯十,72頁(總203頁),譯註45
- ^ 中國禪宗在西藏 Lưu trữ ngày 17 tháng 5 năm 2013 tại Wayback Machine,釋慧嚴
- ^ Joseph F. Roccasalvo (tháng 10 năm 1980). "The Debate at bSam yas: A Study in Religious Contrast and Correspondence". Philosophy East and West. 30 (4). University of Hawaii Press: 505–520. doi:10.2307/1398975. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 4 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2017.
- ^ Powers 2004, tr. 38-44.
- ^ Schaik, Sam van (ngày 31 tháng 3 năm 2010). "Tibetan Chan IV: The Great Debate". early Tibet (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2024.
- ^ a b c Broughton 1983, tr. 9.
- ^ Hanson-Barber 1985.
- ^ Sam van Schaik. Tibetan Zen: Discovering a Lost Tradition, page 144, Snow Lion Publications, 2015
- ^ Dylan Esler. The Lamp for the Eye of Contemplation, page 210, Oxford University Press, 2022
- ^ a b c d Gómez 1983, tr. 70.
- ^ a b Gómez 1983, tr. 71.
- ^ Gómez 1983, tr. 74.
- ^ Gómez 1983, tr. 90.
- ^ Gómez 1983, tr. 93.
- ^ Gómez 1983, tr. 74-75.
- ^ Gómez 1983, tr. 108–109.
- ^ Gómez 1983, tr. 97-101.
- ^ Barber 1990.
- ^ Schaik 2007.
- ^ Glashoff, Klaus. "Sanskrit Dictionary for Spoken Sanskrit". spokensanskrit.de.
Nguồn
Nguồn in ấn
- Barber, A. W. (1990), "The Unifying of Rdzogs Pa Chen Po and Ch'an", Chung-Hwa Buddhist Journal, 3, truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2007
- Broughton, Jeffrey (1983), "Early Ch'an Schools in Tibet", trong Gimello, Robert M.; Gregory, Peter N. (biên tập), Studies in Ch'an and Hua-yen, University of Hawaii Press, ISBN 0-8248-0835-5
- Gómez, Luis O (1983), "The Direct and the Gradual Approaches of Zen Master Mahayana: Fragments of the Teachings of Mo-ho-yen in Studies in Ch'an and Hua-yen", trong Gimello, Robert M.; Gregory, Peter N. (biên tập), Studies in Ch'an and Hua-yen, University of Hawaii Press, ISBN 0-8248-0835-5
- Hanson-Barber, A.W. (1985), "'No-Thought' in Pao-T'ang Ch'an and Early Ati-Yoga", Journal of the International Association of Buddhist Studies, 8 (2): 61–73
- Powers, John (2004), History as Propaganda: Tibetan Exiles versus the People's Republic of China, Oxford University Press, ISBN 978-0-19-517426-7
- Ray, Gary L. (2005), The Northern Ch'an School and Sudden Versus Gradual Enlightenment Debates in China and Tibet
- Schaik, Sam van (2007), The Great Perfection and the Chinese Monk: rNyingmapa defences of Hwashang Mahāyāna in the Eighteenth Century, Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2007, truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2026
{{Chú thích}}: Đã định rõ hơn một tham số trong|accessdate=và|access-date=(trợ giúp); Đã định rõ hơn một tham số trong|archivedate=và|archive-date=(trợ giúp); Đã định rõ hơn một tham số trong|archiveurl=và|archive-url=(trợ giúp) - Schrempf, Mona (2006), "Hwa shang at the Border: Transformations of History and Reconstructions of Identity in Modern A mdo", JIATS, 2: 1–32, Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 10 năm 2021, truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2026
{{Chú thích}}: Đã định rõ hơn một tham số trong|accessdate=và|access-date=(trợ giúp) - Yamaguchi, Zuihō (1997), "The Core Elements of Indian Buddhism Introduced into Tibet", trong Hubbard, Jamie; Swanson, Paul L. (biên tập), Pruning the Bodhi Tree: The Storm over Critical Buddhism, Honolulu: University of Hawai’i Press, ISBN 978-0-8248-1949-1
Nguồn web
- ^ Sam van Schaik (2008), Tibetan Chan II: the teachings of Heshang Moheyan (accessed: Saturday April 17, 2010)
- ^ Sam van schaik (2008), Tibetan Chan III: more teachings of Heshang Moheyan
- ^ Chua, Ying (1998), Arhats. (accessed: January 14, 2008)]
- ^ Kaladarshan Arts Lưu trữ ngày 20 tháng 7 năm 2008 tại Wayback Machine
Liên kết ngoài
- Moheyan (không rõ ngày tháng). British Library IOL Tib J 709
- Moheyan (không rõ ngày tháng). British Library IOL Tib J 468
- Sam van Schaik (2008), Tibetan Chan II: những lời dạy của Heshang Moheyan
- Sam van Schaik (2008, Tibetan Chan III: thêm lời dạy của Heshang Moheyan
- Vladimir K., Về những suy nghĩ trong Thiền định
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.









